Dã quỳ
Tithonia diversifolia (Hemsl.) A. Gray
Dã quỳ (Tithonia diversifolia) là cây bụi họ Cúc với hoa vàng cam 5–15 cm nở rộ thành thảm; bản địa México, nhập nội khắp nhiệt đới, nổi tiếng ở Đà Lạt và dùng làm phân xanh.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Dã quỳ (Tithonia diversifolia), còn gọi cúc quỳ, sơn quỳ, quỳ dại hay hướng dương Mexico, là loài cây thân thảo đến cây bụi thuộc họ Cúc (Asteraceae), cao 2–3 m với thân mọc thẳng, đôi khi hóa gỗ. Lá mọc so le (chính vì lá mọc so le mà loài có tên diversifolia — “lá đa dạng”), hình bán trứng, mép có răng cưa, đầu nhọn, dài 10–40 cm, chia 3–7 thùy, hơi có tuyến và mặt dưới hơi phủ phấn trắng. Hoa là cụm đầu (capitulum) lớn, đường kính 5–15 cm, cuống dài, hoa lưỡi và hoa đĩa màu vàng đến vàng cam, có mùi thơm dịu như mật; cây ra hoa chủ yếu từ tháng 4 đến tháng 6 (ở Việt Nam thường tháng 10–12). Quả là quả bế (achene) hình trụ bốn cạnh, dài khoảng 5 mm, phát tán nhờ gió, nước và động vật.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Loài có nguồn gốc México và Trung Mỹ, nhưng nay gần như phân bố khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới nhờ được nhập nội làm cây cảnh; ở nhiều nơi nó trở thành cỏ dại xâm lấn. Tại Việt Nam, người Pháp đưa dã quỳ vào các đồn điền ở Lâm Đồng để làm phân xanh cho vườn cà phê, cao su; cây nhanh chóng lan rộng và nở rộ tạo nên cảnh sắc vàng đặc trưng ở Đà Lạt và Tây Nguyên. Thân và lá chứa nhiều P, Ca, Mg nên rất tốt làm phân hữu cơ, đôi khi được dùng phủ đất giữ ẩm. Trong y học cổ truyền, lá dã quỳ được dùng ở México để chữa bong gân, bầm tím, gãy xương; ở miền nam Trung Quốc dùng trị nấm bàn chân, mồ hôi trộm, lợi tiểu và vàng da. Nghiên cứu hiện đại cho thấy các sesquiterpene lactone trong cây (tagitinin A, C, F…) có tác dụng chống sốt rét, kháng viêm và độc với tế bào ung thư, đồng thời có tính độc thực vật (allelopathy) mạnh; nước sắc lá dùng liên tục có thể gây độc nên cần thận trọng.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây con
Cây con mọc nhanh từ hạt, thân mảnh, lá non hình bán trứng.
Lá
Lá mọc so le, dài 10–40 cm, chia 3–7 thùy, mép răng cưa, mặt dưới hơi bạc.
Hoa
Cụm đầu vàng đến cam, đường kính 5–15 cm, thơm nhẹ như mật, nở chủ yếu tháng 4–6.
Cây trưởng thành
Cây bụi cao 2–3 m, ra hoa rộ thành thảm vàng; quả bế bốn cạnh phát tán nhờ gió.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- México & Trung Mỹ (bản địa)20%
- Nam Mỹ & Caribe12%
- Đông Nam Á (nhập nội, phổ biến)28%
- Nam Á & Đông Á18%
- Châu Phi & các đảo Thái Bình Dương22%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Sesquiterpene lactone (tagitinin A, C, F; tirotundin)Hoạt chất chính — kháng sốt rét, kháng viêm, độc tế bào30%
- Flavonoid (hispidulin và flavonol)Chống oxy hóa15%
- Diterpenoid (ent-kaurenoic acid)10%
- Dẫn xuất acid chlorogenic (caffeoylquinic)15%
- Tinh dầu (α-pinene, β-pinene, limonene, germacrene D)Thành phần thay đổi theo vùng15%
- Alkaloid, saponin & tannin15%
Công dụng
- Cảnh quan: hoa vàng–cam nở rộ thành thảm vào mùa khô, tạo cảnh sắc đặc trưng ở Đà Lạt và Tây Nguyên, thường được trồng làm cây cảnh ven đường.
- Phân xanh & phủ đất: thân lá giàu P, Ca, Mg, dùng làm phân hữu cơ và vật liệu phủ đất giữ ẩm, tăng độ phì cho vườn cà phê, cao su và các loài cây trồng khác.
- Thức ăn gia súc: ở một số nước nhiệt đới, dã quỳ được dùng làm thức ăn thô cho gia súc, gia cầm (cần dùng điều độ).
- Dược liệu truyền thống: lá dùng ở México để chữa bong gân, bầm tím, gãy xương; ở Nam Trung Quốc trị nấm bàn chân, mồ hôi trộm, lợi tiểu và vàng da; tại Đài Loan bán như trà thảo mộc bổ gan.
- Nghiên cứu & lưu ý: các sesquiterpene lactone (tagitinin A/C/F) có tiềm năng chống sốt rét, kháng viêm, chống ung thư; dã quỳ cũng là loài xâm lấn cần kiểm soát và nước sắc lá dùng lâu có thể gây độc.
Đặc tính
- Dạng
- Cây bụi 2–3 m, lá so le chia thùy, hoa vàng–cam lớn
- Đặc trưng
- Hoa thơm nhẹ như mật, nở rộ thành thảm vàng; có tính allelopathy mạnh
- Sản phẩm
- Cây cảnh, phân xanh/phủ đất, dược liệu truyền thống
- An toàn
- Sesquiterpene lactone — nước sắc lá dùng liên tục có thể gây độc
Sinh cảnh & bảo tồn
Dã quỳ ưa sáng và khí hậu nóng, chịu hạn tốt, mọc nhanh trên đất hoang, ven đường, đất nông nghiệp bỏ hoang, nương rẫy và sườn đồi, từ đồng bằng đến khoảng 2000 m; thường thành quần thể dày. Bản địa México và Trung Mỹ, đã nhập nội và lan rộng khắp vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới châu Á, châu Phi và châu Mỹ.
Bảo tồn
Dã quỳ có phân bố rất rộng và tiếp tục lan rộng khắp vùng nhiệt đới; loài chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Ở nhiều nơi nó là loài xâm lấn, cần được kiểm soát. Họ Cúc (Asteraceae), chi Tithonia. Lưu ý các sesquiterpene lactone có thể gây độc.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Tithonia diversifolia (Hemsl.) A. Gray — Kew Science, 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Tithonia diversifolia (Hemsl.) A. Gray — GBIF, 2026
- 3Tithonia diversifolia (Mexican sunflower) — description, distribution, uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Dã quỳ — đặc điểm, phân bố, công dụng và phân xanh — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5肿柄菊 Tithonia diversifolia — 形態、分布與用途 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Kuroda M. et al. — Sesquiterpenoids and flavonoids from Tithonia diversifolia and their cytotoxic activity (55(8):1240–1244) — Chemical and Pharmaceutical Bulletin, 2007
- 7Nguồn ảnh: Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US); CookBooc & George Muttathil Pulikurumba (CC BY-SA 4.0); DXLINH (Public domain) — Wikimedia Commons,
