Điều · ảnh 1
Họ Xoài (Anacardiaceae)NE · Chưa xếp hạng

Điều

Anacardium occidentale L.

Tên gọi khácHồ đàoTáo điềuHạt điều

Điều (Anacardium occidentale) là cây gỗ có nguồn gốc từ đông bắc Brazil, cho hạt điều gắn ngoài quả táo điều mọng nước. Brazil dẫn đầu sản lượng hạt thô, trong khi Việt Nam là nước xuất khẩu nhân điều chế biến lớn nhất thế giới.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

3
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
09/10/2026
Cập nhật
v1.3
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Nguồn ảnh: Wibowo Djatmiko (Wie146) (CC BY-SA 3.0) · Sidheeq at ml.wikipedia (Public domain) · Aruna at Malayalam Wikipedia (CC BY-SA 3.0)

Tổng quan

Cây cao 8 – 12 m, lá đơn to bóng, rụng lá trong mùa khô vùng nguyên bản. Quả gồm hai phần: phần gọi là táo điều thực chất là cuống và đài phình to (quả giả), còn quả thật là hạch hình thận treo ở phía dưới. Cây ưa sáng, chịu hạn khá, thường được trồng làm cây chắn gió, bóng mát và cải tạo đất ở vùng nhiệt đới khô.

Vỏ cứng của hạt chứa dịch vỏ hạt (CNSL) với axit anacardic, cardol và urushiol — các chất có tính kích ứng da, được dùng trong công nghiệp má phanh, sơn và nhựa epoxy. Nhân hạt phải qua hấp hoặc rang để loại bỏ chất kích ứng trước khi ăn; nhân giàu lipid (45 – 50%) và protein, dùng rang, ủ muối hay chế biến thành bơ và sữa điều.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt điều to và dễ mất sức nảy mầm; cần gieo sớm sau khi tách hạt.

Mầm

Ở nơi ấm và ẩm, hạt nảy mầm trong vài tuần.

Cây non

Cây non sinh trưởng nhanh, ưa nắng và chịu hạn khá; thường được trồng làm hàng rào hoặc cây che tạm trong vườn.

Cây trưởng thành

Cây trưởng thành cao 8 – 12 m, lá đơn to bóng, ưa sáng và chịu hạn khá; cây rụng lá trong mùa khô vùng nguyên bản.

Ra hoa & kết quả

Chùm hoa lưỡng tính nhỏ màu lục nhạt; sau thụ phấn, táo điều phình to và hạch điều treo ở đáy, chín sau 2 – 3 tháng.

Thu hoạch

Quả chín được hái hoặc lượm; tách hạch, hấp hoặc rang để loại dịch vỏ, rồi tách nhân, sấy và phân loại xuất khẩu.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Brazil30%
  • Việt Nam16%
  • Ấn Độ12%
  • Bờ Biển Ngà9%
  • Tanzania & Mozambique10%
  • Khu vực khác23%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • LipitNhân chứa 45 – 50% dầu42%
  • Chất đạmNhân giàu đạm khoảng 18 – 25%21%
  • Carbohydrat & chất xơTinh bột và xenlulo15%
  • Axit anacardic & phenolicỞ dịch vỏ hạt, kháng nấm tự nhiên14%
  • Khoáng & vitaminMagie, phốt pho, vitamin K8%

Công dụng

  • Ăn trực tiếp: rang, ủ muối, snack toàn cầu
  • Chế biến thành bơ điều, sữa điều, kẹo và bánh
  • Dịch vỏ hạt dùng cho má phanh, sơn và nhựa công nghiệp
  • Cây chắn gió, bóng mát và cải tạo đất ở vùng nhiệt đới khô

Đặc tính

Màu nhân
Trắng ngà kem
Vị
Béo, bùi, ngọt nhẹ
Dịch vỏ hạt (CNSL)
Chứa axit anacardic & cardol
Độ ẩm nhân xuất khẩu
≤ 5%

Sinh cảnh & bảo tồn

Vùng nhiệt đới khô, đất cát pha laterit thoát nước, chiếu sáng đầy đủ, lượng mưa 500 – 1.500 mm/năm. Cây gốc từ các bang Ceará và Piauí (Brazil), chịu hạn tốt và rụng lá khi khô hạn.

Bảo tồn

Chưa được IUCN xếp hạng (NE) vì loài được trồng rộng rãi. Nguồn gen bản địa ở đông bắc Brazil bị thu hẹp do chuyển đổi đất; vườn trồng phụ thuộc ít giống nhân bản nên cần duy trì đa dạng cây bố mẹ. Cây thu hút ong vò vẽ (Xylocopa) — nhóm thụ phấn chính.

Tài liệu tham khảo

  1. 1FAOSTAT — Crops and livestock products — , 2023
  2. 2Tree Nuts: World Markets and Trade — , 2024
  3. 3Plants of the World Online — Anacardium occidentale — , 2023
  4. 4Nguồn ảnh: Dr. Raju Kasambe (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  5. 5Nguồn ảnh: Strobilomyces / Agnieszka Kwiecień (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.