
Xuyên tâm liên
Andrographis paniculata
Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata), còn gọi là 'vua của các vị đắng' (king of bitters), là cây thân thảo hằng năm thuộc họ Ô rô (Acanthaceae), nguồn gốc Ấn Độ – Sri Lanka, được trồng khắp Nam và Đông Nam Á làm thuốc thanh nhiệt, giải độc và trị nhiễm trùng hô hấp.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Xuyên tâm liên là cây thân thảo hằng năm, cao 30–110 cm, thân vuông, phân cành nhiều; lá mọc đối, hình mác đến elip, dài 3–12 cm, mép nguyên và nhẵn. Hoa nhỏ mọc thành chùy ở ngọn và nách lá, tràng hoa hai môi màu trắng phớt hồng có vạch tím; quả nang dài thuôn, khi chín tách ra giải phóng nhiều hạt nhỏ màu nâu. Toàn cây có vị đắng rất mạnh, đặc trưng đến mức dân gian gọi là 'vua của các vị đắng'.
Loài có nguồn gốc từ Ấn Độ và Sri Lanka, được xem là trung tâm đa dạng; từ đây cây lan rộng khắp Nam Á và Đông Nam Á (Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines, Việt Nam…) và trở thành loài nhập nội ở miền bắc Ấn Độ, Java, vùng Caribbean và châu Mỹ. Cây mọc ở nhiều sinh cảnh từ đồng bằng, sườn đồi, ven biển đến đất canh tác, ven đường và vùng đất bị xáo trộn, ở độ cao tới khoảng 1.500 m; ưa nắng, đất thoát nước và khí hậu nóng ẩm. Tại Việt Nam, cây được trồng và gặp ở nhiều tỉnh phía Bắc và phía Nam.
Hoạt chất đặc trưng là các diterpen lacton (andrographolid), trong đó andrographolid chiếm hàm lượng cao nhất (tới khoảng 4% lá khô) và tạo vị đắng; ngoài ra có neoandrographolid, 14-deoxy-11,12-didehydroandrographolid, 14-deoxyandrographolid và dehydroandrographolid. Cây còn chứa flavonoid (5-hydroxy-7,8-dimethoxyflavon, apigenin-7,4'-dimethyl ether), acid phenolic, tanin và tinh dầu. Andrographolid được xem là chất chỉ điểm cho dược liệu và là đối tượng chính của các nghiên cứu dược lý.
Trong y học cổ truyền Ấn Độ (Ayurveda) và Trung Quốc, xuyên tâm liên được dùng để thanh nhiệt, giải độc, trị cảm mạo, viêm họng, viêm phổi, kiết lỵ và các bệnh gan mật; ở Thái Lan cây nổi tiếng với tên Fa-Tha-Lai-Jone. Nghiên cứu hiện đại cho thấy andrographolid có tác dụng kháng viêm (ức chế NF-κB), kháng virus, điều hòa miễn dịch, hạ sốt, bảo vệ gan và kháng ung thư trong nhiều mô hình. Các tổng quan hệ thống và thử nghiệm lâm sàng ghi nhận cao chiết xuyên tâm liên có thể giảm triệu chứng nhiễm trùng hô hấp trên (cảm lạnh, viêm họng) tương tự hoặc tốt hơn giả dược trong một số thử nghiệm; ví dụ KalmCold 200 mg/ngày giúp giảm triệu chứng cảm tốt hơn giả dược. Tuy vậy chất lượng bằng chứng còn hạn chế và cần thêm thử nghiệm quy mô lớn.
Xuyên tâm liên nhìn chung dung nạp tốt khi dùng ngắn hạn; tác dụng không mong muốn thường nhẹ gồm rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, đau đầu, mệt mỏi, hiếm khi dị ứng nặng. Không dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú vì lo ngại về an toàn; thận trọng ở người rối loạn đông máu, hạ huyết áp, bệnh tự miễn hoặc đang dùng thuốc chống đông, lợi tiểu, hạ huyết áp hay ức chế miễn dịch. Cơ quan Quản lý Dược châu Âu (EMA) đã đánh giá nhưng chưa thể thiết lập chuyên luận thảo dược cho lá xuyên tâm liên do thiếu dữ liệu. Loài chưa được IUCN đánh giá (NE); nguồn gen vẫn dồi dào nhờ canh tác rộng, song thu hái quá mức ở một số nơi và mất sinh cảnh là mối quan tâm cần theo dõi.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Ấn Độ24%
- Australia9%
- Indonesia9%
- Thái Lan9%
- Đài Loan8%
- Trung Quốc6%
- Philippines6%
- Khu vực khác29%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Diterpen lacton (andrographolid)Hoạt chất đắng và kháng viêm chính (chất chỉ điểm)40%
- Neoandrographolid & dẫn xuấtNhóm diterpen lacton liên quan (neo-, dehydro-)15%
- Flavonoid5-hydroxy-7,8-dimethoxyflavon, apigenin ether15%
- Acid phenolicChống oxy hóa, kháng viêm nhẹ12%
- Tinh dầu & chất dễ bay hơiTạo mùi và hoạt tính phụ trợ8%
- Khác (tanin, khoáng, đường)Tanin, khoáng, đường10%
Công dụng
- Thanh nhiệt, giải độc trong y học cổ truyền
- Hỗ trợ trị nhiễm trùng hô hấp trên (cảm, viêm họng)
- Kháng viêm, hạ sốt
- Bảo vệ gan và trị bệnh gan mật
- Hỗ trợ miễn dịch và kháng virus
- Nguyên liệu thảo dược (viên, cao, trà)
Sinh cảnh & bảo tồn
Cây mọc ở nhiều sinh cảnh từ đồng bằng, sườn đồi, ven biển đến đất canh tác, ven đường và vùng đất bị xáo trộn, ở độ cao tới khoảng 1.500 m. Loài ưa sáng, ưa khí hậu nóng ẩm và đất thoát nước tốt; quần thể bản địa tập trung ở nam Ấn Độ và Sri Lanka – trung tâm nguồn gốc và đa dạng, còn ở miền bắc Ấn Độ, Java, Malaysia, Indonesia, Tây Ấn và châu Mỹ là loài nhập nội.
Bảo tồn
Xuyên tâm liên chưa được IUCN đánh giá (NE). Loài được trồng và khai thác rộng rãi nên nguồn gen còn dồi dào, nhưng thu hái quá mức ở một số vùng và mất sinh cảnh là những mối quan tâm cần theo dõi.
Tài liệu tham khảo
- 1Andrographis paniculata (Burm.f.) Wall. ex Nees — Plants of the World Online — Royal Botanic Gardens, Kew (POWO), 2024
- 2Andrographis paniculata (Burm. f.) Wall. ex Nees: A Review of Ethnobotany, Phytochemistry, and Pharmacology — The Scientific World Journal, 2014:274905, 2014
- 3Andrographis paniculata in the Treatment of Upper Respiratory Tract Infections: A Systematic Review of Safety and Efficacy — Planta Medica, 70(4):293–298, 2004
- 4Andrographis paniculata in the symptomatic treatment of uncomplicated upper respiratory tract infection: systematic review of randomized controlled trials — Journal of Clinical Pharmacy and Therapeutics, 29(1):37–45, 2004
- 5Andrographolide, a New Hope in the Prevention and Treatment of Metabolic Syndrome — Frontiers in Pharmacology, 8:571, 2017
- 6WHO Monographs on Selected Medicinal Plants, Vol. 2 — Andrographis paniculata (Andrographidis herba) — Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), 2004
- 7Assessment report on Andrographis paniculata Nees, folium (EMA/HMPC/320433/2012) — Cơ quan Quản lý Dược châu Âu (EMA/HMPC), 2014
- 8Pharmacopoeia of the People's Republic of China, Vol. I — Andrographis Herba (穿心莲) — Dược điển Trung Quốc (bản 2020), 2020

