Cải cúc
Glebionis coronaria (L.) Cass. ex Spach
Cải cúc (Glebionis coronaria) là rau họ Cúc, thân thảo 30–70 cm, lá xanh mỡ ăn được; nấu lẩu, xào, canh; giàu vitamin A, C, chất xơ; trồng vụ đông xuân ở Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cải cúc (Glebionis coronaria), còn gọi tần ô hay rau cúc, là cây thân thảo hằng năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), cao 30–70 cm, thân đứng, phân nhánh, hơi mọng nước. Lá mọc so le, hình trứng – xẻ răng cưa, màu xanh mỡ, mặt lá hơi phủ phấn; lá non mềm, thơm nhẹ, ăn sống hoặc nấu chín đều được. Cụm hoa hình đầu (đặc trưng họ Cúc): hoa cánh giữa màu vàng, hoa cánh ngoài (tia) màu vàng hoặc trắng tuỳ giống. Quả bế nhỏ có gờ. Cây có nguồn gốc vùng Địa Trung Hải, được trồng phổ biến ở Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) và Đông Nam Á làm rau ăn; rau thơm nhẹ, vị hơi đắng đặc trưng.
Cải cúc là rau quen thuộc ở Việt Nam, thường xuất hiện trong mâm lẩu, món nhúng và canh cải cúc nấu tôm, thịt. Ở Đông Á, cải cúc (shungiku) là rau chính trong lẩu Nhật (nabe), món xào, salad và một số món ăn kèm. Rau giàu vitamin A (beta-caroten), vitamin C, vitamin K, chất xơ và khoáng chất, ít calo; vị hơi đắng nhẹ kích thích tiêu hoá. Theo y học cổ truyền, cải cúc có tính mát, thanh nhiệt, tiêu độc, lợi trường, hỗ trợ trị ho và tăng tiết sữa. Hoa cải cúc vàng hoặc trắng cũng được trồng làm cây cảnh viền và hoa cắt cành. Cây ưa khí hậu mát, dễ trồng, được gieo trực tiếp, thu hoạch sau 30–45 ngày; ở Việt Nam trồng chủ yếu vụ đông xuân.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây cải cúc mọc đứng, phân nhánh.
Cây non
Cây cải cúc xanh tốt trên luống.
Hoa vàng
Hoa đầu vàng đặc trưng họ Cúc.
Hoa trắng
Giống cải cúc hoa trắng.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Đông Á (Trung Quốc, Nhật, Hàn)30%
- Địa Trung Hải (Nam Âu, Bắc Phi)25%
- Đông Nam Á (Việt Nam)20%
- Châu Âu & châu Mỹ (trồng)15%
- Vùng khác10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước91%
- Glucid4%
- Chất xơ2%
- Protein1.5%
- Vitamin A, C, K & khoángBeta-caroten1.5%
Công dụng
- Ẩm thực: nấu lẩu, nhúng, xào tỏi, canh cải cúc nấu tôm/thịt; ăn sống trong salad
- Y học cổ truyền: thanh nhiệt, tiêu độc, lợi trường, hỗ trợ trị ho, lợi sữa
- Cảnh quan: hoa vàng hoặc trắng trồng viền, hoa cắt cành
- Dinh dưỡng: giàu vitamin A, C, K, chất xơ, khoáng; ít calo, tốt cho tiêu hoá
Đặc tính
- Dạng
- Thân thảo, mọng nước
- Vị
- Hơi đắng nhẹ, thơm
- Tính
- Mát (y học cổ truyền)
- Tác dụng
- Thanh nhiệt, tiêu độc, lợi trường
Sinh cảnh & bảo tồn
Cải cúc ưa khí hậu mát (15–22°C), đất tơi xốp, giàu hữu cơ, giữ ẩm tốt, pH 6–7; gieo hạt trực tiếp, mật độ dày, tỉa dần. Cây ngắn ngày, thu hoạch sau 30–45 ngày khi ngọn còn non. Cần tưới đủ ẩm, tránh nắng gắt kéo dài (dễ ra hoa sớm). Ở Việt Nam trồng chủ yếu vụ đông xuân ở đồng bằng Bắc Bộ và vùng mát; miền Nam trồng vụ mát hoặc trong nhà lưới.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Cúc (Asteraceae), tông Anthemideae.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Glebionis coronaria (L.) Cass. ex Spach — Kew Science, 2026
- 2Garland chrysanthemum — mô tả, phân bố, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Cải cúc (tần ô) — đặc điểm, ăn uống, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Glebionis coronaria — thành phần dinh dưỡng, carotenoid, dược tính — Nghiên cứu dược liệu, 2023
- 5Nguồn ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz (CC BY-SA 4.0) / MiguelMadeira (CC0) / Alvesgaspar (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Andrea Moro (CC BY-SA 4.0) / Alvesgaspar (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
