Trang chủ/Loài cây/Bồ công anh
Bồ công anh · ảnh 1
Họ Cúc (Asteraceae)NE · Chưa xếp hạng

Bồ công anh

Taraxacum officinale F.H.Wigg

Tên gọi khácCúc bồ côngBồ công anh dạiRễ bồ công anh

Bồ công anh là cây thảo lâu năm vùng ôn hòa với hoa vàng đơn và quả có mào lông bay theo gió; rễ giàu inulin và lá non được dùng làm trà, rau ăn và dược liệu truyền thống có monograph EMA/ESCOP.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

2
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
09/10/2026
Cập nhật
v1.2
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Bồ công anh (Taraxacum officinale) là cây thảo lâu năm, mọc thành hoa thị lá xẻ lông chim nằm sát đất — nguồn gốc tên 'răng sư tử' (lion's tooth). Hoa vàng hình đầu, đơn độc trên cuống rỗng, nở khi trời sáng và khép lại lúc âm u; sau đó kết thành 'đồng hồ bồ công anh' gồm các quả có mào lông phát tán nhờ gió. Rễ cái dài, mọng, chứa nhựa mủ trắng (latex); cuống hoa chỉ cao 5–40 cm.

Theo Plants of the World Online (Kew), vùng nguyên sinh của loài là Macaronesia, châu Âu đến Siberia và Tây Bắc châu Phi; từ đó cây lan rộng khắp vùng ôn hòa Bắc Mỹ, Nam Mỹ, châu Đại Dương và châu Á. Đây là nhóm phân loại phức tạp gồm hàng trăm vi loài sinh sản vô tính (apomixis), nên các nhà thực vật thường coi là một nhóm tập hợp — Taraxacum officinale agg. (Taraxacum sect. Taraxacum) — thay vì một loài đơn nhất.

Rễ dự trữ inulin — polysaccharid fructan chiếm 2–40% trọng lượng khô, thấp nhất đầu xuân và cao nhất mùa thu — cùng taraxasterol, taraxacin, sterol và phenolic; lá giàu carotenoid (β-caroten, lutein), vitamin C, K và khoáng (kali, canxi, sắt). Nhựa mủ chứa lactucin và taraxacoside tạo vị đắng kích thích tiêu hoá. Inulin là prebiotic, không bị tiêu hoá ở ruột non và nuôi vi khuẩn có lợi ở đại tràng.

Bồ công anh được dùng làm trà lá và trà rễ, rễ rang thay cà phê không caffeine, lá non ăn sống hoặc nấu chín, hoa làm rượu mùi. Y học cổ truyền châu Âu dùng rễ như thuốc lợi tiểu, thông mật và hỗ trợ tiêu hoá; Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) và ESCOP đều có monograph cho rễ. Thử nghiệm trên người cho thấy cao lá có tác dụng lợi tiểu trong ngày (Clare, 2009); các tổng quan ghi nhận tiềm năng chống oxy hoá, chống viêm và hạ đường huyết, song bằng chứng lâm sàng chất lượng cao còn hạn chế (Schütz, 2006; González-Castejón, 2012).

Bồ công anh thường được coi là an toàn; tác dụng bất lợi hay gặp là dị ứng ở người mẫn cảm với họ Cúc và hiếm khi rối loạn tiêu hoá nhẹ. Người dùng thuốc lợi tiểu hoặc hạ đường huyết, hay có sỏi mật, nên tham khảo ý kiến chuyên gia. Về bảo tồn, IUCN chưa đánh giá toàn cầu loài này (NE), và mô hình dự báo nguy cơ tuyệt chủng (Bachman và cs., 2024) xếp loài 'không bị đe dọa' với độ tin cậy cao; là cây dại gần như toàn cầu, loài không cần bảo tồn và ở nhiều nơi bị coi là cỏ dại cần kiểm soát.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt bồ công anh có cánh, kết thành cầu hạt trắng và bay theo gió xa hàng km.

Mầm

Khi tiếp đất, hạt nảy mầm nhanh trên đất ẩm, sáng.

Cây non

Sau nảy mầm, cây con mọc roset sát đất với lá xẻ lông chim; rễ cái non bắt đầu bám sâu.

Cây trưởng thành

Cây cao 5–40 cm, duy trì roset lá xẻ lông chim thu nhận ánh sáng quanh năm; rễ cái dài tích lũy inulin.

Ra hoa & tạo hạt

Hoa vàng nở quanh năm, ấm hơn thì nhiều hoa hơn; sau 5–10 ngày, hoa chuyển thành cầu hạt trắng bay theo gió.

Thu hoạch

Rễ được đào vào mùa thu khi hàm lượng inulin cao nhất, rửa sạch, sấy rồi rang đậm để làm đồ uống thay cà phê hoặc ngâm làm dược liệu.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Âu – Á (bản địa)35%
  • Bắc Mỹ25%
  • Châu Đại Dương (Úc · New Zealand)13%
  • Nam Mỹ12%
  • Châu Phi8%
  • Khu vực khác7%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Polysaccharid (inulin)Chất dự trữ chủ yếu của rễ40%
  • Triterpenoid (taraxasterol)Triterpen đánh dấu20%
  • Phenolic & flavonoidChất chống oxy hoá20%
  • Sterol & acid béoLipid vi lượng10%
  • Khác (carotenoid, khoáng)Vi chất của lá10%

Công dụng

  • Trà lá và trà rễ, uống phổ biến ở Âu – Á
  • Rễ rang dùng thay cà phê không caffeine
  • Thực phẩm: lá non làm salad, nấu chín; hoa làm rượu mùi
  • Dược liệu truyền thống có monograph EMA và ESCOP (lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hoá)
  • Được thử nghiệm lâm sàng về tác dụng lợi tiểu và hỗ trợ chuyển hoá/đường huyết (bằng chứng còn hạn chế)
  • Inulin chiết từ rễ dùng trong thực phẩm chức năng prebiotic

Đặc tính

Hoa
Vàng, mọc đơn trên cuống rỗng
Vị
Lá đắng nhẹ, rễ ngọt nhẹ
Mùi
Rễ rang thơm kiểu cà phê

Sinh cảnh & bảo tồn

Đồng cỏ, bãi chăn, đất bị xáo trộn và ven đường; mọc trên hầu hết các loại đất, ưa pH trung tính và ánh sáng đầy đủ, từ đồng bằng đến độ cao trên 2.000 m. Loài chịu được lạnh, khô hạn vừa phải và đất nén chặt.

Bảo tồn

IUCN chưa đưa Taraxacum officinale vào Sách đỏ toàn cầu (NE – Chưa đánh giá); mô hình dự báo nguy cơ tuyệt chủng năm 2024 (Bachman và cs.) xếp loài là không bị đe dọa với độ tin cậy cao. Là cây dại gần như toàn cầu, loài không cần biện pháp bảo tồn; tại Bắc Mỹ, New Zealand và nhiều nơi khác nó được xếp loại là cỏ dại cần kiểm soát.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Taraxacum sect. Taraxacum F.H.Wigg. — Plants of the World Online — Vườn thực vật Kew, 2026
  2. 2Kew Species Profiles — Taraxacum officinale (dandelion) — Vườn thực vật Kew, 2024
  3. 3The IUCN Red List of Threatened Species — Taraxacum officinale (not globally assessed, NE) — IUCN, 2026
  4. 4Extinction risk predictions for the world's flowering plants (Bachman et al.) — New Phytologist, 2024
  5. 5European Union herbal monograph on Taraxacum officinale F.H. Wigg., radix — EMA (HMPC), 2021
  6. 6Taraxaci radix (Dandelion root) — ESCOP, 2024
  7. 7Taraxacum — a review on its phytochemical and pharmacological profile (Schütz et al.) — Journal of Ethnopharmacology, 2006
  8. 8Diverse biological activities of dandelion (González-Castejón et al.) — Nutrition Reviews, 2012
  9. 9The diuretic effect in human subjects of an extract of Taraxacum officinale folium over a single day (Clare et al.) — Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2009
  10. 10The physiological effects of dandelion (Taraxacum officinale) in type 2 diabetes (Wirngo et al.) — Review of Diabetic Studies, 2016
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.