
Cà phê
Coffea arabica L.
Cà phê chè (Coffea arabica) là cây bụi thường xanh họ Cà phê, quả mọng chứa hai hạt cà phê nhân; loài cà phê trồng nhiều nhất thế giới, nguồn gốc Ethiopia, trồng chủ yếu ở Tây Nguyên Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Nguồn ảnh: Liné1 (CC BY 2.5) · H. Zell (CC BY-SA 3.0) · Los investigadores (CC BY-SA 3.0)
Tổng quan
Cà phê arabica là cây gỗ nhỏ thường xanh, có nguồn gốc từ các khu rừng cao nguyên Ethiopia và Nam Sudan, nơi chúng mọc dưới tán rừng nhiệt đới. Cây ưa khí hậu mát của vùng cao, nhiệt độ sinh trưởng lý tưởng khoảng 15 – 24 °C, đất phì nhiêu thoát nước tốt, và bắt đầu cho thu hoạch sau 3 – 4 năm trồng.
Quả mọc thành chùm, chuyển từ xanh sang vàng rồi đỏ khi chín; mỗi quả thường chứa hai hạt dẹt có rãnh dọc. Đậu xanh chứa 1 – 2% caffeine theo khối lượng khô, cùng acid chlorogenic và trigonelline tạo nên vị chua – ngọt khi pha. Cà phê arabica có bộ gen tứ bội (2n = 44) hình thành từ lai giữa các loài Cà phê bản địa châu Phi.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Mỗi quả mọng chứa hai hạt dẹt có rãnh dọc giữa hai mặt — tức hạt cà phê; người trồng dùng hạt tươi và giữ ẩm đều để chuẩn bị gieo.
Mầm
Hạt cà phê tươi nảy mầm trong 2 – 4 tuần khi giữ ẩm đều; mầm non mọc chậm và cần bóng râm, độ ẩm cao.
Cây non
Sau 6 – 12 tháng, cây cao 30 – 50 cm, lá xanh đậm; vườn ươm thường che 50 – 70% ánh sáng trước khi đem trồng.
Cây trưởng thành
Cây gỗ nhỏ thường xanh ưa khí hậu mát vùng cao 15 – 24 °C trên đất phì nhiêu thoát nước tốt; sau 3 – 4 năm trồng cây thành thục và bắt đầu cho thu hoạch.
Ra hoa & kết quả
Hoa trắng thơm mọc thành chùm ở nách lá; quả xanh lớn dần và chín đỏ sau khoảng 8 – 11 tháng.
Thu hoạch
Quả chín được hái tay hoặc rung máy, rồi chế biến ướt (xay, lên men, rửa, sấy) hoặc chế biến khô để thu đậu xanh rang.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Brazil40%
- Colombia14%
- Ethiopia10%
- Trung Mỹ (Guatemala, Honduras)9%
- Việt Nam & Indonesia12%
- Khu vực khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Polysaccharid & chất xơCấu tạo thành tế bào hạt42%
- LipidDầu caffeoylquinic trong đậu18%
- Acid chlorogenic≈ 5 – 8% khối lượng khô, tạo vị chua16%
- Caffeine1 – 2% khối lượng khô7%
- Trigonelline & phenolicTham gia tạo hương khi rang17%
Công dụng
- Pha đồ uống: espresso, pha lọc, phin
- Nguyên liệu thực phẩm: bánh, kẹo, kem có hương cà phê
- Chiết xuất caffeine tự nhiên cho đồ uống năng lượng
- Bã cà phê dùng trong mỹ phẩm tẩy tế bào và ủ cây
Đặc tính
- Vị & hương
- Chua ngọt, hương trái cây và cacao
- Hình dạng hạt
- Bầu dục, rãnh dọc giữa hai mặt
- Nhiệt độ rang phổ biến
- 180 – 230 °C
- Bộ gen
- Tứ bội, 2n = 44
Sinh cảnh & bảo tồn
Rừng cao nguyên nhiệt đới và sườn núi cao, độ cao 600 – 2.000 m, mưa 1.500 – 2.000 mm/năm, đất sâu, giàu hữu cơ và thoát nước tốt. Cây ưa bóng râm khi còn non, cần cây che (shade trees) trong vườn trồng.
Bảo tồn
IUCN xếp loại Nguy cấp (EN) trong bản đánh giá năm 2020 (Moat và cộng sự, IUCN e.T18289789): khi đưa dự báo biến đổi khí hậu vào mô hình, phân bố thích hợp cho quần thể hoang dã ở cao nguyên Ethiopia, Nam Sudan và Yemen thu hẹp mạnh so với nhận định ban đầu là Least Concern. Phần lớn nguồn cung toàn cầu đến từ các giống có nền di truyền hẹp, nên bảo tồn tập trung giữ lại các quần thể dại và vườn gen bản địa.
Tài liệu tham khảo
- 1Coffee Market Report — , 2024
- 2Coffee: World Markets and Trade — , 2024
- 3Plants of the World Online — Coffea arabica — , 2023
- 4Coffea arabica — IUCN Red List e.T18289789 (bản đánh giá 2020) — , 2020
- 5Nguồn ảnh: Roger Burger (CC0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Forest & Kim Starr (CC BY 3.0) / CC BY-SA 3.0 — Wikimedia Commons,


