图片
概述
金狗毛蕨又名金毛狗脊或金毛狗,是一種蕨类植物,为金毛狗科金毛狗蕨属下的一个种。
更新者 lebachungtdh@gmail.com · 2026/10/15
Tên gọi cẩu tích là từ Hán-Việt, có nghĩa là xương sống con chó do hình thù giống như xương sống chó. Cẩu tích là loài bản địa từ Trung Quốc cho tới phía tây bán đảo Mã Lai. Khi mọc thẳng cây chỉ cao tới 1 m, nhưng nó thường mọc bò, tạo thành các cụm cây trên các sườn đồi tại các khu rừng thưa và tại các khu vực có dấu chân người. Các lá lược dài tới 3 m. Các ổ túi bào tử mọc ở rìa các lá chét con.
更新者 lebachungtdh@gmail.com · 2026/10/15
Cẩu tích được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Hoa và Đông Nam Á. Mặc dù từng có sự phân bố khá rộng, nhưng cẩu tích đã bị thu hái tích cực tại Đông Nam Á dẫn tới sự suy giảm về lượng quần thể và số lượng cây trong mỗi quần thể. Người ta cho rằng nó là cây cừu trong truyền thuyết thời Trung cổ.
更新者 lebachungtdh@gmail.com · 2026/10/15
Cẩu tích là một trong số ít các loài dương xỉ mộc mà Carl Linnaeus ban đầu đã đặt trong họ Polypodiaceae trong cuốn Species Plantarum của ông.
更新者 lebachungtdh@gmail.com · 2026/10/15
用途
- 补肝肾,强筋骨。
- 治腰膝酸软。
- 祛风湿。
- 固精缩尿。
- 强健筋骨。
生境与保护
Cẩu tích là loài bản địa từ Trung Quốc cho tới phía tây bán đảo Mã Lai. Khi mọc thẳng cây chỉ cao tới 1 m, nhưng nó thường mọc bò, tạo thành các cụm cây trên các sườn đồi tại các khu rừng thưa và tại các khu vực có dấu chân người.
保护
金毛狗尚未被IUCN红色名录评估(NE)。作为药用植物,宜通过可持续采集和繁育以保护野生种质资源。
参考文献
- 1Wikipedia – Cibotium barometz — 维基百科,
- 2Kew POWO – Cibotium barometz — 邱园世界植物志 (POWO),
- 3Wikidata – Q2672719 — 维基数据,
