Trang chủ/Loài cây/Đậu cô ve
Đậu cô ve — Cây leo giàn
Họ Đậu (Fabaceae)NE · Chưa xếp hạng

Đậu cô ve

Phaseolus vulgaris L.

Tên gọi khácĐậu queĐậu ve

Đậu cô ve (Phaseolus vulgaris) là cây họ Đậu tiêu thụ nhiều nhất thế giới: quả non (đậu que) dùng làm rau, hạt khô giàu đạm làm lương thực; thuần hóa ở México–Trung Mỹ–dãy Andes cách đây khoảng 8.000 năm, Ấn Độ dẫn đầu sản lượng.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cây thân thảo một năm, dạng bụi thấp 30–60 cm hoặc dây leo dài 2–3 m quấn quanh giàn; thân có lông mịn. Lá kép gồm 3 lá chét hình trứng-thoi, nguyên, xanh; lá kèm nhỏ. Hoa dạng cánh bướm điển hình của họ Đậu, màu trắng, hồng hoặc tím, họp thành chùm ở nách lá; tự thụ phấn. Quả giáp dài 10–20 cm, hơi cong, mọc treo; quả non màu xanh, vàng hoặc tím, ăn được cả vỏ và hạt non; quả già khô, vỏ quăn nứt. Hạt hình thận dẹt, đường kính 0,5–1,5 cm, rất đa dạng màu: trắng, kem, vàng, đỏ, đen, nâu, sọc loang; nội nhũ hạt chứa 20–25% protein. Khi còn sống hạt chứa phytohaemagglutinin (độc tố làm ngưng kết hồng cầu), bị phá hủy khi luộc kỹ 30 phút.

Đậu cô ve được thuần hóa tại châu Mỹ từ khoảng 8.000 năm trước, độc lập ở hai vùng: México-Trung Mỹ (giống bụi) và dãy Andes Nam Mỹ (giống leo); di thực sang châu Âu sau chuyến đi của Columbus và từng là nguồn đạm chủ lực của châu Âu, được mang đến khắp thế giới. Ngày nay có hàng nghìn giống trồng với nhiều kiểu màu, kích cỡ và tập tính. Năm 2022 thế giới sản xuất khoảng 28 triệu tấn đậu khô, Ấn Độ chiếm khoảng 23%; Brazil, México, Trung Quốc, Tanzania cũng sản xuất lớn; nếu tính cả đậu tươi (green bean), Trung Quốc và Indonesia dẫn đầu. Ở Việt Nam, đậu cô ve trồng phổ biến ở Đà Lạt, Lâm Đồng (giống leo chất lượng cao), ĐBSCL và vùng ven đô; quả non xào tỏi, luộc, hầm; hạt khô dùng nấu chè, xôi, brochetta... Gốc đậu cố định đạm nhờ vi khuẩn Rhizobium nên rất tốt cho luân canh.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây leo giàn

Giống leo (pole bean) quấn quanh cọc; giống bụi (bush bean) thấp, không cần giàn.

Ra hoa

Hoa dạng cánh bướm trắng-hồng-tím họp chùm ở nách lá; tự thụ phấn.

Quả xanh trong vườn

Quả giáp dài 10–20 cm mọc treo; quả non xanh/vàng/tím ăn cả vỏ.

Quả chín & hạt

Vỏ quả khô nứt, hạt đa sắc giàu đạm; độc tố phytohaemagglutinin bị phá hủy khi luộc kỹ.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Châu Mỹ (nguồn gốc: México, Trung Mỹ, Andes)25%
  • Ấn Độ & Nam Á (sản xuất lớn nhất)25%
  • Đông Á & châu Âu (Trung Quốc, Indonesia, châu Âu)25%
  • Châu Phi & Mỹ Latin khác (Tanzania, Brazil)25%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Glucid (tinh bột, đường)Nguồn năng lượng chính của hạt khô55%
  • Đạm (protein)Protein thực vật cao — 'thịt của người nghèo'22%
  • NướcHạt khô, trước khi ngâm nấu11%
  • Chất xơHỗ trợ tiêu hóa, no lâu10%
  • Chất béoThấp, chủ yếu acid béo không no1.5%
  • Vitamin & khoáng (sắt, folate, kali)Giàu sắt, folate — tốt cho thiếu máu0.5%

Công dụng

  • Quả non (đậu que/đậu cô ve xanh) luộc, xào tỏi, hầm, hấp; đóng hộp hoặc cấp đông
  • Hạt khô các màu nấu chè, xôi, súp, món hầm — nguồn đạm chính của nhiều nền ẩm thực
  • Hạt luộc kỹ 30 phút (phá hủy phytohaemagglutinin) trước khi chế biến; bột đậu làm bánh
  • Cố định đạm nhờ Rhizobium — trồng luân canh cải tạo đất; bã đậu làm thức ăn gia súc

Đặc tính

Thân
Thảo mềm, có lông; bụi hoặc leo
Lá
Kép 3 lá chét, nguyên, xanh
Hoa
Cánh bướm, chùm nách, tự thụ
Quả
Giáp treo; non làm rau, già lấy hạt

Sinh cảnh & bảo tồn

Cây ưa khí hậu ấm 18–30°C, không chịu sương; đất tơi xốp, thoát nước, pH 6–7; cần đủ ẩm lúc ra hoa-kết quả. Ở Việt Nam trồng quanh năm; vùng chất lượng cao: Đà Lạt-Lâm Đồng, ĐBSCL, Đông Nam Bộ.

Bảo tồn

IUCN chưa đánh giá (NE). Nguồn gen hàng nghìn giống được bảo tồn tại CIAT (Colombia) và USDA.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Phaseolus vulgaris L. — Kew Science, 2026
  2. 2Phaseolus vulgaris — mô tả, lịch sử, sản xuất — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Đậu cô ve (Phaseolus vulgaris) — tên gọi, các giống — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4FAOSTAT — Dry beans: world production (2022) — FAO, 2024
  5. 5Nguồn ảnh: Forest & Kim Starr / Thomas Bresson (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Josef Schlaghecken (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.