Trang chủ/Loài cây/Rau càng cua
Rau càng cua — Cây
Họ Hồ tiêu (Piperaceae)LC · Ít quan tâm (LC)

Rau càng cua

Peperomia pellucida (L.) Kunth

Tên gọi khácCàng cuaPansit-pansitan (Philippines)

Rau càng cua (Peperomia pellucida) là rau dại mọng nước họ Hồ tiêu mọc khắp vùng nhiệt đới; lá hình tim mọng, ăn sống giòn chua nhẹ; trộn gỏi, xào thịt bò và làm thuốc dân gian.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
11/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây thảo mọng nước nhỏ, mọc thành thảm ở đất ẩm râm.

Lá

Lá hình tim, mọng, bóng, trong mờ.

Hoa

Bông đuôi sóc mảnh với hoa siêu nhỏ không cánh.

Quả

Quả mọng nhỏ đính dọc trục bông, mỗi quả một hạt.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung & Nam Mỹ nhiệt đới (bản địa)35%
  • Đông Nam Á (đã du nhập từ lâu, gồm Việt Nam)30%
  • Nam Á — Ấn Độ & Sri Lanka15%
  • Châu Phi & Madagascar10%
  • Caribe, Hawaii & châu Đại Dương (tự nhiên hoá)10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước82%
  • Xơ6%
  • Tinh dầu & hoạt chất (dillapiole, apiol, phytol)4%
  • Protein3%
  • Đường3%
  • Chất khoáng (Ca, K, Fe) & vitamin2%

Công dụng

  • Ẩm thực: rau sống ăn kèm bánh tráng, rau cuốn; trộn gỏi (gỏi rau càng cua tôm thịt), xào thịt bò — món ăn dân dã quen thuộc ở miền Nam Việt Nam
  • Y học dân gian: lá giã đắp trị mụn nhọt, sưng viêm; sắc uống hỗ trợ hạ huyết áp, giảm đau khớp, đau đầu (Brasil, Philippines, Ấn Độ)
  • Rau kiếm tự nhiên: cây dại mọc trong vườn, mùa mưa mọc nhanh — nguồn rau xanh miễn phí, không cần trồng trọt, phổ biến ở nông thôn
  • Nghiên cứu dược liệu: tinh dầu chứa dillapiole, apiol, phytol — được nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hoá, chống viêm

Đặc tính

Dạng
Cây thảo mọng nước, sống ngắn ngày
Sản phẩm
Rau ăn sống, rau xào; lá làm thuốc đắp
Đặc trưng
Lá mọng trong mờ, mùi mù tạt khi giập
Công dụng
Rau ăn, thuốc dân gian, kháng khuẩn

Sinh cảnh & bảo tồn

Rau càng cua mọc hoang ở nơi ẩm ướt, có bóng râm: vườn nhà, bãi đất trống, bờ ruộng, ven kênh rạch, dưới tán cây; thích đất giàu mùn, thoát nước tốt. Bản địa vùng nhiệt đới châu Mỹ, nay lan khắp Đông Nam Á (gồm Việt Nam), Nam Á, châu Phi, Madagascar, Caribe, Hawaii và châu Đại Dương. Ở Việt Nam thường gặp ở miền Nam và miền Trung, mọc nhiều nhất vào mùa mưa.

Bảo tồn

Loài chưa được IUCN đánh giá riêng, nhưng phân bố cực rộng ở khắp vùng nhiệt đới – cận nhiệt đới như cỏ dại xâm lấn, không bị đe dọa, xếp loại Ít quan tâm (LC). Họ Hồ tiêu (Piperaceae), chi Peperomia.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Peperomia pellucida (L.) Kunth — Kew Science, 2026
  2. 2Peperomia pellucida (Pepper elder) — description, distribution, uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Rau càng cua (Peperomia pellucida) — Wikipedia tiếng Việt — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4草胡椒 Peperomia pellucida — 形态、分布与利用 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: Obsidian Soul, Undeka 11, FarEnd2018 (CC BY-SA 4.0); Binduprasad, Ngô Trung (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Alex Popovkin (CC BY 2.0) — cụm hoa; ảnh bìa: Obsidian Soul (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.