Cúc đồng tiền
Gerbera jamesonii Adlam
Cúc đồng tiền (Gerbera jamesonii) là cây thảo sống lâu năm họ Cúc cao 20–50 cm; lá mọc thành chùm gốc, đầu hoa to nhiều màu, là hoa cắt cành phổ biến khắp thế giới.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cúc đồng tiền (Gerbera jamesonii), còn gọi hoa đồng tiền hay hoa Barberton, là cây thảo **sống lâu năm** thuộc họ Cúc (Asteraceae), chi Gerbera, cao 20–50 cm. **Lá mọc thành chùm gốc (hoa thị)**, phiến lá thuôn–mũi mác, chia thùy hoặc có răng và thường có **lông mịn** ở mặt dưới. **Đầu hoa** đơn độc trên cuống dài, đường kính 7–12 cm, gồm nhiều lớp **hoa cánh tia** màu đỏ, cam, vàng, hồng, trắng hoặc tím, ở giữa là **hoa cánh ống (đĩa)** màu vàng–nâu. **Quả là quả bế** nhỏ mang túm lông (pappus) giúp phát tán nhờ gió.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 13/10/2026
Cúc đồng tiền có nguồn gốc từ **Nam Phi** (vùng Barberton, tỉnh Mpumalanga và Eswatini) và đã được lai tạo, trồng rộng khắp thế giới làm **hoa cắt cành và hoa cảnh**. Đây là một trong những loại hoa cắt cành bán chạy nhất vì đầu hoa to, màu sắc phong phú và giữ được lâu. Hoa thu hút **ong, bướm**. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 13/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây non & lá
Cây con mọc từ hạt hoặc tách bụi, hình thành **chùm lá gốc (hoa thị)** sát đất.
Sinh trưởng & ra nụ
Lá phát triển dày; cuống hoa vươn lên mang **nụ hoa** ở ngọn.
Ra hoa
**Đầu hoa** to mở với nhiều lớp **cánh tia** rực rỡ quanh **đĩa** vàng–nâu; hút ong bướm.
Kết quả & phát tán
Hoa tàn kết **quả bế** mang túm lông (pappus); hạt được **gió phát tán** đi xa.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Nam Phi & Eswatini (bản địa)25%
- Châu Âu (trồng)25%
- Châu Á (trồng)25%
- Bắc Mỹ (trồng)15%
- Nơi khác (trồng)10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- FlavonoidSắc tố hoa và chống oxy hóa25%
- CarotenoidSắc vàng–cam của cánh hoa20%
- AnthocyaninSắc đỏ, hồng, tím của hoa20%
- Tinh dầu (terpene)Hương nhẹ của hoa15%
- CoumarinHợp chất thứ cấp của chi Gerbera10%
- Khoáng chấtCó trong thân lá10%
Công dụng
- Hoa cắt cành: **đầu hoa to, bền và nhiều màu** khiến đây là một trong những hoa cắt cành bán chạy nhất thế giới.
- Cảnh quan: trồng chậu, thảm hoa và viền hoa trong vườn, công viên.
- Trang trí: dùng trong cắm hoa nghệ thuật và quà tặng nhờ đầu hoa cân đối.
- Sinh thái: hoa thu hút **ong và bướm** trong vườn.
- Kinh tế: là cây trồng cắt cành quan trọng ở nhiều nước, kể cả trồng trong nhà kính.
Đặc tính
- Hình thái
- Lá gốc hình chùm; **đầu hoa to nhiều lớp cánh**
- Màu sắc
- Rất đa dạng: đỏ, cam, vàng, hồng, trắng, tím
- Sinh thái
- Ưa nắng, chịu hạn vừa, cần đất thoát nước
- Làm cảnh
- Hoa cắt cành bền, bán chạy hàng đầu
Sinh cảnh & bảo tồn
Cúc đồng tiền ưa **nắng đầy đủ** và khí hậu ấm áp, đất tơi xốp, thoát nước tốt; cây chịu hạn khá nhưng không chịu úng. Có nguồn gốc từ vùng Barberton (Nam Phi) và Eswatini; hiện được trồng phổ biến trong vườn, chậu và nhà kính ở nhiều nước ôn đới và cận nhiệt đới.
Bảo tồn
Cúc đồng tiền không bị đe dọa mà là loài hoa cảnh được trồng và lai tạo rộng rãi. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Cúc (Asteraceae), chi Gerbera. Giá trị: hoa cắt cành, hoa cảnh và nguồn mật cho côn trùng.
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Gerbera jamesonii Adlam — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Gerbera jamesonii Adlam (key 7969761) — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Gerbera jamesonii — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Cúc đồng tiền — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 非洲菊 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: BarbertonDaisy; Barberton Daisy flower; Close-ups of Gerbera flowers — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Gerbera jamesonii fruiting head 1-7285 & 1-7286 — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
