Trà xanh
Họ Trà (Theaceae)NE · Chưa xếp hạng

Trà xanh

Camellia sinensis (L.) Kuntze

Tên gọi khácTrà câyTràTrà lục

Trà xanh là lá chưa lên men của Camellia sinensis — loài thực vật tạo nên thức uống được tiêu thụ nhiều thứ hai thế giới sau nước; giàu catechin (EGCG), caffeine và L-theanine.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

6
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.4
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Nguồn ảnh: Prenn (CC BY-SA 3.0) · Author/Source: Chamara Ratnaweera (Public domain) · The original uploader was Simona Chesauan at Romanian Wikipedia. (CC BY-SA 3.0)

Tổng quan

Trà (Camellia sinensis) là cây bụi hoặc gỗ nhỏ, cao 10–15 m nơi hoang dã nhưng thường được cắt giữ ở 0,8–1,2 m trong vườn để tiện hái. Lá xanh quanh năm, bóng, mép khía răng; hoa trắng năm cánh với nhị vàng. Mọi loại trà thật — xanh, trắng, ô long, đen, phổ nhĩ — đều từ một loài này, khác nhau ở mức độ oxy hoá polyphenol. Cây ưa khí hậu ẩm, đất chua pH 4,5–5,5, thoát nước tốt, thường có sương; vườn trà ở cao độ cho lá chất lượng cao hơn nhờ nhiệt độ mát và ánh sáng tán xạ.

Theo Plants of the World Online (Kew), vùng nguyên sinh của trà là Đông Himalaya đến Nam Trung Quốc và Bắc Đông Dương, gồm cả Hải Nam. Loài được thuần hoá ở Trung Quốc từ hàng nghìn năm và nay trồng khắp vùng nhiệt đới – cận nhiệt đới: Trung Quốc và Ấn Độ dẫn đầu sản lượng, tiếp theo là Kenya, Sri Lanka, Việt Nam, Indonesia, Thổ Nhĩ Kỳ và Nhật Bản. Trà nhân giống chủ yếu bằng cành giâm và bắt đầu cho hái sau khoảng 3 năm.

Lá trà chứa nhóm catechin — chủ lực là epigallocatechin gallate (EGCG), thường chiếm 50–60% tổng catechin — với tổng catechin tối thiểu 8% ở lá khô theo Dược điển châu Âu (Ph. Eur.). Ngoài ra có caffeine 2–4%, axit amin L-theanine (≈1% khối lượng khô) tạo hậu vị umami, cùng theobromine, flavonol glycosid và khoáng chất. Trà xanh không qua lên men nên giữ nguyên catechin; trà đen oxy hoá catechin thành theaflavin và thearubigin.

Trà là thức uống được tiêu thụ nhiều thứ hai thế giới sau nước, dùng dưới dạng trà nóng, trà đá, matcha và nguyên liệu thực phẩm; trong y học cổ truyền Trung Quốc, Nhật Bản và Đông Á, trà được dùng để tỉnh táo, hỗ trợ tiêu hoá và thanh nhiệt. Về nghiên cứu lâm sàng, phân tích gộp 55 thử nghiệm ngẫu nhiên (Frontiers in Nutrition, 2023) cho thấy bổ sung trà xanh cải thiện một số yếu tố nguy cơ tim mạch như cholesterol toàn phần và LDL; các tổng quan gần đây (Molecules, 2025; Ferrari và cs., 2025) ghi nhận tiềm năng của EGCG với chuyển hoá, chống oxy hóa và ung thư, song kết quả thử nghiệm ung thư còn hỗn hợp và chưa kết luận. EFSA đã đánh giá an toàn của catechin trà xanh (2018).

Trà uống điều độ nhìn chung an toàn; tuy nhiên chiết xuất trà xanh liều cao — đặc biệt EGCG uống lúc đói, trên khoảng 800 mg/ngày — có nguy cơ tổn thương gan, nên EFSA khuyến nghị giới hạn liều bổ sung. Caffeine trong trà có thể gây mất ngủ, hồi hộp; phụ nữ mang thai nên hạn chế. Về bảo tồn, Camellia sinensis được IUCN xếp ở mức Thiếu dữ liệu (DD; Rivers & Wheeler, e.T62037625A62037628, 2018) vì quy mô và xu hướng quần thể hoang dã chưa rõ; là cây trồng toàn cầu nên không bị đe dọa, ưu tiên bảo tồn là nguồn gen giống bản địa và giống cổ.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cành giâm

Trồng trà chủ yếu bằng cành giâm: ngọn non dài 10–15 cm cắt từ cây mẹ khỏe, cắm vào giá thể tơi ẩm trong vườn ươm che bớt nắng; hạt chủ yếu dùng tạo giống mới.

Bén rễ & chồi non

Sau 4–8 tuần hom bén rễ và bật chồi; cây con được chuyển ra luống ươm cho đến khi đủ cứng rồi mới trồng ngoài.

Cây non

Cây non mất vài tháng mới đủ cứng để trồng ra ruộng.

Cây trưởng thành

Sau 3 năm có thể bắt đầu hái; cây được cắt định kỳ để giữ bụi thấp, khuyến khích nhiều mầm non.

Thu hoạch

Hái theo tiêu chuẩn '1 nụ + 1–2 lá non', vụ xuân (tháng 3–5) cho chất lượng cao nhất; hái máy ngày càng phổ biến ở vườn lớn. Lá được làm héo, vò (và oxy hoá nếu làm trà đen), sấy rang, vê tròn; với trà xanh, bước oxy hoá bị chặn sớm bằng hâm nóng để giữ catechin.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc42%
  • Ấn Độ18%
  • Việt Nam10%
  • Sri Lanka7%
  • Kenya6%
  • Nhật Bản · Đài Loan · Đông Á khác17%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Catechin (EGCG)Polyphenol chính, tạo vị chát40%
  • CaffeineChất kích thích tự nhiên20%
  • L-theanine & axit aminVị umami, hậu vị ngọt15%
  • Polyphenol khác & tanninTheaflavin khi lên men15%
  • Vitamin & khoángVi chất của lá10%

Công dụng

  • Đồ uống phổ biến toàn cầu: trà nóng, trà đá, trà pha lạnh
  • Nguyên liệu thực phẩm: matcha, bánh kẹo, đồ uống hương trà
  • Dược liệu truyền thống ở Trung Quốc, Nhật Bản và Đông Á
  • Được nghiên cứu lâm sàng về yếu tố nguy cơ tim mạch (cholesterol, LDL)
  • EGCG được nghiên cứu trong chuyển hóa và phòng chống ung thư (kết quả còn hỗn hợp)
  • Nguyên liệu chiết xuất, thực phẩm bổ sung (có giới hạn liều an toàn)

Đặc tính

Loại trà
Không lên men (trà xanh)
Màu nước
Vàng lục nhạt
Vị
Chát nhẹ, hậu vị umami ngọt
Hương
Thơm cỏ non, tươi mát

Sinh cảnh & bảo tồn

Khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm; đất chua pH 4,5–5,5, thoát nước tốt, thường có sương. Vườn trà ở cao độ (thường trên 1.000 m) cho chất lượng lá tốt hơn nhờ nhiệt độ mát và ánh sáng tán xạ.

Bảo tồn

Camellia sinensis được IUCN xếp ở mức Thiếu dữ liệu (DD; Rivers & Wheeler, e.T62037625A62037628, 2018): loài được trồng rộng khắp và đã nhập nội nhiều nơi, nhưng quy mô và xu hướng quần thể hoang dã chưa rõ. Là cây trồng trên hàng triệu hecta, trà không bị đe dọa tuyệt chủng toàn cầu; bảo tồn tập trung vào nguồn gen giống bản địa và giống cổ ở vùng nguyên sinh (Đông Himalaya – Nam Trung Quốc – Bắc Đông Dương).

Tài liệu tham khảo

  1. 1Camellia sinensis (L.) Kuntze — Plants of the World Online — , 2026
  2. 2Camellia sinensis — IUCN Red List assessment (Rivers & Wheeler, e.T62037625A62037628) — , 2018
  3. 3Ph. Eur. 04/2018:2668 — Green tea (Camellia sinensis non fermentata folium) — , 2018
  4. 4Scientific opinion on the safety of green tea catechins — , 2018
  5. 5The effects of green tea supplementation on cardiovascular risk factors: a systematic review and meta-analysis — , 2023
  6. 6Epigallocatechin Gallate (EGCG): Pharmacological Properties, Biological Activities and Therapeutic Potential — , 2025
  7. 7Catechins and Human Health: Breakthroughs from Clinical Studies — , 2025
  8. 8Flora of China, Vol. 12 — Theaceae — , 2007
  9. 9Nguồn ảnh: Muhirehussein12 (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  10. 10Nguồn ảnh: VickyOmondi / Brian Oballa (CC0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.