Bạch đàn chanh
Corymbia citriodora (Hook.) K.D.Hill & L.A.S.Johnson
Bạch đàn chanh (Corymbia citriodora) là cây gỗ lớn bản địa đông Queensland, Úc, nổi tiếng vì lá có mùi chanh nồng. Tinh dầu lá giàu citronellal (60–85%) — nguyên liệu cho hương liệu, sản phẩm xua côn trùng và công nghiệp bán tổng hợp menthol.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Bạch đàn chanh là cây thường xanh cao 25–40 m (đôi khi tới 50 m) với thân thẳng, vỏ nhẵn màu trắng đến hồng xám, bong thành mảng như phấn. Lá non mọc đối, lá trưởng thành hình giáo hẹp dài 10–20 cm; khi vò dậy mùi chanh rõ rệt do chứa nhiều tinh dầu citronellal. Hoa màu kem trắng mọc thành cụm ba hoa; quả nang hình trụ hơi thắt ở miệng.
Loài có nguồn gốc vùng rừng mở duyên hải và cận duyên hải miền đông bang Queensland (Úc), từ vùng Gladstone–Maryborough tới Cooktown. Từ đó cây được gây trồng rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Nam Phi, Israel… để lấy gỗ, bột giấy và tinh dầu.
Gỗ màu kem nhạt đến nâu sáng, khá nặng và bền, dùng cho kết cấu, cột, tà vẹt, sàn, đồ mộc ngoài trời và bột giấy. Lá tươi chưng cất hơi nước cho tinh dầu chanh dùng trong xà phòng, nước hoa, nến thơm, sản phẩm xua muỗi và hương liệu mỹ phẩm.
Thành phần chính của tinh dầu là citronellal (60–85%), kèm citronellol, isopulegol, citronellyl acetate và lượng nhỏ 1,8-cineole, limonene, α-pinene. Nhờ vậy tinh dầu có tính kháng khuẩn, xua côn trùng và là tiền chất công nghiệp để tổng hợp menthol qua isopulegol.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Quả nang chín tách vanh, giải phóng hạt nhỏ màu đen lẫn vỏ trấu; hạt được gieo trong bầu hoặc luống ươm, giữ ẩm đều cho tới khi nảy mầm.
Cây non
Cây non ưa nắng, sinh trưởng nhanh; lá thuở non xanh mềm, chưa có mùi chanh rõ như lá trưởng thành.
Cây trưởng thành
Cây vươn 25–40 m, vỏ nhẵn bong mảng, tán lá hẹp xanh mốc, tỏa mùi chanh khi có gió.
Ra hoa
Hoa kem trắng mọc thành cụm ba hoa ở nách lá, hấp dẫn ong và côn trùng thụ phấn.
Khai thác & chưng cất
Rừng trồng khai thác gỗ theo chu kỳ 7–12 năm; lá tươi được chưng cất hơi nước để thu tinh dầu citronellal.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Úc (bản địa)25%
- Việt Nam18%
- Trung Quốc16%
- Ấn Độ12%
- Brazil12%
- Nam Phi · Israel · khác17%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- CitronellalHương chanh sắc, nồng70%
- CitronellolHương hoa hồng dịu11%
- IsopulegolTiền chất tổng hợp menthol6%
- 1,8-CineoleHương long não the mát4%
- KhácLimonene, α-pinene, citronellyl acetate9%
Công dụng
- Chưng cất tinh dầu chanh cho hương liệu và xua côn trùng
- Trồng rừng lấy gỗ, cột, tà vẹt và bột giấy
- Nguyên liệu bán tổng hợp menthol trong công nghiệp
- Cây chắn gió, che bóng và cảnh quan đô thị
Đặc tính
- Mùi hương
- Chanh tươi, the, hơi ngọt
- Lá trưởng thành
- Hình giáo hẹp, tuyến dầu dày
- Gỗ
- Kem nhạt, nặng vừa, bền
- Chưng cất
- Hơi nước từ lá tươi
Sinh cảnh & bảo tồn
Rừng mở duyên hải và cận duyên hải miền đông Queensland, Úc; thường gặp trên đất thịt pha cát, thoát nước, mùa khô rõ; nay phổ biến trong các rừng trồng nhiệt đới.
Bảo tồn
Chưa được IUCN đánh giá (Not Evaluated) ở phạm vi toàn cầu. Vùng phân bố tự nhiên khá hẹp ở Queensland nhưng loài được trồng rộng khắp thế giới nên không bị đe dọa; một số quần thể bản địa chịu áp lực từ khai thác và đô thị hóa.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Corymbia citriodora — Kew Science, 2024
- 2Corymbia citriodora — species profile — CABI Digital Library, 2022
- 3Essential oil composition of Corymbia citriodora — Journal of Essential Oil Research, 2019
- 4Nguồn ảnh: tán, vỏ, lá, cây non — Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US), Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2009–2019
- 5Nguồn ảnh: cây trưởng thành — Greg O'Beirne (CC BY 2.5), Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2007
- 6Nguồn ảnh: quả và hạt — Sminthopsis84 (CC BY-SA 4.0), Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2015
- 7Nguồn ảnh: hoa — Yercaud-elango (CC BY-SA 4.0), Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2014


