Đậu gà — Cây
Họ Đậu (Fabaceae)NE · Chưa xếp hạng

Đậu gà

Cajanus cajan (L.) Millsp.

Tên gọi khácĐậu gà tâyĐậu thiên cầm

Đậu gà (Cajanus cajan) là cây bụi họ Đậu; hoa vàng mọc chùm, quả đậu dẹt chứa 2–9 hạt nâu; hạt giàu protein nấu canh, cà ri; quả, hạt non ăn như rau; cây cải tạo đất.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
11/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Đậu gà (Cajanus cajan), còn gọi đậu gà tây, đậu thiên cầm hay cây đậu chè, là cây bụi thuộc họ Đậu (Fabaceae), có nguồn gốc từ Ấn Độ. Cây sống dai một đến bốn năm, cao 1–4 m, gốc thân hơi hóa gỗ và phân nhánh nhiều. Lá kép gồm ba lá chét hình trứng đến mác, mọc so le, mặt dưới phủ lông. Hoa hình con bướm mọc thành chùm ở nách lá và ngọn, màu vàng đến vàng cam, đôi khi có vệt đỏ hoặc tím. Quả là quả đậu thẳng và dẹt, dài 4–8 cm, phủ lông, bên trong chứa 2–9 hạt hình tròn đến bầu dục màu nâu, đỏ nâu hoặc vàng. Hạt đậu gà giàu protein, thường được nấu cháo, nấu cà ri, xúp hay đậu hầm; hạt non và quả non có thể ăn như rau. Đây là cây trồng đa dụng của vùng nhiệt đới khô hạn: rễ có nốt sần cộng sinh cố định đạm nên giúp cải tạo đất, thân lá làm thức ăn gia súc. Cây ưa nắng và chịu hạn rất tốt. Ở Việt Nam, đậu gà được trồng nhiều ở vùng núi phía bắc và Tây Nguyên.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây bụi sống dai, cao 1–4 m.

Lá

Lá kép ba lá chét, mặt dưới có lông.

Hoa

Hoa vàng mọc thành chùm ở nách lá.

Quả

Quả đậu thẳng, dẹt, chứa 2–9 hạt.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Ấn Độ & Nam Á45%
  • Đông Phi20%
  • Đông Nam Á15%
  • Trung Mỹ & Caribe10%
  • Các vùng khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Glucid60%
  • Protein22%
  • Xơ8%
  • Nước5%
  • Khoáng & vitamin3.3%
  • Lipid1.7%

Công dụng

  • Thực phẩm: hạt nấu chín (canh, cà ri, cháo, xúp, đậu hầm); hạt non và quả non ăn như rau; giàu protein
  • Nông nghiệp: cây cố định đạm, cải tạo đất, chắn gió, trồng xen canh; thân lá làm thức ăn gia súc và củi
  • Y học dân gian: hạt, lá dùng chữa ho, lợi tiểu; hạt nghiền đắp mụn nhọt; ở Ấn Độ dùng chữa vàng da
  • Khác: hạt cho chim ăn; thân làm cột, rào; trồng ven nhà

Đặc tính

Dạng
Cây bụi nhỏ
Hoa
Vàng, hình đậu
Quả
Thẳng, dẹt, 2–9 hạt
Công dụng
Thực phẩm, thức ăn gia súc, cải tạo đất

Sinh cảnh & bảo tồn

Đậu gà có nguồn gốc Ấn Độ, được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới khô hạn, đặc biệt ở Ấn Độ, Đông Phi và Đông Nam Á. Cây ưa nắng, chịu hạn và chịu đất nghèo rất tốt, có bộ rễ ăn sâu và nốt sần rễ cố định đạm. Nhân giống bằng hạt; sau khi gieo khoảng 3–4 tháng có thể thu quả. Ở Việt Nam, đậu gà được trồng nhiều ở miền núi phía bắc và Tây Nguyên, vừa lấy thực phẩm vừa cải tạo đất.

Bảo tồn

Loài được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới, chưa được IUCN đánh giá (NE). Họ Đậu (Fabaceae), chi Cajanus.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Cajanus cajan (L.) Millsp. — Kew Science, 2026
  2. 2Pigeon pea — mô tả, trồng trọt, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Đậu gà — đặc điểm, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4木豆 Cajanus cajan — 形態、用途 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz (CC BY-SA 4.0) / Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US) / Filo gèn' (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: David E Mead (CC0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.