
Lúa
Oryza sativa L.
Lúa (Oryza sativa) là một trong những cây lương thực quan trọng nhất thế giới, cung cấp lương thực chính cho khoảng một nửa dân số toàn cầu; hai nhóm chính là lúa japonica và lúa indica.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Nguồn ảnh: த*உழவன் (CC BY-SA 3.0) · Desmanthus4food (CC BY-SA 3.0 us) · Pratap pudota (CC BY-SA 3.0)
Tổng quan
Lúa là cây thảo một năm, cao 0,7 – 1,2 m, mọc tốt trong ruộng ngập nông 5 – 10 cm. Nước ngập vừa giúp cỏ dại và nhiều sâu bệnh cạnh tranh kém, thay cho thuốc trừ thảo. Loài được thuần hóa cách đây khoảng 8.000 – 10.000 năm ở lưu vực sông Dương Tử, sau đó lan ra toàn châu Á; hai nhóm chính japonica và indica thích ứng với khí hậu ôn đới và nhiệt đới.
Vụ lúa trải từ làm đất, gieo mạ, cấy (hoặc gieo thẳng) đến trổ bông và chắc hạt, thu hoạch khi hạt đạt độ ẩm 13 – 14%. Xay xát bỏ vỏ trấu và cám để cho gạo trắng; cám gạo chứa nhiều vitamin nhóm B và dầu màng. Ở đồng bằng sông Cửu Long có thể gieo cấy 2 – 3 vụ mỗi năm, còn nhiều vùng khác chỉ làm một vụ.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt giống là thóc còn nguyên vỏ trấu, được bảo quản ở độ ẩm ≤ 14% trước khi gieo.
Mầm
Thóc giống được ủ nảy mầm rồi gieo trong ruộng mạ; mầm non lớn lên trong ruộng ươm 3 – 4 tuần trước khi cấy.
Cây non
Mạ được cấy (hoặc gieo thẳng) vào ruộng ngập; cây non đẻ nhánh, bò gốc và hút dinh dưỡng từ bùn trong 30 – 40 ngày đầu.
Cây trưởng thành
Cây thành thục cao 0,7 – 1,2 m, mọc trong ruộng ngập 5 – 10 cm; toàn bộ mùa sinh trưởng kéo dài 90 – 130 ngày.
Trổ bông & chắc hạt
Bông lúa thoát khỏi bao lá, thụ phấn tự; chất dinh dưỡng di chuyển vào hạt, hạt chắc dần và chín vàng sau 30 – 40 ngày.
Thu hoạch
Lúa được gặt khi hạt đạt 13 – 14% độ ẩm, phơi hoặc sấy rồi xay xát bỏ trấu và cám để thu gạo.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc27%
- Ấn Độ24%
- Indonesia7%
- Việt Nam6%
- Bangladesh & Thái Lan10%
- Khu vực khác26%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tinh bộtAmylose và amylopectin76%
- Chất đạmChủ yếu oryzenin trong cám8%
- Chất xơ & cámGiữ lại khi xát gạo trắng10%
- Chất béoDầu màng cám2%
- Vitamin & khoángVitamin B, phốt pho, magie4%
Công dụng
- Lương thực chính: cơm, bún, phở, bánh đa, mì gạo
- Nguyên liệu tinh bột công nghiệp và dược phẩm
- Rơm làm đệm lót, thức ăn gia súc và đan lát
- Sản xuất rượu, giấm và đồ uống lên men từ gạo
Đặc tính
- Tỉ lệ tinh bột
- Amylopectin cao (gạo nếp > 95%)
- Độ ẩm lưu trữ
- ≤ 14%
- Hợp chất thơm
- 2-AP (2-acetyl-1-pyrroline)
- Trọng lượng riêng thóc
- ≈ 0,55 – 0,65 g/cm³
Sinh cảnh & bảo tồn
Ruộng ngập nước ở châu Á nhiệt đới và ôn đới, nước sâu 5 – 10 cm, nhiệt độ 20 – 35 °C, mưa hoặc tưới 1.200 – 2.000 mm/năm, đất sét pha giữ nước tốt, giàu hữu cơ.
Bảo tồn
Chưa được IUCN xếp hạng (NE). Các giống bản địa đang thu hẹp do ưu tiên giống lai năng suất cao; Ngân hàng gen lúa quốc tế (IRGI/IRRI) lưu giữ khoảng 130.000 mẫu giống lúa. Áp lực lớn nhất là đất nông nghiệp bị thu hẹp, xâm nhập mặn ở đồng bằng và dịch hại như rầy nâu, đạo ôn.
Tài liệu tham khảo
- 1FAOSTAT — Crops and livestock products — , 2023
- 2World Rice Statistics — , 2024
- 3IRRI Genebank — Rice accessions — , 2023
- 4Nguồn ảnh: Basile Morin (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 5Nguồn ảnh: Sajib5467 (CC0) — Wikimedia Commons,


