Cải thìa — Cây
Họ Cải (Brassicaceae)NE · Chưa xếp hạng

Cải thìa

Brassica rapa L. subsp. chinensis (L.) Hanelt

Tên gọi khácCải Trung QuốcBok choy

Cải thìa (Brassica rapa subsp. chinensis) là rau thân thảo họ Cải, cuống trắng mập giòn, lá xanh bóng; xào, nấu canh, luộc; giàu vitamin và chất xơ; trồng quanh năm ở Việt Nam.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cải thìa (Brassica rapa subsp. chinensis, đồng nghĩa B. chinensis) là cây thân thảo một hoặc hai năm thuộc họ Cải (Brassicaceae), thân ngắn, mọc cụm, cao 15–30 cm, không tạo bắp (đầu). Lá mọc xòe, phiến lá hình thìa đến tròn, màu xanh đậm bóng; cuống lá to, mập, màu trắng ngà hoặc trắng xanh, giòn và nhiều nước, xếp khít tạo thành hình hoa thị. Khi trổ hoa, cụm hoa chùm ở ngọn gồm các hoa nhỏ bốn cánh màu vàng nhạt, đặc trưng của họ Cải; quả là quả cải dài, trong chứa hạt tròn nhỏ màu nâu. Toàn cây ăn được, vị ngọt thanh, mát.

Cải thìa có nguồn gốc Trung Quốc, được trồng hàng nghìn năm và lan rộng khắp Đông Á, Đông Nam Á; ở Việt Nam là loại rau phổ biến, trồng quanh năm ở đồng bằng và trung du. Cây ngắn ngày (30–50 ngày), dễ trồng, cho năng suất cao, ít sâu bệnh hơn cải bắp. Trong ẩm thực, cải thìa được xào tỏi, nấu canh, luộc, hấp, dùng trong mì, lẩu và ăn sống cuốn; cuống lá trắng giòn, lá xanh mềm. Về dinh dưỡng, cải thìa giàu vitamin C, K, A, folate, canxi và chất xơ, ít calo; là rau ăn lành mạnh, tốt cho xương và tiêu hóa.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây hoa thị, cuống lá trắng mập, lá xanh bóng.

Lá

Phiến lá nguyên hình thìa, cuống trắng giòn.

Cây ra hoa

Trổ cụm hoa vàng ở ngọn khi gặp nhiệt cao.

Hoa

Hoa nhỏ 4 cánh vàng nhạt, đặc trưng họ Cải.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Đông Á (Trung Quốc)35%
  • Việt Nam & Đông Nam Á25%
  • Nam Á10%
  • châu Âu & Bắc Mỹ15%
  • Vùng khác15%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước90%
  • Glucid & chất xơ5%
  • Protein & acid amin2%
  • Vitamin C, K, A, folate2%
  • Khoáng (K, Ca, Fe)1%

Công dụng

  • Ẩm thực: xào tỏi, nấu canh, luộc, hấp; dùng trong mì, lẩu, ăn sống cuốn
  • Dinh dưỡng: giàu vitamin C, K, A, folate, canxi, chất xơ; tốt xương và tiêu hóa
  • Ăn kiêng: ít calo, nhiều chất xơ, phù hợp chế độ giảm cân
  • Trồng trọt: rau ngắn ngày (30–50 ngày), trồng quanh năm, năng suất cao

Đặc tính

Dạng cây
Hoa thị lá xòe, cuống trắng
Lá
Xanh đậm bóng, nguyên phiến
Cuống lá
Mập, giòn, nhiều nước
Vị
Ngọt thanh, mát

Sinh cảnh & bảo tồn

Cải thìa ưa khí hậu ấm, mát (tốt nhất 15–25°C), đất tơi xốp, giàu mùn, thoát nước tốt; chịu được trồng quanh năm ở vùng nhiệt đới, trổ hoa sớm khi nóng. Gieo hạt trực tiếp hoặc trồng cây con; tưới đều, bón phân hữu cơ; thu hoạch sau 30–50 ngày khi cây đạt kích thước thương phẩm.

Bảo tồn

Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Thuộc nhóm canh tác của Brassica rapa; không nhầm với cải bắp (B. oleracea).

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Brassica rapa subsp. chinensis (L.) Hanelt — Kew Science, 2026
  2. 2Bok choy (pak choi) — mô tả, lịch sử, trồng trọt — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Cải thìa — đặc điểm, công dụng trong ẩm thực — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Brassica rapa subsp. chinensis — thành phần dinh dưỡng, glucosinolate — Nghiên cứu dinh dưỡng, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: Jon Sullivan (CC BY 4.0) / おむこさん志望 (CC BY 2.5) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Rameshng (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.