Cúc mai
Tridax procumbens L.
Cúc mai (Tridax procumbens) là cây thảo họ Cúc, thân bò rồi vươn lên cao 10–50 cm; đầu hoa nhỏ có hoa tia trắng và hoa ống vàng, mọc hoang khắp vùng nhiệt đới, làm thuốc dân gian.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cúc mai (Tridax procumbens), còn gọi thu thảo hay cỏ mui, là cây thảo thuộc họ Cúc (Asteraceae), chi Tridax, thân **bò rồi vươn lên** (thân bò–đứng), cao 10–50 cm, phủ lông thô. **Lá mọc đối, hình trứng–mũi giáo, mép khía răng thô**, có lông, dài 2–6 cm, cuống ngắn. **Đầu hoa (capitulum) mọc đơn độc trên cuống dài ở ngọn**; mỗi đầu hoa gồm vài **hoa cánh tia màu trắng (thường 3–4)** ở ngoài và nhiều **hoa cánh ống màu vàng** ở giữa. Quả là quả bế (cypsela) mang **chùm lông (pappus)** giúp phát tán nhờ gió.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Cúc mai có nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới, nay là **cỏ dại phổ biến toàn vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới**, mọc ở đất trống, ven đường, bãi cỏ, nương rẫy. Cây ưa nắng, chịu khô hạn tốt và ra hoa gần như quanh năm. Trong dân gian, **toàn cây (nhất là lá)** được dùng giã đắp vết thương, cầm máu và như chất kháng khuẩn; cây còn làm thức ăn gia súc và cho hoa hút bướm. Chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE).
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmNảy mầm & cây con
Hạt nảy mầm trên đất ẩm, cây con bò sát mặt đất rồi nhanh chóng bén rễ ở các đốt.
Sinh trưởng thân lá
Thân **bò rồi vươn lên** phủ lông thô; **lá mọc đối, mép khía răng thô**.
Ra hoa
**Đầu hoa đơn độc ở ngọn** với vài **hoa tia trắng** và nhiều **hoa ống vàng**; hấp dẫn bướm.
Quả & phát tán hạt
Đầu hoa già cho **quả bế mang chùm lông (pappus)**; hạt phát tán nhờ gió tới nơi mới.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Châu Mỹ nhiệt đới (bản địa)35%
- Đông Nam Á (du nhập)20%
- Nam Á (du nhập)20%
- Châu Phi (du nhập)15%
- Nơi khác (du nhập)10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- FlavonoidGóp phần tác dụng kháng khuẩn, chống viêm25%
- TaninHỗ trợ cầm máu, làm se20%
- AlkaloidThành phần hoạt tính sinh học15%
- TerpenoidCó trong thân lá15%
- SaponinGóp phần hoạt tính dân gian10%
- Vitamin & khoángNguồn vi chất của cây15%
Công dụng
- Dân gian: **lá** được giã đắp lên vết thương và dùng để **cầm máu** ở nhiều nước nhiệt đới.
- Kháng khuẩn/chống viêm: dịch chiết lá được dùng theo kinh nghiệm (và được nghiên cứu) cho vết thương nhiễm trùng.
- Thức ăn chăn nuôi: thân lá làm **thức ăn gia súc** ở nông thôn.
- Sinh thái: hoa là **nguồn mật** cho bướm và côn trùng thụ phấn.
- Thận trọng: là cây mọc hoang, nên tránh hái ở nơi phun thuốc diệt cỏ hoặc ô nhiễm.
Đặc tính
- Hình thái
- Thân bò–đứng có lông; **lá đối, khía răng thô**
- Hoa
- Đầu hoa trắng–vàng đơn độc ở ngọn, nở quanh năm
- Sinh thái
- Cỏ dại ưa sáng, chịu hạn, sinh sản nhanh
- Dược
- Dùng dân gian để cầm máu, chữa vết thương
Sinh cảnh & bảo tồn
Cúc mai ưa sáng và chịu hạn tốt, mọc hoang rất phổ biến trên đất bị xáo trộn: bãi cỏ, ven đường, đất trống, nương rẫy, bờ ruộng và khu dân cư khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây có nguồn gốc châu Mỹ nhiệt đới và đã trở thành loài cỏ dại quen thuộc.
Bảo tồn
Cúc mai không bị đe dọa mà là loài cỏ dại phổ biến, đôi khi bị coi là cỏ dại cần diệt; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Cúc (Asteraceae), chi Tridax. Giá trị: dược liệu dân gian, thức ăn chăn nuôi, nguồn mật.
Tài liệu tham khảo
- 1POWO — Tridax procumbens L. — Plants of the World Online (Kew), 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Tridax procumbens L. — GBIF, 2026
- 3Wikipedia EN — Tridax procumbens (coatbuttons) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Wikipedia VI — Cúc mai — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5Wikipedia ZH — 长柄菊 (羽芒菊) — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Ảnh: Forest & Kim Starr (CC BY 3.0) — habit, seedheads, seeds — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
- 7Ảnh: flowers at Madhurawada & Gletang (CC BY-SA) — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons, 2026
