Trang chủ/Loài cây/Bán hạ bắc
Bán hạ bắc — Cây (toàn cây)
Họ Ráy (Araceae)NE · Chưa xếp hạng (NE)

Bán hạ bắc

Pinellia ternata (Thunb.) Makino

Tên gọi khácBán hạ bắc, bán hạ, bán hạ Trung Quốc, củ bán hạ

Bán hạ bắc (Pinellia ternata) là cây thảo có củ họ Ráy; lá kép ba, gốc cuống sinh trồi; củ là vị thuốc đông y nổi tiếng (半夏) trị đờm thấp, ho, nôn, nhưng có độc, phải chế biến kỹ.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
12/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Bán hạ bắc (Pinellia ternata), còn gọi bán hạ hay củ bán hạ, là cây thảo sống dai có thân củ (củ) tròn dẹt thuộc họ Ráy (Araceae), chi Pinellia, cao 15–40 cm. Mỗi năm cây mọc lên 1–2 lá từ củ; lá kép ba (ba lá chét) hình trứng–mác, dài 5–15 cm, thường xẻ thuỳ sâu, cuống lá dài. Ở gốc (nách) cuống lá thường sinh một **trồi (củ con, bulbil)** nhỏ — cơ quan sinh sản vô tính quan trọng. Cụm hoa đặc trưng của họ Ráy: một **mo (spathe)** màu xanh cuộn quanh **bông mo (spadix)**; hoa đực nằm ở phần trên, hoa cái ở phần dưới, không có bao hoa. Quả là quả mọng nhỏ màu xanh–vàng tụ thành chùm trên trục bông, nhưng cây chủ yếu lan nhờ trồi hơn là hạt. Toàn cây có độc.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026

Bán hạ bắc bản địa Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, sau lan rộng và trở thành cỏ dại ở nhiều nơi, kể cả Bắc Mỹ. Cây ưa đất ẩm, bóng râm nhẹ, thường mọc ven tường, ruộng, đất hoang, ven rừng. Củ chứa **tinh thể canxi oxalat** hình kim cùng lectin (pinellin) và alkaloid — ăn sống gây ngứa, tê, rát miệng và cổ họng, nên trong y học cổ truyền củ phải được **chế biến** (ngâm nước phèn, gừng, sao, nấu) trước khi dùng. Theo đông y, củ bán hạ (半夏) vị cay, tính ôn, có độc: **táo thấp, hoá đàm, giáng nghịch, chỉ ổ**, dùng trị ho nhiều đờm, buồn nôn, nôn, đầy tức ngực, chóng mặt; thường dùng trong bài Nhị Trần Thang. Cây còn được nhân giống bằng trồi để lấy củ làm thuốc và đôi khi trồng chậu làm cảnh. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Củ & trồi

Cây sống dai nhờ củ tròn dẹt nằm trong đất; ở nách cuống lá sinh trồi (củ con) nhỏ để sinh sản vô tính và nhân giống.

Lá

Từ củ mọc 1–2 lá kép ba, lá chét hình trứng–mác xẻ thuỳ sâu, cuống dài; lá phát triển nhanh trong mùa ẩm.

Cây trưởng thành

Cây trưởng thành cao 15–40 cm với lá kép ba xanh mướt; cuối mùa sinh trưởng cây tàn và củ tồn tại qua mùa lạnh.

Quả & phát tán

Quả mọng nhỏ màu xanh–vàng tụ thành chùm trên trục bông; ngoài hạt, cây lan rộng chủ yếu nhờ trồi và củ.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc (bản địa chính)40%
  • Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (bản địa)25%
  • Việt Nam & Đông Nam Á (bản địa/trồng làm thuốc)20%
  • Bắc Mỹ & châu Âu (du nhập, cỏ dại)10%
  • Nơi khác5%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Tinh thể canxi oxalat (hình kim)Gây ngứa, tê, rát khi ăn sống20%
  • Tinh bột & polysaccharid (chất nhầy)Dự trữ trong củ, tạo độ nhớt26%
  • Protein & lectin (pinellin)Gây độc/kích ứng, phải chế biến14%
  • AlkaloidGóp phần hoạt tính sinh học12%
  • Flavonoid & axit hữu cơChống oxy hoá nhẹ14%
  • Khoáng chất & thành phần khácK, Ca, Mg...14%

Công dụng

  • Dược liệu (đông y): củ bán hạ đã chế (chế bán hạ) vị cay, tính ôn — táo thấp, hoá đàm, giáng nghịch, chỉ ổ; trị ho nhiều đờm, buồn nôn, nôn, đầy tức ngực, chóng mặt.
  • Thường dùng phối ngũ: có mặt trong các bài thuốc cổ phương như Nhị Trần Thang, Tiểu Bán Hạ Thang, Bán Hạ Bạch Truật Thiên Ma Thang…
  • Nhân giống & trồng trọt: trồng bằng trồi (củ con) trong đất ẩm, bóng râm nhẹ để thu hoạch củ làm dược liệu.
  • Cảnh/trồng chậu: cây ưa bóng ẩm, có mo hoa đặc trưng họ Ráy nên đôi khi được trồng chậu hoặc nơi ẩm trong vườn.
  • Cảnh báo an toàn: không ăn hay dùng củ sống (gây ngứa, tê, rát); phải chế biến đúng cách; thận trọng với phụ nữ có thai và khi phối thuốc.

Đặc tính

Dạng
Cây thảo sống dai có củ, cao 15–40 cm; 1–2 lá kép ba mọc từ củ mỗi năm
Đặc trưng
Lá kép ba xẻ thuỳ; trồi ở nách cuống lá; cụm hoa mo–bông mo đặc trưng họ Ráy
Dược lý
Củ: táo thấp, hoá đàm, giáng nghịch, chỉ ổ (đông y); có tác dụng chống nôn, long đờm
Độc & thận trọng
Toàn cây có độc (canxi oxalat, lectin); không dùng củ sống, phải chế biến và dùng đúng liều theo thầy thuốc

Sinh cảnh & bảo tồn

Bán hạ bắc ưa đất ẩm, giàu mùn và bóng râm nhẹ; thường mọc ven tường, bờ ruộng, đất hoang, ven rừng, nơi ẩm mát. Bản địa Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc; nay mọc nhiều nơi và trở thành cỏ dại ở Bắc Mỹ, châu Âu. Ở Việt Nam thường được biết đến và trồng để lấy củ làm thuốc.

Bảo tồn

Bán hạ bắc phân bố rộng, được trồng phổ biến làm dược liệu và cũng là cỏ dại ở nhiều nơi; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Ráy (Araceae), chi Pinellia. Giá trị: củ làm thuốc đông y (半夏); lưu ý độc tính.

Tài liệu tham khảo

  1. 1POWO — Pinellia ternata (Thunb.) Makino — Plants of the World Online (Kew), 2026
  2. 2GBIF Backbone Taxonomy — Pinellia ternata (Thunb.) Makino — GBIF, 2026
  3. 3Wikipedia EN — Pinellia ternata (crow-dipper) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  4. 4Wikipedia VI — Bán hạ bắc — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  5. 5Wikipedia ZH — 半夏 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  6. 6Ảnh: Sun Jiao (CC BY-SA 4.0 / CC BY 4.0); Krzysztof Ziarnek (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons, 2026
  7. 7Ảnh: Meneerke bloem (CC BY-SA 3.0); yamatsu (CC0) — Wikimedia Commons, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.