Ké đầu ngựa
Xanthium strumarium L.
Ké đầu ngựa (Xanthium strumarium) là cây thảo họ Cúc cao 50–120 cm; quả có gai móc bám lông thú để phát tán, là vị thuốc trị viêm mũi, mày đay, đau khớp nhưng hạt rất độc.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Ké đầu ngựa (Xanthium strumarium), tên Hán-Việt là thương nhĩ, là loài thân thảo sống một năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), chi Xanthium — và là loài duy nhất của chi này có mặt ở Việt Nam. Cây cao 50–120 cm, thân có khía rãnh, nhiều lông và lốm đốm tím, phần gốc thân thường ngả màu tím. Lá mọc so le, hình trứng rộng đến tam giác, dài 5–20 cm và rộng 4–16 cm, gốc hình tim, mép có răng cưa thô không đều hoặc chia ba thùy nông, cuống lá dài 3–10 cm. Cây đơn tính cùng gốc: cụm hoa đực (chỉ sinh phấn) mọc ở đầu cành phía trên, cụm hoa cái mọc ở nách lá phía dưới, thụ phấn nhờ gió. Quả giả (quả bế) hình trứng–thoi dài 1–1,5 cm, phủ đầy gai móc cứng, bên trong chứa hai hạt; nhờ gai móc mà quả bám vào lông thú và quần áo, lại nổi trên mặt nước nên phát tán theo cả động vật lẫn dòng chảy. Mùa hoa quả thường từ tháng 7 đến tháng 10.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Ké đầu ngựa phân bố rộng khắp thế giới: có tài liệu cho nguồn gốc ở Nam Âu và châu Á, tài liệu khác (Flora of China, Flora of North America) lại cho là châu Mỹ rồi du nhập sớm sang Á–Âu; nay cây mọc hoang ở bãi đất trống, ven đường, bờ nước, nương rẫy khắp Việt Nam. Đây là loài cỏ dại khó diệt và gây hại cho gia súc: hạt và cây con chứa carboxyatractyloside — hoạt chất cực độc gây tổn thương gan — nên ngộ độc ở lợn, bò, cừu không hiếm. Đổi lại, quả (thương nhĩ tử) và lá là vị thuốc cổ truyền ở Việt Nam và Trung Quốc: chống dị ứng, chống viêm, trừ phong thấp; chữa viêm mũi dị ứng và chảy nước mũi hôi (tị uyên), mày đay, mụn nhọt, lở loét, eczema, đau khớp và thấp khớp, đau đầu, đau răng, lỵ, với liều sắc 6–12 g/ngày. Nước sắc quả dùng ngậm chữa đau răng, bôi chữa nấm tóc và hắc lào. Về hoá học, quả chứa sesquiterpen lacton (xanthinin, xanthumin, xanthatin), dầu béo, alkaloid và một glycosid làm hạ glucose huyết; lá tích luỹ iod (khoảng 200 microgam/g). Các nghiên cứu cho thấy xanthatin, xanthinin có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, chống dị ứng, hạ sốt, lợi tiểu, an thần và đang được khảo sát thêm về kháng viêm, kháng ung thư.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây thảo một năm cao 50–120 cm, thân khía rãnh nhiều lông, mọc nhanh từ hạt ở đất trống, ven đường.
Lá
Lá mọc so le, rộng hình trứng–tam giác, mép răng cưa hoặc chia ba thùy nông.
Hoa & quả gai
Hoa đơn tính cùng gốc thụ phấn nhờ gió; quả bế phủ gai móc, chín vào cuối hạ–thu.
Hạt & phát tán
Mỗi quả chứa 2 hạt; gai móc bám lông thú và quần áo, quả nổi trên nước nên phát tán xa.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Đông Á (Trung Quốc, Nhật, Hàn)20%
- Nam Á & Đông Nam Á (Ấn Độ, Việt Nam, Thái Lan)25%
- Châu Âu & Địa Trung Hải15%
- Bắc Mỹ20%
- Châu Phi, châu Úc & Thái Bình Dương20%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Sesquiterpen lacton (xanthinin, xanthumin, xanthatin)Hoạt chất chính: kháng khuẩn, kháng nấm, chống dị ứng30%
- Dầu béoTrong quả và hạt15%
- AlkaloidGhi nhận trong quả15%
- Glycosid hạ glucose huyếtLàm hạ glucose trong máu15%
- Iod & khoáng chấtLá ~200 microgam iod/g15%
- Flavonoid & phenolicChống oxy hoá10%
Công dụng
- Y học cổ truyền (Việt Nam & Trung Quốc): quả (thương nhĩ tử) và lá có vị cay, đắng, tính ôn, hơi độc; tán phong thấp, thông mũi, chống dị ứng — chữa viêm mũi dị ứng và chảy nước mũi hôi (tị uyên), mày đay, mụn nhọt, lở loét, eczema, đau khớp và thấp khớp, đau đầu, đau răng, lỵ; sắc 6–12 g/ngày.
- Dùng ngoài: nước sắc quả ngậm chữa đau răng; quả hoặc lá giã/đun nước bôi, rửa chữa nấm tóc, hắc lào, ghẻ, chốc đầu và mẩn ngứa ngoài da.
- Dược lý hiện đại: xanthatin, xanthinin được nghiên cứu về tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, chống dị ứng, hạ sốt, lợi tiểu, an thần, hạ glucose huyết và tiềm năng kháng viêm, kháng ung thư.
- Nông nghiệp & sinh thái: là cây dại chỉ thị đất bị xáo trộn, có khi dùng làm phân xanh hoặc thuốc trừ sâu thảo mộc; đổi lại là cỏ dại hại mùa màng, làm giảm năng suất và gây ngộ độc gia súc.
- Lưu ý an toàn: hạt và cây non chứa carboxyatractyloside gây tổn thương gan — tuyệt đối không ăn; dùng thuốc phải đúng liều, thận trọng (kiêng) với phụ nữ có thai và người suy gan; không cho gia súc ăn cây non.
Đặc tính
- Dạng
- Cây thảo một năm cao 50–120 cm, thân khía rãnh nhiều lông
- Đặc trưng
- Lá rộng hình trứng–tam giác; quả gai móc bám lông thú
- Dược lý
- Kháng viêm, kháng khuẩn/nấm, chống dị ứng, hạ sốt, lợi tiểu, an thần
- An toàn
- Hạt/cây non độc (carboxyatractyloside) — dùng đúng liều, tránh cho gia súc
Sinh cảnh & bảo tồn
Ké đầu ngựa ưa nơi sáng, đất khô đến ẩm và giàu dinh dưỡng: bãi đất trống, ven đường, bờ ruộng, bãi sông, nương rẫy, đất hoang và khu dân cư; từ vùng ôn đới tới nhiệt đới. Cây mọc nhanh từ hạt, sinh sản mạnh; quả bám lông thú và nổi trên nước nên lan rất xa.
Bảo tồn
Ké đầu ngựa là loài phân bố rộng khắp, không bị đe doạ và thường bị coi là cỏ dại; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Cúc (Asteraceae), chi Xanthium. Giá trị: vị thuốc (thương nhĩ tử) và đối tượng nghiên cứu dược lý; mặt khác gây hại cho nông nghiệp và gia súc.
Tài liệu tham khảo
- 1Xanthium strumarium L. — Plants of the World Online — POWO (Kew), 2026
- 2Xanthium strumarium L. — GBIF Backbone Taxonomy — GBIF, 2026
- 3Xanthium strumarium (rough cocklebur) — description, reproductive biology, toxicity — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Ké đầu ngựa (thương nhĩ) — mô tả, thành phần hoá học và công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5苍耳 — 形态、分布与药用(苍耳子) — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: NY State IPM Program at Cornell University (CC BY 2.0) — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Dinesh Valke (CC BY-SA 2.0); Vinayaraj (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons, 2026
