Trang chủ/Loài cây/Cúc ngũ sắc
Cúc ngũ sắc — Hoa
Họ Cúc (Asteraceae)NE · Chưa xếp hạng

Cúc ngũ sắc

Zinnia elegans Jacq.

Tên gọi khácCúc ngũ sắc, cúc zinnia, hoa cánh giấy, duyên cúc

Cúc ngũ sắc (Zinnia elegans) là cây thảo một năm họ Cúc cao 30–100 cm; lá hình trứng nhọn, đầu hoa đơn độc nhiều màu, được trồng làm hoa cảnh và hoa cắt cành phổ biến.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
13/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cúc ngũ sắc (Zinnia elegans), còn gọi cúc zinnia hay hoa cánh giấy, là cây thảo **sống một năm** thuộc họ Cúc (Asteraceae), chi Zinnia, cao 30–100 cm, thân thẳng và phủ **lông cứng**. **Lá mọc đối**, hình trứng–mũi mác, không cuống, ôm thân. **Đầu hoa** đơn độc ở ngọn, đường kính 5–10 cm, gồm nhiều lớp **hoa cánh tia** màu đỏ, cam, vàng, hồng, tím hay trắng quanh **đĩa hoa cánh ống** vàng–nâu. **Quả là quả bế** nhỏ hình trứng, dẹt và nhẵn. Loài có nguồn gốc từ **Mexico** và được trồng làm **hoa cảnh, hoa cắt cành** rộng khắp thế giới.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 13/10/2026

Ở Việt Nam, cúc ngũ sắc được trồng phổ biến trong vườn nhà, công viên và các bồn hoa bởi hoa **bền, nhiều màu** và cây dễ trồng. Cây ưa **nắng đầy đủ**, đất tơi xốp, thoát nước; ra hoa nhiều tháng trong mùa ấm và thu hút ong bướm. Hoa được dùng cắm bình, trang trí và làm quà tặng. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 13/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt & nảy mầm

**Hạt** nhỏ được gieo trên đất ấm, ẩm; cây con mọc nhanh chỉ sau vài ngày.

Cây non & lá

Cây non mọc thành thân thẳng với các **cặp lá mọc đối** hình trứng–mũi mác.

Ra hoa

**Đầu hoa** đơn độc mở ra với nhiều lớp **cánh tia** rực rỡ quanh **đĩa** vàng–nâu; hút ong bướm.

Hoa nở rộ & kết quả

Hoa nở rộ từng đợt trong mùa ấm; sau đó kết **quả bế** nhỏ, hạt rơi xuống nảy mầm cho vụ sau.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Mexico (bản địa)30%
  • Bắc Mỹ (trồng)25%
  • Châu Á (trồng)25%
  • Châu Âu (trồng)10%
  • Nơi khác (trồng)10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • FlavonoidChống oxy hóa, góp phần màu hoa25%
  • CarotenoidSắc tố vàng–cam của cánh tia20%
  • AnthocyaninSắc đỏ, hồng, tím của hoa20%
  • Tinh dầuMùi nhẹ của lá và hoa15%
  • SaponinCó ở thân và lá10%
  • Khoáng chấtKali, magie, canxi10%

Công dụng

  • Hoa cảnh: **đầu hoa to, nhiều màu và bền** khiến cúc ngũ sắc được trồng phổ biến trong vườn, công viên và bồn hoa.
  • Hoa cắt cành: hoa **bền lâu** trong bình nên được dùng nhiều trong cắm hoa và trang trí.
  • Cảnh quan: trồng thảm hoa, viền hoa và chậu cảnh ở công viên, trường học, khuôn viên.
  • Sinh thái: hoa thu hút **ong và bướm**, hỗ trợ thụ phấn trong vườn.
  • Giáo dục & sở thích: dễ trồng từ hạt, thường dùng dạy trồng cây và làm vườn cho người mới.

Đặc tính

Hình thái
Thân thẳng, **lá mọc đối**; **đầu hoa to nhiều lớp cánh**
Màu sắc
Đa dạng: đỏ, cam, vàng, hồng, tím, trắng
Sinh thái
Ưa nắng, dễ trồng, ra hoa lâu trong mùa ấm
Làm cảnh
Hoa bền, hợp cắm bình và trồng thảm

Sinh cảnh & bảo tồn

Cúc ngũ sắc ưa **nắng đầy đủ**, ưa khí hậu ấm và đất tơi xốp, thoát nước; cây dễ trồng từ hạt và ra hoa nhiều tháng trong mùa ấm. Có nguồn gốc từ **Mexico**, nay được trồng rộng khắp thế giới làm hoa cảnh, thường ở vườn nhà, công viên và đất ven khu dân cư.

Bảo tồn

Cúc ngũ sắc không bị đe dọa mà là loài hoa cảnh được trồng rộng rãi. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Cúc (Asteraceae), chi Zinnia. Giá trị: hoa cắt cành, hoa cảnh và nguồn mật cho côn trùng.

Tài liệu tham khảo

  1. 1POWO — Zinnia elegans Jacq. — Plants of the World Online (Kew), 2026
  2. 2GBIF Backbone Taxonomy — Zinnia elegans Jacq. (key 3111754) — GBIF, 2026
  3. 3Wikipedia EN — Zinnia elegans — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  4. 4Wikipedia VI — Cúc ngũ sắc — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  5. 5Wikipedia ZH — 百日菊 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  6. 6Ảnh: An image of a zinnia flower; A group of Zinnia flowers — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
  7. 7Ảnh: Leaves of zinnia flower; Zinnia elegans seedlings (9191, 0579, 6396) — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.