Chà là
Phoenix dactylifera L.
Chà là (Phoenix dactylifera) là cây cọ 15–25 m, quả ngọt giàu đường; ăn tươi, khô, mứt, siro; giàu chất xơ, kali; trồng ở sa mạc Trung Đông–Bắc Phi, Việt Nam nhập.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Chà là (Phoenix dactylifera) là cây cọ thuộc họ Cau (Arecaceae), cao 15–25 m (đôi khi tới 30 m), thân thẳng, mang các bẹ lá già tồn tại. Lá lông chim dài 3–6 m, tập trung thành chùm ở ngọn, cuống lá có gai nhọn. Cây đơn tính khác gốc: hoa đực và hoa cái mọc ở hai cây riêng, hoa nhỏ màu kem xếp thành bông mo; ở vùng trồng người ta thụ phấn nhân tạo bằng cách đưa phấn cây đực lên bông cái. Quả là quả hạch (date) hình trụ, dài 3–7 cm, khi chín chuyển từ vàng sang nâu rồi đen, cùi ngọt đậm và một hạt cứng. Loài có nguồn gốc Trung Đông và Bắc Phi, được trồng hơn 6.000 năm và là cây trồng biểu tượng của các ốc đảo sa mạc.
Quả chà là là thực phẩm giàu năng lượng nhờ hàm lượng đường cao (chủ yếu glucose và fructose), đồng thời cung cấp chất xơ, kali, magiê và vitamin nhóm B. Quả được ăn tươi (loại mềm) hoặc sấy khô; chế biến mứt, siro (date syrup), bánh ngọt, đường chà là; nhựa cây (mật chà là) dùng làm đường và đồ uống; hạt rang có thể làm thức uống thay cà phê. Ở Ẩm thực Trung Đông, chà là gắn với lễ Ramadan. Lá chà là dùng dệt chiếu, lợp nhà; thân cây và cuống lá dùng làm vật liệu. Ở Việt Nam, chà là chủ yếu được nhập khẩu; một số nơi như Ninh Thuận, miền Trung trồng làm cảnh và thử nghiệm, song khí hậu ẩm không thật phù hợp.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây chà là cao, thân thẳng, lá tập trung ở ngọn.
Vườn
Vườn chà là giữa vùng khô hạn.
Quả non
Chùm quả chà là giai đoạn hababok còn xanh.
Quả chín
Quả chà là chín, cùi ngọt đậm.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Đông & Bắc Phi50%
- Nam Á (Ấn Độ, Pakistan)15%
- Vùng khác15%
- Mỹ (California) & Mexico10%
- Việt Nam & Đông Nam Á (nhập)10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước20%
- GlucidGlucose, fructose69%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hoá8%
- Protein2%
- Vitamin & khoángKali, magiê, vitamin B1%
- Chất béo0%
Công dụng
- Ẩm thực: ăn tươi/khô, mứt, siro, bánh ngọt, đường chà là; hạt rang thay cà phê
- Sức khoẻ: giàu đường tự nhiên, chất xơ, kali; bổ sung năng lượng, nhuận tràng, chống oxy hoá
- Công nghiệp: đường, siro, cồn, giấm; lá dệt, lợp nhà; thân làm vật liệu
- Văn hoá & sinh thái: cây biểu tượng ốc đảo, bóng mát, chống sa mạc hoá
Đặc tính
- Dạng
- Cây cọ, đơn tính khác gốc
- Quả
- Ngọt đậm, giàu đường
- Tính
- Ấm, ngọt; bổ dưỡng
- Tác dụng
- Bổ sung năng lượng, nhuận tràng, bổ khí huyết
Sinh cảnh & bảo tồn
Chà là ưa khí hậu sa mạc nóng và khô, nhiều nắng, chịu hạn và chịu mặn tốt; cần mùa hè rất nóng để quả chín và đất thoát nước. Nhân giống chủ yếu bằng chồi (offshoot) để giữ giống, hoặc bằng hạt; cần cây đực để thụ phấn. Ở Việt Nam khí hậu nóng ẩm không thuận lợi, chà là chủ yếu nhập khẩu; một số nơi trồng làm cảnh.
Bảo tồn
Loài trồng trọt quan trọng, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Cau (Arecaceae), chi Phoenix.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Phoenix dactylifera L. — Kew Science, 2026
- 2Date palm — mô tả, phân bố, canh tác, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Chà là — đặc điểm, dinh dưỡng, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Phoenix dactylifera — đường, chất xơ, polyphenol — Nghiên cứu dinh dưỡng, 2023
- 5Nguồn ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz (CC BY-SA 4.0) / Agnieszka Kwiecień, Nova (CC BY-SA 4.0) / ImanFakhri (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Ahmed1251985 (CC BY-SA 4.0) / Lebron jay (CC BY-SA 4.0) / Samsule2 (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
