Xoan Ấn Độ (Neem)
Azadirachta indica A.Juss.
Xoan Ấn Độ (Azadirachta indica) là cây gỗ thường xanh họ Xoan, hoa trắng thơm, quả hạch chứa dầu; toàn cây chứa azadirachtin, dùng làm thuốc truyền thống và thuốc trừ sâu sinh học, trồng phổ biến ở Nam Á và Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cây gỗ thường xanh cao tới 15–20 m, tán tròn rậm; vỏ nâu xám, nứt dọc, mặt trong đỏ hồng. Lá kép lông chim hai lần gồm 20–31 lá chét hình mác, mép có răng cưa nhỏ, mọc so le. Hoa nhỏ, trắng ngà, thơm, có mật, mọc thành chùy ở nách lá; nở rộ vào mùa xuân hè. Quả hạch hình bầu dục dài 1,4–2,8 cm, màu xanh nhạt chuyển vàng khi chín, vị đắng, chứa một hạt có màng mỏng. Cây chịu hạn rất tốt, mọc nhanh trên đất nghèo, rễ ăn sâu.
Neem có nguồn gốc tiểu lục địa Ấn Độ và đã được trồng hơn 2.000 năm; ngày nay được du nhập rộng khắp vùng nhiệt đới: Đông Nam Á, châu Phi (vùng Sahel), châu Mỹ nhiệt đới và châu Đại Dương. Mọi bộ phận của cây đều chứa limonoid như azadirachtin và nimbin: lá, vỏ và rễ dùng trong y học cổ truyền (hạ sốt, hỗ trợ điều trị tiểu đường, bệnh da, vệ sinh răng miệng — cành nhỏ dùng làm bàn chải nhai); hạt ép lấy dầu neem dùng trong mỹ phẩm, xà phòng và chống côn trùng; bã hạt chứa azadirachtin là nguyên liệu thuốc trừ sâu sinh học và phân bón hữu cơ. Ở Việt Nam, xoan Ấn Độ được trồng làm cây bóng mát, vành đai phòng hộ chống cát bay tại các tỉnh khô hạn ven biển (Ninh Thuận, Bình Thuận) và cải tạo đất.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây con
Cây non mọc nhanh, dễ trồng từ hạt, chịu đất nghèo.
Cây trưởng thành
Cây gỗ thường xanh cao 15–20 m, tán rậm, chịu hạn rất tốt.
Ra hoa
Hoa trắng nhỏ thơm, mọc chùy, nhiều mật, nở xuân-hè.
Quả & hạt
Quả hạch vàng khi chín, chứa một hạt giàu dầu.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Ấn Độ & Nam Á (nguồn gốc)40%
- Đông Nam Á (trồng rộng — Việt Nam ven biển khô hạn)25%
- Châu Phi (Sahel — trồng chống hạn cát)20%
- Châu Mỹ nhiệt đới · châu Đại Dương15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- NướcLá tươi70%
- GlucidĐường và tinh bột15%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hóa7%
- Đạm (protein)Đạm thực vật6%
- Vitamin & khoáng (C, Ca, K, Fe)Vitamin C, canxi, kali, sắt1.5%
- Limonoid (azadirachtin, nimbin)Hoạt chất y dược & trừ sâu0.5%
Công dụng
- Dầu neem ép từ hạt: mỹ phẩm, xà phòng, kem dưỡng da, trị nấm da và chống côn trùng cắn
- Lá, vỏ, rễ dùng y học cổ truyền: hạ sốt, hỗ trợ tiểu đường, bệnh da; cành nhỏ dùng vệ sinh răng miệng
- Chiết azadirachtin làm thuốc trừ sâu sinh học; bã hạt làm phân bón hữu cơ
- Gỗ làm đồ mộc, củi; cây bóng mát, vành đai phòng hộ chống cát bay ven biển
Đặc tính
- Thân
- Gỗ thường xanh 15–20 m, vỏ nứt dọc
- Lá
- Kép lông chim 2 lần, lá chét răng cưa
- Hoa
- Trắng thơm, chùy nách lá
- Quả
- Hạch 1 hạt, giàu dầu
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Azadirachta indica (A.Juss.) — Kew Science, 2026
- 2Neem (Azadirachta indica) — mô tả, phân bố, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Xoan Ấn Độ — đặc điểm, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4FAO — The neem tree (cây đa dụng, canh tác nông lâm) — FAO, 2014
- 5Nguồn ảnh: P1898 / Palash90 / Paryavarana Marg (CC BY 4.0 / CC BY-SA 3.0 / 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Akouete (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
