Ngưu bàng
Arctium lappa L.
Ngưu bàng (Arctium lappa) là cây thảo hai năm họ Cúc; rễ củ (gobo) ăn được, giàu inulin; quả và rễ thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu; cụm quả gai bám lông thú.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Ngưu bàng (Arctium lappa), còn gọi đại ngưu bàng, là cây thảo hai năm (đôi khi sống dai) thuộc họ Cúc (Asteraceae), chi Arctium, cao 0,5–2,5 m. Rễ củ (taproot) to, mập, dài 30–100 cm, đường kính 2–3 cm, ngoài nâu, trong trắng. Thân mọc đứng, khoẻ, có khía, phân nhánh, phủ lông len khi non. Lá gốc rất lớn, hình tim (cordate), dài 30–80 cm, mặt trên lục, mặt dưới phủ lông trắng như nỉ, cuống dài; lá trên thân nhỏ dần. Cụm hoa (capitulum) hình cầu đường kính 3–4 cm gồm nhiều hoa ống màu tím–hồng, bao quanh bởi nhiều lá bắc có móc nhọn, họp thành ngù ở ngọn; nở mùa hè–thu. Quả là quả bế (cypsela) dài 5–7 mm, nâu, có chùm lông ngắn; cả cụm quả khô tạo thành "bù" (burr) bám vào lông thú và quần áo nhờ các móc của lá bắc.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Ngưu bàng bản địa vùng ôn đới Âu–Á (châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan), sau lan rộng và tự nhiên hoá ở Bắc Mỹ, Nam Mỹ và nhiều nơi khác; thường mọc ven đường, bãi hoang, ven làng, ven rừng, ưa đất ẩm giàu đạm. Rễ được trồng phổ biến làm rau (gobo) ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan. Rễ chứa nhiều inulin (tới 45–50% chất khô) — chất xơ prebiotic, cùng các lignan arctiin và arctigenin, axit phenolic (caffeoylquinic), flavonoid, tinh dầu, polyacetylen, chất nhầy và tanin. Theo đông y, quả (牛蒡子) vị cay–đắng, tính hàn: tân lương giải biểu, thanh nhiệt giải độc, thấu chẩn, lợi yết; trị cảm phong nhiệt, viêm họng, sởi, mụn nhọt; rễ (牛蒡根) lợi tiểu, mát máu, nhuận tràng. Y học phương Tây dùng rễ làm thuốc thanh lọc (alterative), lợi tiểu, ra mồ hôi, trị mụn nhọt, eczema và thấp khớp. Thận trọng: rễ ngưu bàng hoang dại có thể bị nhầm với rễ cây độc họ Cà (Atropa belladonna); inulin liều cao gây đầy hơi.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây thảo hai năm cao 0,5–2,5 m với lá gốc hình tim rất lớn, mặt dưới trắng nỉ; năm đầu chỉ mọc lá, năm sau mới ra hoa.
Lá
Lá gốc rất lớn hình tim, dài 30–80 cm, mặt trên lục, mặt dưới phủ lông trắng như nỉ, cuống dài.
Hoa
Cụm hoa hình cầu 3–4 cm gồm nhiều hoa ống tím–hồng, bao quanh bởi lá bắc có móc nhọn; nở mùa hè–thu.
Cụm quả (bù)
Sau khi hoa tàn, cụm quả khô thành "bù" đầy móc bám vào lông thú và quần áo để phát tán quả bế.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Châu Âu (bản địa)35%
- Đông Á — Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (bản địa & trồng)35%
- Tây & Nam Á15%
- Bắc Mỹ (tự nhiên hoá)10%
- Nơi khác (Nam Mỹ, châu Đại Dương)5%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Inulin (rễ)Xơ prebiotic, ít calo, hỗ trợ tiêu hoá40%
- Arctiin & arctigenin (lignan)Kháng viêm, chống oxy hoá, kháng ung thư tiềm năng20%
- Axit phenolic (caffeoylquinic)Chống oxy hoá, kháng khuẩn15%
- FlavonoidChống oxy hoá, bảo vệ mạch12%
- Tinh dầu & polyacetylenMùi đặc trưng, kháng khuẩn–kháng nấm8%
- Chất nhầy & taninLàm dịu, se nhẹ5%
Công dụng
- Thực phẩm: rễ (gobo) nấu kinpira, salad, muối, xào, chiên; lá non và cuống hoa non ăn như rau.
- Đông y — quả (牛蒡子): tân lương giải biểu, thanh nhiệt giải độc, thấu chẩn, lợi yết; trị cảm phong nhiệt, viêm họng, sởi, mụn nhọt.
- Đông y & dân gian — rễ (牛蒡根): lợi tiểu, mát máu, nhuận tràng, hỗ trợ trị đau họng, mụn nhọt và các bệnh ngoài da.
- Y học phương Tây: rễ làm thuốc thanh lọc (alterative), lợi tiểu, ra mồ hôi; trị mụn nhọt, eczema, thấp khớp; dầu rễ dùng chăm sóc tóc.
- Tiêu hoá & chuyển hoá: inulin prebiotic dùng trong trà thảo mộc, hỗ trợ tiêu hoá và kiểm soát đường huyết; thận trọng khi thu hái hoang.
Đặc tính
- Dạng
- Cây thảo hai năm có rễ củ lớn, thân cao 0,5–2,5 m
- Đặc trưng
- Lá hình tim rất lớn mặt dưới trắng nỉ; cụm hoa cầu tím–hồng đầy móc; cụm quả dính thành "bù"
- Dược lý
- Lợi tiểu, ra mồ hôi, kháng viêm, chống oxy hoá, prebiotic; dùng thanh lọc theo y học cổ truyền
- An toàn
- Rễ là thực phẩm an toàn; thận trọng khi hái hoang (dễ nhầm rễ cây độc họ Cà); inulin liều cao gây đầy hơi
Sinh cảnh & bảo tồn
Ngưu bàng mọc ở nơi ẩm, đất giàu nitơ: ven đường, mương rãnh, bãi hoang, gần khu dân cư, ven rừng và đất canh tác; thường mọc thành đám. Bản địa vùng ôn đới Âu–Á và đã tự nhiên hoá rộng ở Bắc Mỹ; cây được trồng để lấy rễ ở Đông Á.
Bảo tồn
Ngưu bàng phân bố rất rộng và được trồng khắp Đông Á; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Ở Bắc Mỹ nhiều nơi coi là cỏ dại. Họ Cúc (Asteraceae), chi Arctium. Giá trị: rau (rễ gobo), dược liệu (hạt, rễ).
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Arctium lappa L. — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Arctium lappa L. — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Arctium lappa (Greater burdock) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Ngưu bàng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 牛蒡 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: Stefan.lefnaer (CC BY-SA 4.0); Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US); Christian Fischer (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Nefronus (CC BY-SA 4.0); Uo3rt (CC BY-SA 4.0); ayustety (CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons, 2026
