Muồng trâu
Senna alata (L.) Roxb.
Muồng trâu (Senna alata) là cây thân thảo đến bụi họ Đậu, hoa vàng hình nến, lá kép khép lại ban đêm; lá vò nát trị nấm ngoài da (lác đồng tiền), còn dùng nhuận tràng.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Muồng trâu (Senna alata), còn gọi muồng lác hay cây lác, là loài cây thân thảo đến cây bụi thuộc phân họ Vang (Caesalpinioideae), họ Đậu (Fabaceae), cao tới 3–4 m. Lá kép lông chim chẵn gồm 8–20 đôi lá chét hình trứng tà đầu, mọc đối và khép lại vào ban đêm (hiện tượng “ngủ” của lá). Hoa mọc thành chùm dài thẳng đứng, màu vàng tươi đến vàng cam, xếp sát nhau trông như ngọn nến, nở từ hè đến thu. Quả là giống đậu dài 15–25 cm, mỗi bên có cánh gờ nổi đặc trưng (tên khoa học alata và tên Trung “翅荚决明” đều nói về cánh trên quả), bên trong chứa nhiều hạt dẹt. Toàn cây có mùi hơi nồng và vị chát nhẹ.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Muồng trâu có nguồn gốc México và vùng tân nhiệt đới (Trung – Nam Mỹ và Caribe), đã nhập nội và mọc hoang ở nhiều vùng nhiệt đới châu Á, châu Phi và các đảo Thái Bình Dương, tới độ cao khoảng 1200 m. Tại Việt Nam, cây phân bố từ Thanh Hóa đến Cà Mau, Phú Quốc, tập trung ở Quảng Ngãi, Đắk Lắk, Khánh Hòa, Lâm Đồng, Đồng Nai và Thành phố Hồ Chí Minh. Cây được trồng làm cảnh vì hoa đẹp, và lá non có thể nấu ăn ở một số nơi. Trong y học cổ truyền, lá muồng trâu vò nát được dùng đắp trị các bệnh nấm ngoài da, đặc biệt là lác (hắc lào), nhờ chrysophanic acid và các anthraquinone; lá và hạt còn được dùng để nhuận tràng và giải nhiệt. Cần lưu ý các anthraquinone trong cây có tác dụng tẩy mạnh nên không dùng kéo dài; phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ cần thận trọng.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây thân thảo đến bụi cao 3–4 m, phân cành, mọc thành bụi ven đường và ven nước.
Lá
Lá kép lông chim chẵn với 8–20 đôi lá chét hình trứng tà đầu, khép lại vào ban đêm.
Hoa
Chùm hoa thẳng đứng màu vàng tươi đến vàng cam, xếp sát như ngọn nến, nở hè–thu.
Quả
Giống đậu dài 15–25 cm, hai bên có cánh gờ nổi, chứa nhiều hạt dẹt.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- México & Trung Mỹ (bản địa)20%
- Nam Mỹ & Caribe (bản địa)15%
- Đông Nam Á (nhập nội, phổ biến)30%
- Nam Á & Đông Á15%
- Châu Phi & các đảo Thái Bình Dương20%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Anthraquinone (rhein, emodin, aloe-emodin, chrysophanol)Tác dụng nhuận tràng mạnh30%
- Chrysophanic acid (chrysophanol)Kháng nấm — trị lác đồng tiền15%
- Sennoside (glycoside anthraquinone)Hoạt chất tẩy15%
- Flavonoid (kaempferol, quercetin)Chống oxy hóa15%
- Tannin & chất nhầy15%
- Tinh dầu & acid hữu cơ10%
Công dụng
- Cảnh quan: chùm hoa vàng hình ngọn nến nở vào hè–thu rất bắt mắt, thường trồng viền bồn, làm cây cảnh trong sân vườn và công viên.
- Dược liệu kháng nấm: lá tươi vò nát đắp lên da trị bệnh nấm ngoài da, đặc biệt là lác (hắc lào) — công dụng dân gian phổ biến nhờ chrysophanic acid.
- Nhuận tràng & giải nhiệt: lá và hạt được dùng làm thuốc tẩy nhẹ, giải nhiệt theo y học cổ truyền (cần thận trọng về liều).
- Thực phẩm: ở một số nước, lá non được nấu chín ăn như rau.
- Sinh thái & lưu ý: là loài nhập nội mọc hoang ở nhiều vùng nhiệt đới; các anthraquinone trong cây có thể gây tẩy mạnh nếu dùng quá liều.
Đặc tính
- Dạng
- Cây thân thảo đến bụi, lá kép chẵn, hoa vàng hình nến
- Đặc trưng
- Lá khép vào ban đêm; quả có cánh gờ hai bên
- Sản phẩm
- Cây cảnh, dược liệu (kháng nấm, nhuận tràng), lá non ăn được
- An toàn
- Anthraquinone gây tẩy mạnh — không dùng kéo dài, thận trọng với thai phụ/trẻ nhỏ
Sinh cảnh & bảo tồn
Muồng trâu ưa sáng và khí hậu nóng ẩm, mọc trên đất hoang, ven đường, bờ ruộng, bãi cỏ và ven rừng, từ đồng bằng đến khoảng 1200 m; thường mọc thành bụi ven nước. Bản địa México và vùng tân nhiệt đới, đã nhập nội và mọc hoang khắp vùng nhiệt đới châu Á, châu Phi và các đảo Thái Bình Dương.
Bảo tồn
Muồng trâu có phân bố rộng và đang lan rộng ở vùng nhiệt đới; loài chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Ở nhiều nơi đây là loài nhập nội mọc hoang. Phân họ Vang (Caesalpinioideae), họ Đậu (Fabaceae), chi Senna. Lưu ý: cây có anthraquinone gây tẩy mạnh.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Senna alata (L.) Roxb. — Kew Science, 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Senna alata (L.) Roxb. — GBIF, 2026
- 3Senna alata (candle bush) — description, distribution, medicinal and ornamental uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Muồng trâu — đặc điểm, phân bố, công dụng (trị lác đồng tiền) — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5翅荚决明 Senna alata — 形態、分布與用途 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Nguồn ảnh: David E Mead (CC0); Judgefloro (CC0) — Wikimedia Commons,
- 7Nguồn ảnh: Bùi Thụy Đào Nguyên (CC BY-SA 3.0); Filo gèn' & Arn (CC BY-SA 4.0); Carol VanHook (CC BY-SA 2.0); Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US) — Wikimedia Commons,
