Thầu dầu
Ricinus communis L.
Thầu dầu (Ricinus communis) là cây bụi họ Đại kích; hạt chứa dầu thầu dầu dùng làm thuốc nhuận tràng và nguyên liệu công nghiệp nhưng rất độc do ricin; mọc hoang khắp nhiệt đới.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Thầu dầu (Ricinus communis) là cây bụi hoặc tiểu mộc thuộc họ Đại kích (Euphorbiaceae), cao 1–3 m (đôi khi tới 10 m ở vùng nhiệt đới ẩm), thân rỗng phân đốt, non màu xanh lục hoặc đỏ tía, chứa nhựa mủ. Lá rất to, mọc so le, phiến hình chân vịt (peltate) xẻ 5–11 thùy, mép khía răng, đường kính 15–60 cm, cuống dài có tuyến; gân lá tỏa từ một điểm giữa phiến. Hoa nhỏ, đơn tính cùng gốc, không cánh hoa, xếp thành chùm: hoa đực (nhị vàng) ở dưới, hoa cái (đầu nhụy đỏ) ở trên; thụ phấn nhờ gió. Quả là nang có gai mềm, tách thành 3 mảnh, chứa 3 hạt. Hạt hình bầu dục, vỏ bóng loang lổ vằn nâu-xám-đen, giàu dầu (40–60%) — nhưng chứa protein ricin cực độc.
Cây có nguồn gốc châu Phi – Trung Đông, được trồng lấy dầu từ hơn 4.000 năm; nay mọc dại và trồng khắp vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới. Dầu ép từ hạt (dầu thầu dầu, castor oil) giàu triglyceride ricinolein, độ nhớt cao, chịu nhiệt tốt, là nguyên liệu cho dầu nhờn, dầu thủy lực, chất dẻo, sợi tổng hợp, sơn, mỹ phẩm và cả nhiên liệu; trong y học là thuốc nhuận tràng kích thích, dân gian dùng kích thích chuyển dạ. Hạt thầu dầu rất độc do ricin (chỉ vài hạt có thể gây tử vong ở trẻ) — tuyệt đối không ăn; ricin cũng là chất độc sinh học bị kiểm soát. Ở Việt Nam, thầu dầu mọc hoang ven đường, bờ rào, bãi hoang khắp đồng bằng và trung du; thầu dầu tía (lá đỏ) trồng làm cảnh. Dân gian dùng lá đắp mụn nhọt, rễ/hạt trị đau nhức, dầu thoa trị ghẻ — nhưng phải hết sức cẩn thận vì độc tính.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây bụi thân rỗng, lá to hình chân vịt; mọc hoang ven đường bờ rào.
Lá
Lá to hình chân vịt, xẻ 5–11 thùy có răng, gân tỏa từ giữa phiến.
Hoa
Chùm hoa: hoa đực (nhị vàng) phía dưới, hoa cái (đầu nhụy đỏ) phía trên.
Hạt
Hạt vằn nâu-xám-đen, giàu dầu — nguồn dầu thầu dầu nhưng chứa ricin độc.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Ấn Độ & Nam Á25%
- Việt Nam & Đông Nam Á25%
- châu Phi & Trung Đông20%
- Trung Quốc15%
- châu Mỹ & vùng khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Dầu thầu dầu (ricinolein)Trong hạt khô50%
- ProteinGồm cả ricin18%
- Glucid14%
- Chất xơ12%
- Khoáng & vitamin6%
Công dụng
- Dược liệu: dầu thầu dầu (ép từ hạt) là thuốc nhuận tràng/tẩy xổ kích thích
- Công nghiệp: dầu bôi trơn, dầu thủy lực, nguyên liệu nylon, nhựa, sơn, mỹ phẩm
- Dân gian: lá đắp mụn nhọt, rễ/hạt trị đau nhức, dầu thoa trị ghẻ (rất cẩn thận vì độc)
- Cảnh quan & trồng ven rào: dạng lá đỏ (thầu dầu tía) làm cảnh, hàng rào
Đặc tính
- Dạng thân
- Cây bụi/tiểu mộc 1–3 m, có nhựa mủ
- Lá
- Hình chân vịt, xẻ 5–11 thùy
- Hoa
- Đơn tính cùng gốc, không cánh hoa
- Hạt
- Hạt vằn chứa dầu và ricin độc
Sinh cảnh & bảo tồn
Thầu dầu ưa khí hậu nóng, chịu hạn tốt, mọc trên đất phù sa, đất hoang, ven đường, bờ rào, bãi rác; thường là cây lưu niên ở vùng nhiệt đới và cây một năm ở vùng ôn đới. Ở Việt Nam mọc hoang và được trồng khắp đồng bằng, trung du và ven biển.
Bảo tồn
Loài trồng trọt và mọc hoang phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Lưu ý: ricin trong hạt là chất độc sinh học bị kiểm soát theo Công ước Vũ khí Sinh học.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Ricinus communis L. — Kew Science, 2026
- 2Ricinus communis (castor oil plant) — mô tả, phân bố — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Thầu dầu — mô tả, công dụng, dân gian Việt Nam — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Ricinus communis — Plants of Southeast Asia (PROSEA) — PROSEA, 2024
- 5Nguồn ảnh: Davidbena (CC BY-SA 4.0) / Krzysztof Golik (CC BY-SA 4.0) / SAplants (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Moonik (CC BY-SA 3.0) / தீப்தி செந்தில் (CC BY-SA 4.0) / Pete Markham (CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons,
