
Điều
Anacardium occidentale L.
Điều (Anacardium occidentale) là cây gỗ có nguồn gốc từ đông bắc Brazil, cho hạt điều gắn ngoài quả táo điều mọng nước. Brazil dẫn đầu sản lượng hạt thô, trong khi Việt Nam là nước xuất khẩu nhân điều chế biến lớn nhất thế giới.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Nguồn ảnh: Wibowo Djatmiko (Wie146) (CC BY-SA 3.0) · Sidheeq at ml.wikipedia (Public domain) · Aruna at Malayalam Wikipedia (CC BY-SA 3.0)
Tổng quan
Cây cao 8 – 12 m, lá đơn to bóng, rụng lá trong mùa khô vùng nguyên bản. Quả gồm hai phần: phần gọi là táo điều thực chất là cuống và đài phình to (quả giả), còn quả thật là hạch hình thận treo ở phía dưới. Cây ưa sáng, chịu hạn khá, thường được trồng làm cây chắn gió, bóng mát và cải tạo đất ở vùng nhiệt đới khô.
Vỏ cứng của hạt chứa dịch vỏ hạt (CNSL) với axit anacardic, cardol và urushiol — các chất có tính kích ứng da, được dùng trong công nghiệp má phanh, sơn và nhựa epoxy. Nhân hạt phải qua hấp hoặc rang để loại bỏ chất kích ứng trước khi ăn; nhân giàu lipid (45 – 50%) và protein, dùng rang, ủ muối hay chế biến thành bơ và sữa điều.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt điều to và dễ mất sức nảy mầm; cần gieo sớm sau khi tách hạt.
Mầm
Ở nơi ấm và ẩm, hạt nảy mầm trong vài tuần.
Cây non
Cây non sinh trưởng nhanh, ưa nắng và chịu hạn khá; thường được trồng làm hàng rào hoặc cây che tạm trong vườn.
Cây trưởng thành
Cây trưởng thành cao 8 – 12 m, lá đơn to bóng, ưa sáng và chịu hạn khá; cây rụng lá trong mùa khô vùng nguyên bản.
Ra hoa & kết quả
Chùm hoa lưỡng tính nhỏ màu lục nhạt; sau thụ phấn, táo điều phình to và hạch điều treo ở đáy, chín sau 2 – 3 tháng.
Thu hoạch
Quả chín được hái hoặc lượm; tách hạch, hấp hoặc rang để loại dịch vỏ, rồi tách nhân, sấy và phân loại xuất khẩu.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Brazil30%
- Việt Nam16%
- Ấn Độ12%
- Bờ Biển Ngà9%
- Tanzania & Mozambique10%
- Khu vực khác23%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- LipitNhân chứa 45 – 50% dầu42%
- Chất đạmNhân giàu đạm khoảng 18 – 25%21%
- Carbohydrat & chất xơTinh bột và xenlulo15%
- Axit anacardic & phenolicỞ dịch vỏ hạt, kháng nấm tự nhiên14%
- Khoáng & vitaminMagie, phốt pho, vitamin K8%
Công dụng
- Ăn trực tiếp: rang, ủ muối, snack toàn cầu
- Chế biến thành bơ điều, sữa điều, kẹo và bánh
- Dịch vỏ hạt dùng cho má phanh, sơn và nhựa công nghiệp
- Cây chắn gió, bóng mát và cải tạo đất ở vùng nhiệt đới khô
Đặc tính
- Màu nhân
- Trắng ngà kem
- Vị
- Béo, bùi, ngọt nhẹ
- Dịch vỏ hạt (CNSL)
- Chứa axit anacardic & cardol
- Độ ẩm nhân xuất khẩu
- ≤ 5%
Sinh cảnh & bảo tồn
Vùng nhiệt đới khô, đất cát pha laterit thoát nước, chiếu sáng đầy đủ, lượng mưa 500 – 1.500 mm/năm. Cây gốc từ các bang Ceará và Piauí (Brazil), chịu hạn tốt và rụng lá khi khô hạn.
Bảo tồn
Chưa được IUCN xếp hạng (NE) vì loài được trồng rộng rãi. Nguồn gen bản địa ở đông bắc Brazil bị thu hẹp do chuyển đổi đất; vườn trồng phụ thuộc ít giống nhân bản nên cần duy trì đa dạng cây bố mẹ. Cây thu hút ong vò vẽ (Xylocopa) — nhóm thụ phấn chính.
Tài liệu tham khảo
- 1FAOSTAT — Crops and livestock products — , 2023
- 2Tree Nuts: World Markets and Trade — , 2024
- 3Plants of the World Online — Anacardium occidentale — , 2023
- 4Nguồn ảnh: Dr. Raju Kasambe (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
- 5Nguồn ảnh: Strobilomyces / Agnieszka Kwiecień (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,



