
Dừa
Cocos nucifera L.
Dừa (Cocos nucifera) là cây cọ nhiệt đới ven biển cho quả có nước, cùi, vỏ và xơ; gần như mọi bộ phận của cây đều được sử dụng trong đời sống và công nghiệp.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Nguồn ảnh: Patrick Verdier, Free On Line Photos (Copyrighted free use) · Kborland (CC BY-SA 3.0) · Millerhr (Public domain)
Tổng quan
Dừa phân bố rộng khắp vùng nhiệt đới ven biển, từ Ấn Độ Dương đến Thái Bình Dương. Quả chín sau 11 – 12 tháng, có vỏ cứng và khoảng 4 lỗ khí nên nổi trên nước, cho phép trôi biển hàng nghìn cây số — một dạng phân tán bằng nước đặc trưng. Cây có hai nhóm hình thái chính: dừa cao (tiêu, dừa ta) tự thụ phấn chéo và dừa lùn (dwarf) thường tự thụ phấn.
Nước dừa dùng làm đồ uống tươi; cùi sấy (copra) ép ra dầu dừa, còn cùi tươi xay thành kem dừa cho ẩm thực. Sơ dừa làm thảm, chổi và giá thể; vỏ làm than hoạt tính và củi; lá gói bánh, lợp mái và đan lát. Indonesia, Philippines và Ấn Độ dẫn đầu sản lượng, còn Việt Nam mạnh về chế biến xuất khẩu (Bến Tre, Tiền Giang).
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Quả chín rụng xuống hoặc trôi biển; vỏ cứng và khoảng 4 lỗ khí giúp hạt nổi trên nước và trôi hàng nghìn cây số.
Mầm
Trên đất ấm ẩm, hạt nảy mầm sau 3 – 4 tháng; cột mầm xuyên qua một trong các lỗ khí.
Cây non
Cây non dựa vào dinh dưỡng từ cùi mẹ; 1 – 2 năm đầu mọc chậm, sau đó vươn nhanh khi đủ ánh sáng.
Cây trưởng thành
Cây trưởng thành cao 15 – 25 m, ưa nắng đầy đủ; mỗi cây cho khoảng 50 – 200 trái mỗi năm.
Ra hoa & kết quả
Cụm mo bung chứa hoa đực ở trên và hoa cái ở dưới, thụ phấn nhờ côn trùng; quả non lớn dần và chín sau 11 – 12 tháng.
Thu hoạch
Người hái trèo hoặc dùng tỉa dài để cắt chùm; quả được lấy nước, sấy copra ép dầu, còn xơ và vỏ phục vụ công nghiệp.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Indonesia26%
- Philippines20%
- Ấn Độ16%
- Brazil & Sri Lanka10%
- Việt Nam & Thái Lan9%
- Khu vực khác19%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Lipit (dầu dừa)Giàu axit lauric, 60 – 65% trong copra60%
- Chất xơ & carbohydratXenlulo và mannan trong cùi22%
- Phenolic & hương thơmTạo hương dừa đặc trưng7%
- Chất đạmThấp, khoảng 5 – 7% cùi sấy6%
- Khoáng & vitaminKali, mangan trong nước dừa5%
Công dụng
- Uống nước dừa tươi và dùng cùi làm sữa, kem dừa
- Ép dầu dừa cho ẩm thực và mỹ phẩm
- Sơ dừa làm thảm, chổi, giá thể trồng trọt
- Vỏ và nhân gỗ làm than, củi sinh khối
- Lá gói bánh, lợp mái và đan lát thủ công
Đặc tính
- Axit lauric trong dầu
- 45 – 50%
- pH nước dừa
- 4,5 – 6,0
- Độ ẩm copra
- ≈ 6%
- Màu cùi tươi
- Trắng
Sinh cảnh & bảo tồn
Bờ biển và đồng bằng nhiệt đới, đất cát thoát nước, chịu được mặn ở mức khá, cần nắng đầy đủ và gió mặn; nhiệt độ 27 – 32 °C, mưa 1.000 – 2.500 mm/năm.
Bảo tồn
Chưa được IUCN xếp hạng (NE); loài phân bố rộng nhờ con người và mọc hoang ở bờ biển nhiệt đới. Rủi ro chính là các bệnh làm chết đồi từ từ (nấm Ganoderma) ở Indonesia và viroid cadang-cadang làm teo quả ở Philippines, cùng với ô nhiễm nguồn nước và mất giống bản địa.
Tài liệu tham khảo
- 1Statistical Bulletin — Coconut Community Countries — , 2024
- 2FAOSTAT — Crops and livestock products — , 2023
- 3Plants of the World Online — Cocos nucifera — , 2023
- 4Nguồn ảnh: Clintacc (CC0) — Wikimedia Commons,
- 5Nguồn ảnh: David Adam Kess (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,


