Cỏ thi
Achillea millefolium L.
Cỏ thi (Achillea millefolium) là cây thảo sống nhiều năm họ Cúc cao 20–100 cm; lá xẻ lông chim, đầu hoa nhỏ màu trắng hay hồng họp thành ngù ở ngọn, được dùng làm dược liệu.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cỏ thi (Achillea millefolium) là cây thảo **sống nhiều năm** thuộc họ Cúc (Asteraceae), chi Achillea, cao 20–100 cm với thân thẳng, có lông và thường mọc thành cụm. **Lá mọc so le**, hình mũi mác hẹp, **xẻ lông chim hai–ba lần rất mịn** (tên *millefolium* nghĩa là 'nghìn lá') nên trông như lông vũ, có **mùi thơm** khi vò. **Đầu hoa** nhỏ đường kính 3–5 mm, gồm hoa cánh tia màu trắng, hồng hay tím nhạt quanh đĩa hoa cánh ống màu vàng nhạt, họp thành **ngù (ngù kép) dẹt ở ngọn**. **Quả là quả bế** nhỏ. Loài có nguồn gốc từ **châu Âu và Tây Á**, nay lan rộng khắp vùng ôn đới Bắc bán cầu.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 13/10/2026
Ở Việt Nam, cỏ thi ít gặp ngoài tự nhiên nhưng được trồng làm **cây thuốc và cây cảnh** trong vườn. Cây ưa **nắng đầy đủ**, đất tơi xốp, thoát nước và **chịu hạn** tốt. Theo y học cổ truyền, cỏ thi có vị cay, đắng, tính hơi ấm, dùng **cầm máu, tiêu viêm**, trị cảm, sốt và các bệnh tiêu hóa; lá non đôi khi được dùng như rau thơm. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 13/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt & cây con
**Hạt** nhỏ nảy mầm trên mặt đất ẩm; **cây con** mọc thành cụm với lá non đã xẻ lông chim.
Sinh trưởng & lá
Cây thành cụm với nhiều **lá xẻ lông chim rất mịn** mọc so le, tỏa **mùi thơm** khi vò.
Ra hoa
Vào hè, vô số **đầu hoa nhỏ** trắng hay hồng họp thành ngù dẹt ở ngọn, thu hút ong bướm.
Hoa nở rộ & kết hạt
Hoa nở rộ thành mảng trắng–hồng; sau đó kết **quả bế** nhỏ, hạt phát tán nhờ gió để nảy mầm vụ sau.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Châu Âu – Tây Á (bản địa)30%
- Bắc Mỹ (nhập nội)30%
- Bắc Á & Đông Á (trồng)20%
- Châu Đại Dương (du nhập)10%
- Nơi khác (trồng)10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tinh dầu (chamazulene)Tạo mùi thơm, kháng viêm25%
- Sesquiterpene lactoneHoạt tính sinh học chính của cỏ thi20%
- FlavonoidChống oxy hóa, tiêu viêm20%
- Alkaloid (achilleine)Góp phần tác dụng cầm máu15%
- TaninTạo vị se, hỗ trợ cầm máu10%
- Khoáng chấtKali, canxi, magie10%
Công dụng
- Dược liệu: cỏ thi được dùng **cầm máu, tiêu viêm** và trị cảm, sốt, rối loạn tiêu hóa trong y học cổ truyền.
- Trà & đồ uống: hoa và lá khô pha **trà cỏ thi** giúp an thần nhẹ và hỗ trợ tiêu hóa.
- Chăm sóc da: nước sắc cỏ thi dùng rửa vết thương, làm dịu da và giảm viêm.
- Cảnh quan: trồng viền vườn, thảm hoa và làm **cây hút ong bướm** nhờ hoa bền.
- Văn hóa & ẩm thực: lá non ăn được, từng dùng như rau thơm và trong món salad, đồ uống ở châu Âu.
Đặc tính
- Hình thái
- Thân có lông; **lá xẻ lông chim rất mịn**; **hoa nhỏ thành ngù**
- Mùi & vị
- Mùi thơm the, vị cay và hơi đắng
- Sinh thái
- Chịu hạn và lạnh tốt; thu hút ong bướm
- Làm thuốc
- Một trong những cây thuốc lâu đời nhất của châu Âu
Sinh cảnh & bảo tồn
Cỏ thi ưa **nắng đầy đủ**, khí hậu ôn hòa và đất tơi xốp, thoát nước tốt; cây **chịu hạn và chịu lạnh** khá, thường mọc hoang trên đồng cỏ, bãi hoang, ven đường và sườn núi. Có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, nay được trồng và lan rộng ở nhiều vùng ôn đới trên thế giới.
Bảo tồn
Cỏ thi không bị đe dọa mà là loài cây thuốc – cây cảnh phổ biến, có khi được coi là cỏ dại. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Cúc (Asteraceae), chi Achillea. Giá trị: dược liệu, trà, cảnh quan và nguồn mật cho côn trùng.
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Achillea millefolium L. — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Achillea millefolium L. (key 3120060) — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Achillea millefolium — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Cỏ thi — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 蓍草 (洋蓍草) — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: Achillea millefolium (hoa) — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: Achillea millefolium (leaf), (leaf s2), kz01, kz02 — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
