Lạc tiên
Passiflora foetida L.
Lạc tiên (Passiflora foetida) là dây leo thân thảo họ Lạc tiên, hoa trắng-tím, quả chín ăn được; lá bắc tiết dịch dính bắt côn trùng nhỏ nên được coi là cây tiền ăn thịt.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Lạc tiên (Passiflora foetida), còn gọi nhãn lồng hay dây chùm bao, là loài dây leo thân thảo thuộc họ Lạc tiên (Passifloraceae), được Linnaeus mô tả khoa học năm 1753. Thân mảnh, dài 7–10 m, phủ lông vàng nhỏ dính và leo bằng tua cuốn mọc ở nách lá. Lá mọc so le, hình tim đến chia 3–5 thùy, dài 6–10 cm, rộng 5–8 cm; khi vò nát lá tỏa mùi nồng (do đó có tên foetida, nghĩa là “hôi”). Hoa đơn độc, đường kính 5–6 cm, năm cánh màu trắng đến kem hoặc tím nhạt, có tràng phụ (corona) dạng sợi. Quả hình cầu đến trứng, đường kính 2–3 cm, khi chín vẫn giữ màu xanh, chứa nhiều hạt đen. Đặc biệt, các lá bắc quanh hoa tiết dịch dính kèm enzyme tiêu hóa giúp bắt và giữ côn trùng nhỏ, bảo vệ hoa và quả non — vì vậy lạc tiên được xem là cây tiền ăn thịt (protocarnivorous).
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 11/10/2026
Loài có nguồn gốc từ tây nam Hoa Kỳ (Texas, Arizona), México, vùng Caribe, Trung Mỹ và phần lớn Nam Mỹ, đã du nhập và lan rộng khắp các vùng nhiệt đới như Đông Nam Á, Nam Á, Hawaii và châu Phi; ở nhiều nơi nó bị coi là loài xâm lấn. Tại Việt Nam, lạc tiên mọc hoang rải rác trong bụi rậm, ven đường, ven rừng và bờ ruộng, ở độ cao khoảng 120–1000 m. Quả chín ăn được, có vị ngọt nhẹ, thường dùng làm mứt và nước giải khát; ngọn và lá non có thể nấu canh. Trong y học cổ truyền, lạc tiên được dùng làm thuốc an thần, chữa mất ngủ, suy nhược thần kinh, đau nhức và ho. Tuy vậy, lá non và quả xanh chứa glycoside cyanogenic (tetraphyllin B, linamarin) có thể gây ngộ độc cyanide cho người và gia súc khi ăn nhiều, nhất là vào mùa khô.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 11/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmDây leo
Dây leo thân thảo dài 7–10 m, phủ lông dính, bò leo nhờ tua cuốn.
Lá
Lá hình tim đến chia 3–5 thùy, mép có lông, khi vò tỏa mùi nồng.
Hoa
Hoa đơn độc, 5 cánh trắng đến tím nhạt, đường kính 5–6 cm, có tràng phụ dạng sợi.
Quả
Quả hình cầu/trứng 2–3 cm, chín vẫn xanh, chứa nhiều hạt đen, ăn được.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung & Nam Mỹ và Caribe (bản địa)30%
- México & tây nam Hoa Kỳ (bản địa)10%
- Đông Nam Á (nhập nội)25%
- Nam Á & Trung Đông15%
- Châu Phi, Hawaii & các đảo Thái Bình Dương20%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Flavonoid C-glycoside (vitexin, isovitexin)Nhóm flavonoid chính25%
- Flavonoid tự do (apigenin, luteolin, quercetin, kaempferol, rutin)Chống oxy hóa20%
- Alkaloid β-carboline (harman, harmaline, harmine)Hàm lượng nhỏ; liên quan tác dụng an thần10%
- Glycoside cyanogenic (gynocardin, tetraphyllin B, linamarin)Ở lá non & quả xanh — gây độc cyanide15%
- Saponin & tannin20%
- Coumarin & acid hữu cơ10%
Công dụng
- Quả ăn được: quả chín (chín vẫn xanh) có cơm trắng-xanh, vị ngọt nhẹ, ăn tươi hoặc làm mứt, nước giải khát; hạt đen bên trong.
- Rau ăn: ngọn và lá non được dùng nấu canh ở nhiều nơi; cần nấu chín để giảm độc tố.
- Dược liệu: theo y học cổ truyền (đặc biệt ở Việt Nam và Nam Mỹ), lạc tiên được dùng làm thuốc an thần, chữa mất ngủ, suy nhược thần kinh, đau nhức và ho.
- Vai trò sinh thái: là cây chủ (thức ăn sâu non) và nguồn mật cho bướm Gulf fritillary (Agraulis vanillae).
- Cỏ dại & cảnh báo: ở nhiều vùng nhiệt đới lạc tiên là loài xâm lấn cần kiểm soát; lá non và quả xanh có thể gây ngộ độc cyanide cho người và gia súc.
Đặc tính
- Dạng
- Dây leo thân thảo, lá chia thùy, hoa trắng-tím có tràng phụ dạng sợi
- Đặc trưng
- Lá bắc bắt côn trùng (tiền ăn thịt); lá vò có mùi nồng
- Sản phẩm
- Quả ăn được, rau (ngọn non), dược liệu an thần
- An toàn
- Lá non và quả xanh chứa cyanide — phải nấu chín, không dùng quá liều
Sinh cảnh & bảo tồn
Lạc tiên ưa nắng, chịu được nơi khô hạn nhưng thích đất ẩm; mọc ở đất hoang, ven đường, bụi rậm, ven rừng, bờ ruộng và vùng ven biển, từ đồng bằng đến khoảng 1000 m. Bản địa châu Mỹ nhiệt đới và cận nhiệt đới, đã nhập nội và lan rộng khắp vùng nhiệt đới thế giới gồm Đông Nam Á, Nam Á, Hawaii và châu Phi.
Bảo tồn
Lạc tiên có phân bố rất rộng và đang lan rộng khắp các vùng nhiệt đới; loài chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Ở nhiều nơi nó là loài xâm lấn. Họ Lạc tiên (Passifloraceae), chi Passiflora. Lưu ý: lá non và quả xanh có độc.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Passiflora foetida L. — Kew Science, 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Passiflora foetida L. — GBIF, 2026
- 3Passiflora foetida (stinking passionflower) — description, protocarnivory, uses, toxicity — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Lạc tiên — đặc điểm, phân bố, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5毛西番蓮 Passiflora foetida — 形態、分布與用途 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Atlas of Poisonous Plants in Hong Kong — Passiflora foetida (龍珠果): cyanogenic glycosides (tetraphyllin B, linamarin) — Hospital Authority, Hong Kong, 2018
- 7Nguồn ảnh: David E Mead (CC0); Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US); Filo gèn' (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
