Khoai môn — Cây
Họ Ráy (Araceae)NE · Chưa xếp hạng

Khoai môn

Colocasia esculenta (L.) Schott

Tên gọi khácMôn ngọtKhoai sọMùng tây

Khoai môn (Colocasia esculenta) là cây thảo lâu năm họ Ráy, lá to hình khiên, củ ngầm giàu tinh bột là thực phẩm chính ở nhiều nền văn hóa châu Phi, châu Đại Dương và châu Á; là một trong những cây trồng cổ nhất thế giới.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cây thảo lâu năm, trồng như cây hằng năm để lấy củ. Thân ngầm (corm) có nhiều hình dạng và kích thước. Lá mọc từ thân ngầm, dài tới 40×25 cm, mặt trên xanh đậm, mặt dưới xanh nhạt; phiến lá hình tam giác-bầu dục, gốc khuyết sâu hình khiên, đầu lá nhọn; cuống lá cao 0,8–1,2 m. Cụm hoa gồm mo (spathe) và bông mo (spadix); hoa đơn tính, phần cái ở gốc, phần đực ở trên. Củ (thân ngầm) chứa nhiều tinh bột nhưng cũng chứa tinh thể calcium oxalate gây ngứa; phải nấu chín kỹ (hoặc ngâm, ủ) trước khi ăn. Các giống khoai môn, khoai sọ, môn ngọt (eddoe) khác nhau về kích thước củ và vị.

Khoai môn được cho là một trong những cây trồng sớm nhất của nhân loại, có nguồn gốc Đông Nam Á hoặc Nam Á; lan truyền rộng rãi nhờ di cư của người Nam Đảo (Austronesia) ra châu Đại Dương — từ 'taro' xuất phát từ *talos trong ngữ hệ Nam Đảo nguyên thủy, qua tiếng Māori khi thuyền trưởng Cook quan sát các vườn Colocasia ở New Zealand năm 1769. Củ khoai môn là lương thực chính ở châu Phi, Caribe, châu Đại Dương, Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á. Ở Việt Nam, khoai môn trồng nhiều ở đồng bằng sông Hồng, sông Cửu Long và các tỉnh Tây Nguyên; dùng nấu canh (canh khoai môn hầm xương), nấu chè khoai môn, làm món hấp, và gần đây chế biến kem khoai môn và bột khoai môn cho bánh.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây & lá

Cây thảo lâu năm, lá to hình khiên gốc khuyết sâu, cuống dài 0,8–1,2 m.

Lá & gân lá

Lá dài tới 40×25 cm, mặt trên xanh đậm, mặt dưới nhạt hơn.

Cây ngoài ruộng

Trồng nơi đất ẩm hoặc ruộng nước, thu hoạch củ sau 6–12 tháng.

Củ thu hoạch

Củ (thân ngầm) giàu tinh bột, phải nấu chín để loại tinh thể calcium oxalate.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Đông Nam Á · Nam Á (nguồn gốc, nơi trồng cổ nhất)35%
  • Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản)20%
  • Châu Phi · Caribe25%
  • Châu Đại Dương · nơi khác20%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • NướcCủ tươi64%
  • Tinh bột (glucid)Nguồn năng lượng chính24%
  • Chất xơHỗ trợ tiêu hóa4%
  • Đạm (protein)Đạm thực vật3%
  • Vitamin & khoáng (C, B6, K, Mg)Vitamin C, B6; kali, magie3%
  • Calcium oxalate (tinh thể)Gây ngứa nếu ăn sống — cần nấu chín2%

Công dụng

  • Củ luộc/hấp, nấu canh (canh khoai môn hầm xương), nấu chè khoai môn
  • Chế biến kem khoai môn, bánh, bột khoai môn
  • Lá và cuống non nấu chín kỹ dùng làm rau (loại calcium oxalate)
  • Lá lớn dùng gói thực phẩm, làm thức ăn gia súc

Đặc tính

Thân
Thân ngầm (corm) giàu tinh bột
Lá
To, hình khiên, gốc khuyết sâu
Cuống lá
Cao 0,8–1,2 m, nhẵn
Cụm hoa
Mo & bông mo, hoa đơn tính

Sinh cảnh & bảo tồn

Cây nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm, ưa đất ngập nước, mương ao, ruộng nước hoặc đất ẩm giàu dinh dưỡng. Ở Việt Nam trồng phổ biến ở đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long và Tây Nguyên; thu hoạch củ sau 6–12 tháng.

Bảo tồn

IUCN chưa đánh giá (NE). Khoai môn là cây lương thực quan trọng trồng rộng khắp vùng nhiệt đới, không bị đe dọa.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Colocasia esculenta (L.) Schott — Kew Science, 2026
  2. 2Taro (Colocasia esculenta) — mô tả, nguồn gốc, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Khoai môn — đặc điểm, tên gọi, sử dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4FAOSTAT — Crops and livestock products (taro) — FAO, 2024
  5. 5Nguồn ảnh: Semako64 / Adewi97 / NasserHalaweh (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Taro_leaf_underside (CC BY-SA 3.0) / Basilius Besler (CC BY 2.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.