Cà rốt
Daucus carota subsp. sativus (Hoffm.) Arcang.
Cà rốt (Daucus carota subsp. sativus) là cây thân thảo hai năm có rễ củ giàu beta-caroten (tiền vitamin A); được trồng phổ biến khắp thế giới làm rau ăn củ.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cây thân thảo hai năm. Năm thứ nhất cây tạo hoa thị lá kép lông chim 2–3 lần (giống dương xỉ) và một rễ cái phình to — phần ăn được. Củ cà rốt thường có màu cam nhờ các carotenoid (chủ yếu beta-caroten), nhưng một số giống cổ truyền có màu trắng, vàng, đỏ, tía hoặc đen. Năm thứ hai, cây vươn thân hoa cao tới khoảng 1 m, mang các tán (umbel) hoa nhỏ màu trắng; quả là quả nẻ (schizocarp) chứa hai hạt.
Cà rốt được thuần hóa từ cà rốt hoang (Daucus carota var. carota) bản địa châu Âu và Tây Nam Á, có lẽ được chọn lọc đầu tiên ở vùng Iran – Afghanistan; ban đầu cây được trồng để lấy lá và hạt. Giống cà rốt cam đặc trưng phát triển ở Hà Lan khoảng thế kỷ 17. Tổng sản lượng cà rốt và củ cải (turnip) trên thế giới năm 2022 vượt 42 triệu tấn, trong đó Trung Quốc chiếm khoảng 44%. Ở Việt Nam, cà rốt trồng nhiều ở Đà Lạt và vụ đông ở đồng bằng, dùng luộc, xào, nấu canh, làm nộm, ép nước. Lá và hạt cũng được dùng làm rau, gia vị và chiết tinh dầu.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmNảy mầm
Gieo hạt, cây con mọc thành hàng trong 1–2 tuần ở đất ẩm, mát.
Lá & củ phát triển
Năm thứ nhất, lá kép lông chim mọc thành hoa thị; rễ cái phình thành củ.
Ra hoa (năm thứ hai)
Năm thứ hai, thân hoa vươn cao tới ~1 m, mang tán hoa nhỏ màu trắng.
Thu hoạch củ
Sau 70–120 ngày, nhổ củ lên, cắt lá và phân loại.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Châu Âu · Tây Nam Á (cà rốt hoang)25%
- Iran · Afghanistan (thuần hóa sớm)25%
- Trồng toàn cầu (Trung Quốc lớn nhất)30%
- Việt Nam (Đà Lạt, đồng bằng)20%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- NướcThành phần chính của củ60%
- Beta-caroten (tiền vitamin A)Tạo màu cam, tốt cho mắt20%
- Đường & glucidVị ngọt tự nhiên của củ10%
- Chất xơGồm cả vỏ củ5%
- Vitamin & khoáng (K, C, kali)Vitamin K, C và kali5%
Công dụng
- Củ ăn sống, luộc, xào, nấu canh, làm nộm, ép nước; ở Việt Nam trồng nhiều ở Đà Lạt
- Nguồn beta-caroten (vitamin A) tốt cho mắt; củ còn làm thức ăn gia súc
- Lá non dùng làm rau/gia vị; hạt cho tinh dầu dùng trong thực phẩm và hương liệu
Đặc tính
- Củ
- Rễ cái phình hình nón, màu cam (có giống khác màu)
- Lá
- Kép lông chim 2–3 lần, mọc thành hoa thị
- Hoa
- Tán hoa nhỏ màu trắng (năm thứ hai)
- Quả
- Quả nẻ (schizocarp) chứa hai hạt
Sinh cảnh & bảo tồn
Cây ôn đới và cận nhiệt đới mát, ưa đất tơi sâu, thoát nước tốt và nhiệt độ mát để củ ngọt, không bị xơ. Ở Việt Nam trồng vụ đông ở đồng bằng và gần như quanh năm ở vùng cao Đà Lạt.
Bảo tồn
IUCN chưa đánh giá (NE). Cà rốt được trồng rộng khắp thế giới, không bị đe dọa; loài hoang dại Daucus carota cũng phổ biến.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Daucus carota L. — Kew Science, 2026
- 2Carrot (Daucus carota subsp. sativus) — mô tả, nguồn gốc, dinh dưỡng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Cà rốt — đặc điểm, nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4FAOSTAT — Crops and livestock products (carrots and turnips) — FAO, 2024
- 5Nguồn ảnh: Evan-Amos (Public domain) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Stephen Ausmus / Rasbak / John Alan Elson — Wikimedia Commons,
- 7Nguồn ảnh: titanium22 (CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons,
- 8Nguồn ảnh: domdomegg / Dwight Sipler / LA Daily News — Wikimedia Commons,



