Trang chủ/Loài cây/Củ cải trắng
Củ cải trắng
Họ Cải (Brassicaceae)NE · Chưa xếp hạng

Củ cải trắng

Raphanus sativus L.

Tên gọi khácCủ cải

Củ cải trắng (Raphanus sativus) là cây họ Cải có rễ phình thành củ dài màu trắng; vị giòn, hơi hăng, giàu vitamin C và chất xơ — dùng ăn sống, muối chua, nấu canh và làm củ cải khô.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Củ cải trắng là cây thân thảo một–hai năm; năm đầu sinh hoa thị lá xẻ thùy và rễ phình thành củ dài 10–40 cm, vỏ trắng, thịt trắng giòn, vị hăng nhẹ đặc trưng. Sang năm thứ hai cây vươn cao, ra hoa trắng–tím nhạt bốn cánh, kết quả giác chứa hạt.

Củ cải có nguồn gốc từ Địa Trung Hải và châu Á, được trồng từ lâu đời; ở Việt Nam trồng phổ biến ở Đà Lạt, các tỉnh phía Bắc và đồng bằng. Củ dùng ăn sống, muối chua (củ cải muối, dưa kiệu), nấu canh, xào, kho; củ cải khô (xá bấu) là nguyên liệu dự trữ; lá non ăn như rau; hạt dùng trong đông y giúp tiêu hóa.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Đông Á35%
  • Việt Nam15%
  • Châu Âu15%
  • Khác35%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Vitamin CChống oxy hóa30%
  • IsothiocyanateVị hăng đặc trưng35%
  • Chất xơHỗ trợ tiêu hóa35%

Công dụng

  • Củ ăn sống, nấu canh, xào, kho
  • Muối chua làm dưa
  • Củ cải khô dự trữ; lá non ăn như rau

Đặc tính

Mùi vị
Giòn, hơi hăng, ngọt nhẹ
Giá trị
Giàu vitamin C và chất xơ

Sinh cảnh & bảo tồn

Khí hậu mát, đất tơi xốp giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt.

Bảo tồn

Được trồng rộng khắp thế giới, không bị đe dọa.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Kew Science – Plants of the World Online: Raphanus sativus — Kew (Plants of the World Online), 2026
  2. 2Wikipedia – Daikon — Wikipedia, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.