Đậu ván — Cây
Họ Đậu (Fabaceae)NE · Chưa xếp hạng (NE)

Đậu ván

Lablab purpureus (L.) Sweet

Tên gọi khácĐậu ván, đậu ván trắng, đậu ván tím, đậu ván rừng, đậu ván dây

Đậu ván (Lablab purpureus) là dây leo họ Đậu; quả non và hạt giàu protein dùng nấu ăn, vỏ tím chứa anthocyanin; hạt phải nấu chín kỹ; Đông y dùng kiện tỳ, hoá thấp, tiêu thử.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
12/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Đậu ván (Lablab purpureus), còn gọi đậu ván trắng, đậu ván tím hay đậu ván rừng, là cây thảo leo thuộc họ Đậu (Fabaceae), chi Lablab, sống một năm (đôi khi lưu niên ngắn). Thân quấn, dài 1–6 m, phân nhánh, có lông mảnh, màu xanh hoặc phớt tím. Lá kép ba (trifoliate); lá chét hình trứng–thoi rộng, dài 5–15 cm, mép nguyên, có lông mịn, một số giống mang sắc tím. Cụm hoa là chùm mọc thẳng từ nách lá, mang 20–40 hoa hình bướm (papilionaceous) màu tím, tím hồng hoặc trắng, cánh cờ lớn; nở vào mùa hè–thu. Quả là quả đậu (legume) cong, dẹp và rộng, dài 4–6 cm, rộng 1,5–2,5 cm, chứa 3–5 hạt; khi non màu xanh hoặc tím đậm, khi chín chuyển nâu khô. Hạt hình thận, dài 8–12 mm, màu trắng, nâu, đen hoặc có vân, với rốn hạt (hilum) trắng rõ — là phần được dùng làm thực phẩm.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026

Đậu ván bản địa vùng nhiệt đới châu Phi (Đông và Nam Phi), có thể cả Nam Á với Ấn Độ là trung tâm thứ sinh; hiện được trồng rộng khắp châu Phi, Nam Á, Đông Nam Á, Trung Quốc, châu Mỹ và Caribe. Cây ưa khí hậu ấm áp, nhiều nắng, chịu hạn khá tốt, leo trên giàn, hàng rào, bờ ruộng. Hạt giàu protein (20–25%), tinh bột và chất xơ, dùng như đậu ăn (dhal, cà ri, súp); quả non và lá non nấu ăn. Vỏ quả tím chứa anthocyanin chống oxy hoá. Hạt và lá chứa glycosid cyanogenic (linamarin) và chất ức chế trypsin nên phải nấu chín kỹ trước khi ăn. Theo đông y, hạt (扁豆) vị ngọt, tính bình (có khi ấm): kiện tỳ, hoá thấp, tiêu thử; dùng trị tiêu chảy, nôn, kém ăn, đầy bụng và giải say nắng; hạt sao vàng bổ tỳ hơn. Cây còn làm thức ăn gia súc, phân xanh, cây che phủ và cây cảnh (giống hoa tím). Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây thảo leo một năm dài 1–6 m, thân quấn phân nhánh có lông mảnh; leo nhờ cuống lá và thân quấn quanh giá đỡ.

Hoa

Chùm hoa thẳng ở nách lá mang 20–40 hoa hình bướm màu tím, tím hồng hoặc trắng; nở vào mùa hè–thu và được ong bướm thụ phấn.

Quả

Quả đậu cong, dẹp, rộng 4–6 cm chứa 3–5 hạt; khi non xanh hoặc tím đậm, khi chín chuyển nâu khô — quả non là rau ăn phổ biến.

Hạt

Hạt hình thận dài 8–12 mm, trắng, nâu, đen hoặc có vân, rốn hạt trắng rõ; là phần giàu protein, phải nấu chín kỹ mới ăn được.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Đông & Nam Phi (bản địa)35%
  • Nam Á — Ấn Độ (trung tâm thứ sinh & trồng)30%
  • Đông Nam Á & Trung Quốc20%
  • Châu Mỹ & Caribe (du nhập)10%
  • Châu Đại Dương & nơi khác5%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Protein (hạt)Nguồn đạm thực vật 20–25%30%
  • Tinh bột & chất xơCung cấp năng lượng, hỗ trợ tiêu hoá28%
  • Anthocyanin & flavonoid (vỏ tím)Chống oxy hoá, bảo vệ mạch14%
  • Axit phenolicChống oxy hoá, kháng khuẩn10%
  • Glycosid cyanogenic (linamarin) & chất ức chế trypsinĐộc nhẹ khi sống — phải nấu chín kỹ8%
  • Khoáng chất & vitamin (Fe, Ca, folate)Bổ máu, hỗ trợ xương10%

Công dụng

  • Thực phẩm: quả non và hạt nấu cà ri, dhal, súp, xào; hạt khô nấu chín kỹ; lá non nấu ăn; hạt nảy mầm (giá) cũng dùng được.
  • Đông y — hạt (扁豆): vị ngọt, tính bình/ấm, kiện tỳ, hoá thấp, tiêu thử; trị tiêu chảy, nôn, kém ăn, đầy bụng, giải say nắng; hạt sao vàng bổ tỳ.
  • Nông nghiệp: cây thức ăn gia súc giàu đạm, phân xanh cố định đạm, cây che phủ chống xói mòn và cây xen canh cải tạo đất.
  • Cảnh quan: giống hoa tím có dây leo và vỏ quả tím đẹp, trồng leo giàn, hàng rào, ban công; thu hút ong bướm.
  • Chăn nuôi & dinh dưỡng: hạt và thân lá làm thức ăn gia súc; hạt là nguồn đạm thực vật quan trọng ở vùng nhiệt đới; thận trọng — luôn nấu chín kỹ.

Đặc tính

Dạng
Cây thảo leo một năm, dài 1–6 m, thân quấn phân nhánh, xanh hoặc tím
Đặc trưng
Lá kép ba; hoa bướm tím/trắng thành chùm; quả đậu cong dẹp 4–6 cm; hạt hình thận
Dược lý
Kiện tỳ, hoá thấp, tiêu thử (Đông y); giàu protein; anthocyanin chống oxy hoá
An toàn
Phải nấu chín kỹ (glycosid cyanogenic + chất ức chế trypsin); không ăn hạt/lá sống

Sinh cảnh & bảo tồn

Đậu ván ưa khí hậu ấm áp, nhiều nắng, chịu hạn khá tốt, mọc leo trên giàn, hàng rào, bờ ruộng, ven làng và đất canh tác; thích đất thoát nước tốt. Bản địa vùng nhiệt đới châu Phi (và có thể Nam Á), được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới–cận nhiệt đới châu Á, châu Phi và châu Mỹ.

Bảo tồn

Đậu ván phân bố rất rộng và được trồng khắp vùng nhiệt đới; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Đậu (Fabaceae), chi Lablab. Giá trị: rau ăn quả và hạt, thức ăn gia súc, phân xanh, cây cảnh.

Tài liệu tham khảo

  1. 1POWO — Lablab purpureus (L.) Sweet — Plants of the World Online (Kew), 2026
  2. 2GBIF Backbone Taxonomy — Lablab purpureus (L.) Sweet — GBIF, 2026
  3. 3Wikipedia EN — Lablab (hyacinth bean) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  4. 4Wikipedia VI — Đậu ván — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  5. 5Wikipedia ZH — 扁豆 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  6. 6Ảnh: Magnus Manske (CC BY-SA 3.0); Harry Rose (CC BY 2.0); CC BY-SA 4.0 — Wikimedia Commons, 2026
  7. 7Ảnh: Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US) — Wikimedia Commons, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.