Hoàng kỳ
Astragalus mongholicus Bunge
Hoàng kỳ (Astragalus mongholicus) là cây thảo lâu năm họ Đậu; rễ dùng làm thuốc bổ khí, tăng đề kháng, lợi tiểu, trị mệt mỏi, ra mồ hôi trộm, sa nội tạng và suy giảm miễn dịch.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Hoàng kỳ (Astragalus mongholicus), còn gọi hoàng kỳ Mông cổ, là cây thân thảo sống lâu năm thuộc họ Đậu (Fabaceae), chi Astragalus. Cây cao 30–80 cm, thân mọc đứng hoặc hơi nghiêng, phân nhánh, phủ lông trắng mịn. Lá kép lông chim lẻ dài 5–10 cm gồm 12–27 lá chét hình trứng–bầu dục dài 5–10 mm, mặt dưới có lông. Hoa mọc thành chùm ở nách lá, dài 2,5–5 cm, mỗi chùm 5–15 hoa; tràng hoa màu vàng nhạt (đôi khi trắng hoặc tím nhạt) dài 1,5–2 cm, đài hình chuông có lông. Quả là quả đậu hình trứng–thuôn dài 1–1,5 cm, phủ lông, chứa vài hạt nâu. Bộ phận làm thuốc là rễ cái mọc thẳng, dài 30–90 cm, vỏ ngoài màu nâu vàng, mặt cắt màu vàng nhạt đến nâu nhạt có vân xoắn — thường gọi là "bắc kỳ" (北芪). Cây ra hoa tháng 5–7, quả chín tháng 7–9. Loài này trước đây thường được gọi là Astragalus membranaceus.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Hoàng kỳ là loài bản địa vùng ôn đới châu Á: Mông Cổ, miền bắc và đông bắc Trung Quốc (Nội Mông, Sơn Tây, Hà Bắc, Cam Túc…), Siberia và Trung Á. Rễ được thu hoạch vào mùa thu khi cây 3–5 năm tuổi, phơi khô hoặc tẩm mật ong sao (chích hoàng kỳ). Theo y học cổ truyền Trung Hoa, hoàng kỳ vị ngọt, tính hơi ấm, quy kinh tỳ và phế: bổ khí thăng dương, cố biểu chỉ hãn, thác độc sinh cơ, lợi niệu; dùng chữa mệt mỏi, ăn kém, tiêu chảy, sa trực tràng – dạ dày – tử cung, ra mồ hôi trộm, phù thũng, khó thở, đái tháo đường, vết loét lâu lành, với liều 9–30 g/ngày. Nghiên cứu hiện đại cho thấy rễ chứa polysaccharid (astragalan), triterpen saponin (astragalosid I–VIII, cycloastragenol), isoflavon (calycosin, formononetin, kumatakenin) và các nguyên tố vi lượng; có tác dụng tăng miễn dịch, chống oxy hoá, kháng viêm, bảo vệ tim, gan, thận, chống lão hoá và kháng virus. Lưu ý: một số loài Astragalus khác chứa alkaloid gây ngộ độc cho gia súc, nhưng các độc chất ấy không có trong A. mongholicus; người âm hư hỏa vượng hoặc đang cảm sốt cấp không nên dùng.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây thảo lâu năm 30–80 cm, thân đứng phân nhánh phủ lông trắng mịn, mọc ở sườn núi khô.
Lá
Lá kép lông chim lẻ với 12–27 lá chét hình trứng–bầu dục, mặt dưới có lông.
Hoa
Chùm nách lá 5–15 hoa vàng nhạt dài 1,5–2 cm; nở tháng 5–7.
Rễ dược liệu
Rễ cái phơi khô, thái lát; thu hoạch mùa thu khi cây 3–5 năm tuổi.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Mông Cổ30%
- Đông Bắc & Bắc Trung Quốc (Nội Mông, Sơn Tây, Hà Bắc, Cam Túc)45%
- Siberia & Trung Á15%
- Hàn Quốc, Nhật Bản (trồng)5%
- Vùng trồng/nhập nội khác (châu Âu, Bắc Mỹ)5%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Polysaccharid (astragalan)Tăng miễn dịch, chống oxy hoá25%
- Triterpen saponin (astragalosid I–VIII, cycloastragenol)Bảo vệ tim, chống lão hoá25%
- Isoflavon (calycosin, formononetin, kumatakenin)Chống oxy hoá, nội tiết thực vật20%
- Flavonoid khác & glycosidKháng viêm15%
- Acid hữu cơ & amino acidDinh dưỡng10%
- Khoáng chất vi lượng (Zn, Se, Fe)Bổ trợ5%
Công dụng
- Bổ khí kiện tỳ: mệt mỏi, ăn kém, tiêu chảy, sa nội tạng (trĩ, sa dạ dày, tử cung) — bài Bổ trung ích khí.
- Cố biểu chỉ hãn: ra mồ hôi trộm, dễ cảm mạo — bài Ngọc bình phong tán (hoàng kỳ, bạch truật, phòng phong).
- Lợi niệu tiêu phù & bảo vệ tim–gan–thận: phù thũng, viêm thận mạn, suy tim, viêm gan.
- Thác độc sinh cơ: vết thương, mụn nhọt lâu lành, lở loét mạn (phối đương quy, nhân sâm).
- Bổ dưỡng & miễn dịch: trà/nước sắc tăng đề kháng, hỗ trợ điều trị ung thư (đang nghiên cứu); liều 9–30 g/ngày; thận trọng khi âm hư hỏa vượng hoặc cảm sốt cấp.
Đặc tính
- Dạng
- Cây thảo lâu năm 30–80 cm, thân đứng phân nhánh có lông
- Đặc trưng
- Lá kép nhiều lá chét; hoa vàng nhạt ở nách lá; rễ cái dài thẳng
- Dược lý
- Bổ khí thăng dương, cố biểu, lợi niệu, tăng miễn dịch, chống oxy hoá
- An toàn
- Vị ngọt, tính hơi ấm; thận trọng khi âm hư hỏa vượng, cảm sốt cấp; liều 9–30 g/ngày
Sinh cảnh & bảo tồn
Hoàng kỳ mọc ở vùng ôn đới châu Á trên sườn núi khô, thảo nguyên, bãi cỏ và đất cát thoát nước, độ cao tới khoảng 1.500 m; chịu lạnh và khô hạn tốt. Cây được trồng để lấy rễ ở Nội Mông, Sơn Tây, Hà Bắc và nhiều tỉnh bắc Trung Quốc.
Bảo tồn
Hoàng kỳ là loài phân bố khá rộng ở vùng ôn đới châu Á và được trồng phổ biến; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Đậu (Fabaceae), chi Astragalus. Giá trị: dược liệu bổ khí hàng đầu (bắc kỳ).
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Astragalus mongholicus Bunge — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Astragalus mongholicus Bunge — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Astragalus mongholicus (Mongolian milkvetch) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Hoàng kỳ Mông cổ — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 黄芪 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: Averater (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Fumikas Sagisavas (CC0); SZE XAIMMOOA HONGMIN (CC0) — Wikimedia Commons, 2026
