Tam thất
Panax notoginseng (Burkill) F.H.Chen
Tam thất (Panax notoginseng) là một loài cây thuộc chi Panax, còn được gọi là ginseng Trung Quốc hoặc tam thất. Đây là một loại thảo dược truyền thống được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền của Trung Quốc và các quốc gia láng giềng. Tam thất được biết đến với nhiều đặc tính dược liệu quý hiếm, thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến tim mạch và tiêu hóa.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Tam thất là một loại cây thân thảo, cao từ 30-60 cm, có thân rễ to, vỏ ngoài màu nâu xám, thân rễ bên trong màu trắng, có vị ngọt, cay, đắng. Cây có tán lá mềm, lá đơn, mép lá răng cưa, lá màu xanh lục.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026
Hoa của tam thất mọc thành chùm, hoa nhỏ, màu trắng hoặc hồng nhạt, có mùi thơm đặc trưng. Quả của cây là quả nang, chứa nhiều hạt nhỏ.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026
Rễ của tam thất là bộ phận được sử dụng làm thuốc, thường được thu hoạch vào mùa thu. Rễ tam thất có giá trị kinh tế cao và được coi là một trong những loại thảo dược quý hiếm.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026
三七的栽培历史悠久,在我国有着广泛的种植。现代种植技术也逐渐成熟,为药材的稳定供应提供了保障。
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026
Công dụng
- Hỗ trợ điều trị các bệnh tim mạch như đau thắt, tăng huyết áp.
- Giúp tiêu hóa, giảm buồn nôn, đầy hơi.
- Có tác dụng cầm máu, giảm sưng, giảm đau.
- Tăng cường sức đề kháng, nâng cao hệ miễn dịch.
- Có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Sinh cảnh & bảo tồn
Tam thất (Panax notoginseng) thường mọc ở vùng núi phía tây Trung Quốc, đặc biệt là ở các tỉnh Vân Nam, Tây Tạng, Tứ Xuyên, và một số nơi ở miền Bắc và Miền Nam của Trung Quốc.
Bảo tồn
Loài chưa được Sách Đỏ IUCN đánh giá (NE). Là cây thuốc được khai thác và trồng trọt, Tam thất cần được nhân giống và thu hái bền vững để bảo vệ nguồn gen hoang dã.
Tài liệu tham khảo
- 1Wikipedia – Panax notoginseng — Wikipedia tiếng Anh,
- 2Kew POWO – Panax notoginseng — Plants of the World Online (Kew),
- 3Wikidata – Q15551438 — Wikidata,


