Mướp hương
Luffa aegyptiaca Mill.
Mướp hương (Luffa aegyptiaca) là dây leo họ Bầu bí, hoa vàng; quả non luộc, xào, nấu canh; quả già hóa xơ — bông tắm, rửa chén; đông y dùng quả, xơ, hạt chữa ho, giải nhiệt.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Mướp hương (Luffa aegyptiaca) là dây leo thân thảo một năm thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), thân khía dọc, leo nhờ tua cuốn phân nhánh dài tới vài mét. Lá mọc so le, phiến hình tim tròn, xẻ 5–7 thùy nông, mặt dưới hơi có lông mềm. Hoa đơn tính cùng gốc: hoa đực vàng tươi xếp thành chùm dài trên cuống, hoa cái mọc đơn độc với bầu noãn dài hình trụ ngay dưới bao hoa; thụ phấn nhờ ong, bướm và bọ cánh cứng. Quả thuộc loại quả mọng dài (pepo), khi non màu xanh vỏ láng, dài 15–30 cm; khi già khô dần, phần thịt phân hủy để lộ bộ khung xơ dày đặc — chính là 'xơ mướp'. Hạt dẹt, đen, xếp trong lòng xơ.
Cây có nguồn gốc vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, được thuần hóa trồng từ lâu đời ở Ấn Độ, Trung Quốc và Đông Nam Á; ở Việt Nam mướp hương trồng phổ biến khắp nông thôn, thường leo giàn quanh vườn, cho quả nhiều vào mùa hè và mùa mưa. Quả non hái ăn luộc, xào, nấu canh (canh mướp nấu tôm, thịt băm — món thanh mát ngày hè). Quả già để khô lấy xơ làm bông tắm, rửa chén, lót giày... Theo đông y, quả mướp vị ngọt tính bình, tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, thông kinh hoạt lạc; xơ mướp và cuống dùng trị ho, đau khớp; hạt mướp dân gian dùng chữa ho, sưng vú.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Dây leo có tua cuốn bám giàn, thân khía, lá xẻ thùy nông; ảnh chụp dây mướp sai quả.
Hoa
Hoa vàng tươi đơn tính: đực chụm chùm, cái đơn độc có bầu dài.
Quả
Quả non màu xanh láng — hái ăn luộc, xào, nấu canh.
Xơ mướp
Quả già phơi khô lộ bộ khung xơ — dùng làm bông tắm, rửa chén.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Việt Nam30%
- Trung Quốc30%
- Ấn Độ & Nam Á15%
- Đông Nam Á khác10%
- Nhật Bản, châu Phi & vùng khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- NướcQuả non tươi90%
- Glucid4%
- Chất xơTăng dần khi già1.8%
- Protein1.2%
- Khoáng & vitamin (K, Mg, vitamin C)3%
Công dụng
- Ẩm thực: quả non luộc, xào, nấu canh — canh mướp hương nóng ngày hè
- Xơ mướp: bông tắm, rửa chén đũa, tẩy da chết — sản phẩm từ quả già
- Đông y: quả, xơ, cuống, hạt giải nhiệt, lợi tiểu, thông kinh; trị ho, đau khớp
- Trồng giàn tại nhà: rau sạch quen thuộc, dễ trồng, cho thu hoạch kéo dài
Đặc tính
- Dạng thân
- Dây leo một năm, tua cuốn phân nhánh
- Lá
- Hình tim, xẻ 5–7 thùy nông
- Hoa
- Vàng, đơn tính cùng gốc
- Quả
- Dài 15–30 cm; già hóa xơ
Sinh cảnh & bảo tồn
Mướp hương ưa khí hậu nóng ẩm, đất thịt pha cát tơi xốp, giàu hữu cơ, thoát nước tốt; trồng bằng hạt vào đầu mùa mưa (tháng 2–4 ở miền Nam, 4–6 ở miền Bắc), leo giàn, thu quả non sau 60–80 ngày. Ở Việt Nam trồng quanh nhà, bờ ao, giàn cạnh vườn khắp đồng bằng và trung du.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Nhiều giống địa phương Việt Nam (mướp hương, mướp gai) được lưu giữ trong ngân hàng gen rau.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Luffa aegyptiaca Mill. — Kew Science, 2026
- 2Luffa aegyptiaca (sponge gourd) — mô tả, phân bố — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Mướp hương — mô tả, ẩm thực, đông y tại Việt Nam — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Luffa aegyptiaca — Plants of Southeast Asia (PROSEA) — PROSEA, 2024
- 5Nguồn ảnh: Dinkun Chen (CC BY-SA 4.0) / ArpitSahu1215 (CC BY 4.0) / Shagil Kannur (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Judgefloro (CC BY-SA 4.0) / Dhanalshyam (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
