Thục quỳ
Alcea rosea L.
Thục quỳ (Alcea rosea) là cây thảo cao 1,5–3 m thuộc họ Cẩm quỳ, hoa lớn mọc thành chùm ở ngọn; cây trồng làm cảnh phổ biến, lá và hoa còn dùng trong dân gian.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Thục quỳ (Alcea rosea), còn gọi cẩm quỳ hay mãn đình hồng, là cây thảo thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), chi Alcea, thân cao 1,5–3 m, mọc thẳng và có lông. Lá to hình tim–tròn, chia 5–7 thùy, mép khía răng, mọc so le, cuống dài. Hoa lớn (đường kính 6–12 cm), 5 cánh, mọc thành chùm dài ở ngọn thân; màu rất đa dạng từ trắng, hồng, đỏ đến tím, đôi khi vàng. Đặc trưng họ Cẩm quỳ là **cột nhị** (nhị hợp thành ống) bao quanh vòi nhụy. Quả là dạng quả nang đĩa (schizocarp) gồm nhiều mảnh xếp vòng, khi chín tách ra chứa nhiều hạt.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Thục quỳ có nguồn gốc từ Tây Nam Trung Quốc, được trồng làm cảnh rộng khắp thế giới và thuần hóa đã lâu. Cây ưa nắng, đất tơi thoát nước tốt, thường ra hoa vào mùa hè. Ngoài giá trị làm cảnh, **lá và hoa** chứa chất nhầy được dùng trong một số bài thuốc dân gian; **sợi** từ thân từng được dùng để dệt. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây & tán lá
Từ hạt mọc thành cây thảo có thân thẳng và tán lá to, chia thùy; cây sinh trưởng nhanh về mùa xuân–hè.
Nụ hoa
Các nụ hoa tròn mọc thành chùm dọc ngọn thân, lớn dần rồi bung nở.
Ra hoa
Hoa lớn 5 cánh nở dần từ dưới lên trên chùm; nhiều màu; cột nhị bao quanh vòi nhụy.
Quả & hạt
Sau khi hoa tàn, quả nang đĩa (schizocarp) thành hình gồm nhiều mảnh xếp vòng; khi chín tách ra, giải phóng nhiều hạt.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Tây Nam Trung Quốc (bản địa)30%
- Đông Á & Trung Á (du nhập/trồng)20%
- Châu Âu (trồng phổ biến)20%
- Bắc Mỹ (trồng)15%
- Nơi khác (trồng cảnh)15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Chất nhầy (mucilage)Nhiều ở lá và hoa; tạo dịch nhớt30%
- Anthocyanin (sắc tố hoa)Tạo màu đỏ, hồng, tím của hoa20%
- FlavonoidCó mặt trong lá và hoa15%
- Chất xơ & pectinSợi từ thân15%
- Đường & axit hữu cơTrong dịch tế bào10%
- Khoáng chất & khácHàm lượng nhỏ10%
Công dụng
- Cảnh: trồng làm cây cảnh phổ biến nhờ **hoa lớn, nhiều màu** mọc thành chùm cao.
- Dân gian: **lá và hoa** chứa chất nhầy, dùng trong một số bài thuốc dân gian (làm dịu, mềm).
- Ẩm thực: **cánh hoa** ăn được, có thể dùng trang trí món ăn; các bộ phận sống nên ăn với lượng nhỏ.
- Sợi: **thân** từng cho sợi dùng dệt.
- Thận trọng: nên thận trọng khi hái dùng; một số bộ phận có thể có lông gây kích ứng.
Đặc tính
- Dạng sống
- Cây thảo cao, thân thẳng, sinh trưởng nhanh
- Hoa
- Hoa lớn, sặc sỡ, nhiều màu, nở về mùa hè
- Dược & ẩm thực
- Chứa chất nhầy; lá, hoa dùng trong dân gian; cánh hoa ăn được
- Sợi
- Sợi thân từng dùng dệt
Sinh cảnh & bảo tồn
Thục quỳ ưa nơi nắng, đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng và thoát nước tốt; cây trồng nơi vườn, ven tường và thường mọc tự gieo ở nơi đất trống. Nguồn gốc Tây Nam Trung Quốc, nay trồng khắp thế giới.
Bảo tồn
Thục quỳ được trồng phổ biến và không bị đe dọa trên phạm vi toàn cầu; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Cẩm quỳ (Malvaceae), chi Alcea. Giá trị: cây cảnh; lá và hoa dùng trong dân gian; sợi thân.
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Alcea rosea L. — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Alcea rosea L. — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Alcea rosea (common hollyhock) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Thục quỳ — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 蜀葵 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: Tarunsamanta (CC BY-SA 4.0); S.G.S. (CC0); Fons Heijnsbroek (CC0) — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Salix, Bff (CC BY-SA 4.0); Feuilles rose tremière (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
