Tía tô đất
Melissa officinalis L.
Tía tô đất (Melissa officinalis) là cây thảo lâu năm họ Hoa môi cao 30–90 cm; lá hình trứng răng cưa có mùi chanh, hoa nhỏ trắng hay hồng, trồng làm rau thơm và vị thuốc an thần.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Tía tô đất (Melissa officinalis) là cây thảo **sống lâu năm** thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), chi Melissa, cao 30–90 cm, thân vuông mọc thành bụi. **Lá mọc đối**, hình trứng đến hình tim, mép **có răng cưa**, mặt lá phủ lông mềm và khi vò tỏa **mùi chanh dễ chịu**; đây là bộ phận được dùng nhiều nhất. **Hoa nhỏ** màu trắng ngà hay hồng nhạt mọc thành **vòng ở nách lá phía ngọn**, nở từ hè đến đầu thu và rất hút ong mật — tên chi *Melissa* nghĩa là 'ong'. **Quả** là quả bế nhỏ màu nâu. Loài có nguồn gốc từ **vùng Địa Trung Hải và Tây Á**, nay được trồng rộng khắp thế giới.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 13/10/2026
Ở Việt Nam, tía tô đất được trồng làm **cây rau thơm và cây thuốc** trong vườn nhà, ưa nơi **nắng nhẹ đến bán râm** và đất ẩm, thoát nước. Lá tươi dùng pha **trà thư giãn, hỗ trợ tiêu hóa và giảm lo âu, mất ngủ**; tinh dầu còn dùng trong chế phẩm thơm và mỹ phẩm. Cây chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 13/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt & cây con
**Hạt** nhỏ nảy mầm trên mặt đất ẩm; **cây con** mọc thành cụm với lá non hình trứng đã có răng cưa.
Sinh trưởng & lá
Cây thành bụi với nhiều **lá mọc đối có răng cưa**, tỏa **mùi chanh** khi vò.
Ra hoa
Từ hè đến đầu thu, **hoa nhỏ** trắng ngà hay hồng nhạt mọc thành vòng ở nách lá, hút nhiều ong mật.
Hoa nở rộ & kết quả
Hoa nở rộ thành chùm trắng–hồng; sau đó kết **quả bế** nhỏ màu nâu, hạt rơi xuống và cây có thể mọc lại từ gốc.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Địa Trung Hải & Nam Âu (bản địa)30%
- Tây Á & Trung Đông (bản địa)20%
- Trung & Bắc Âu (trồng)20%
- Bắc Mỹ (nhập nội)15%
- Các vùng khác (trồng)15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tinh dầu (citral, citronellal)Mùi chanh và tác dụng an thần30%
- Acid rosmarinicChống oxy hóa, kháng viêm20%
- Flavonoid (luteolin)An thần nhẹ, bảo vệ tế bào15%
- Acid caffeicHoạt tính chống oxy hóa15%
- TaninSe nhẹ, hỗ trợ tiêu hóa10%
- Khoáng chấtKali, canxi, magie10%
Công dụng
- Trà thư giãn: lá tươi hoặc khô pha **trà tía tô đất** giúp **an thần, giảm lo âu và dễ ngủ**.
- Hỗ trợ tiêu hóa: trà tía tô đất giúp giảm đầy hơi, khó tiêu và co thắt dạ dày.
- Rau thơm & ẩm thực: lá tươi thêm vào salad, món tráng miệng và đồ uống nhờ **mùi chanh tự nhiên**.
- Tinh dầu & mỹ phẩm: tinh dầu tía tô đất dùng trong nước hoa, xà phòng và sản phẩm chăm sóc da.
- Vườn & cảnh quan: trồng viền vườn thảo mộc, **hút ong mật** và xua muỗi nhẹ.
Đặc tính
- Hình thái
- Thân vuông; **lá mọc đối có răng cưa**; **hoa nhỏ thành vòng**
- Mùi & vị
- Thơm mùi chanh the, vị dịu hơi đắng
- Sinh thái
- Chịu lạnh khá, dễ trồng, hút ong mật mạnh
- Làm thuốc
- An thần, giảm lo âu và hỗ trợ tiêu hóa
Sinh cảnh & bảo tồn
Tía tô đất ưa **nắng nhẹ đến bán râm**, khí hậu ôn hòa và đất tơi xốp, ẩm nhưng thoát nước tốt; cây chịu lạnh khá và thường được trồng trong vườn hoặc chậu. Có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và Tây Á, nay được trồng rộng khắp các vùng ôn đới và cận nhiệt đới trên thế giới.
Bảo tồn
Tía tô đất không bị đe dọa mà là loài cây thuốc – rau thơm phổ biến, được trồng khắp nơi. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Melissa officinalis L. — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Melissa officinalis L. (key 5341501) — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Lemon balm — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Tía tô đất — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 香蜂草 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: Melissa officinalis (flowers, inflorescence) — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Melissa officinalis (leaves, flowers, fruits; seedlings) — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
