Quả bầu
Họ Bầu bí (Cucurbitaceae)NE · Chưa xếp hạng

Bầu

Lagenaria siceraria (Molina) Standl.

Tên gọi khácBầu nậm

Bầu (Lagenaria siceraria) là dây leo một năm họ Bầu bí; quả non vỏ xanh mềm, vị mát, dùng nấu canh, xào, nộm; quả già khô làm gáo, bình, nhạc cụ.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Bầu là cây dây leo một năm, tua cuốn, thân có lông mềm; lá to hình tim, mép có thùy và răng cưa. Hoa lớn màu trắng, nở về đêm; quả hình chai, hình nậm hoặc tròn, vỏ xanh nhạt, khi non có lông tơ và thịt trắng mềm; khi già vỏ cứng, khô nhẹ, bên trong rỗng và hạt dày.

Bầu có nguồn gốc châu Phi và được trồng khắp thế giới từ lâu đời, là một trong những cây trồng được thuần hóa sớm nhất. Ở Việt Nam bầu được trồng ở khắp các vườn nhà. Quả non nấu canh bầu, xào, nộm, ăn lẩu; quả già làm gáo, bình đựng và là biểu tượng văn hóa dân gian.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Châu Phi30%
  • Châu Á40%
  • Việt Nam15%
  • Khác15%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước và chất xơMát, nhẹ50%
  • Vitamin CChống oxy hóa25%
  • Khoáng chấtKali, canxi25%

Công dụng

  • Quả non nấu canh bầu, xào, nộm
  • Ăn lẩu, luộc chấm
  • Quả già làm gáo, bình, nhạc cụ

Đặc tính

Mùi vị
Nhạt, mát, mềm
Công dụng
Rau ăn và đồ dùng

Sinh cảnh & bảo tồn

Khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, ưa nắng, leo giàn; đất tơi xốp.

Bảo tồn

Được trồng rộng khắp thế giới, không bị đe dọa.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Kew Science – Plants of the World Online: Lagenaria siceraria — Kew (Plants of the World Online), 2026
  2. 2Wikipedia – Calabash — Wikipedia, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.