Trang chủ/Loài cây/Đậu đỏ
Đậu đỏ — Cây
Họ Đậu (Fabaceae)NE · Chưa xếp hạng

Đậu đỏ

Vigna angularis (Willd.) Ohwi & H.Ohashi

Tên gọi khácĐậu đỏ NhậtĐậu azuki

Đậu đỏ (Vigna angularis) là cây thảo họ Đậu; hoa vàng nhỏ, quả đậu chứa 4–7 hạt đỏ bóng; hạt nấu chè, cháo, làm nhân bánh và làm thuốc lợi tiểu.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
11/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Đậu đỏ (Vigna angularis), còn gọi đậu đỏ Nhật hay đậu azuki, là cây thảo hằng năm thuộc họ Đậu (Fabaceae), được thuần hóa ở Đông Á từ loài hoang Vigna angularis var. nipponensis. Cây mọc đứng hoặc bò, cao 30–90 cm, thân phủ lông mịn. Lá kép ba lá chét hình trứng đến thoi mọc so le; hoa nhỏ màu vàng mọc thành chùm ở nách lá. Quả là quả đậu hình trụ hơi cong, dài 5–8 cm, có lông, chứa 4–7 hạt hình trụ đến bầu dục với lớp vỏ đỏ nâu bóng. Hạt đậu đỏ giàu tinh bột, protein, chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa; khi nấu hạt mềm ra và tạo màu đỏ đặc trưng. Đây là nguyên liệu quen thuộc trong ẩm thực Đông Á: ở Việt Nam dùng nấu chè đậu đỏ, cháo và làm nhân bánh; ở Nhật chế biến thành mứt đậu ngọt (anko) cho bánh wagashi. Trong đông y, đậu đỏ được xem là vị thuốc lợi thủy, giải độc và tiêu sưng. Cây ưa khí hậu ấm và đất thoát nước, có mùa sinh trưởng ngắn khoảng 3–4 tháng.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây thảo cao 30–90 cm, thân có lông mịn.

Hoa

Hoa nhỏ màu vàng ở nách lá.

Quả

Quả đậu hơi cong, chứa 4–7 hạt.

Hạt

Hạt đỏ nâu bóng, giàu tinh bột.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc)55%
  • Đông Nam Á15%
  • Nam Á10%
  • Bắc Mỹ10%
  • Các vùng khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Glucid (tinh bột)63%
  • Protein20%
  • Xơ7%
  • Nước5%
  • Khoáng & vitamin3%
  • Lipid2%

Công dụng

  • Thực phẩm: nấu chè (chè đậu đỏ), súp, cháo; làm nhân bánh (bánh trung thu), mứt, mì; ở Nhật làm mứt đậu ngọt anko
  • Y học: đông y dùng đậu đỏ lợi thủy, giải độc, tiêu sưng; chữa phù, mụn nhọt; giàu chất xơ tốt cho tim mạch
  • Khác: giá đậu (bean sprouts) làm rau; nghiền thành bột; hạt cho chim và làm thức ăn gia súc
  • Công nghiệp: chiết anthocyanin làm màu thực phẩm tự nhiên; bột đậu dùng trong mỹ phẩm

Đặc tính

Dạng
Cây thảo hằng năm
Hoa
Vàng, nhỏ
Hạt
Đỏ nâu bóng
Tính & dụng
Lợi thủy, giải độc; nấu chè, làm nhân bánh

Sinh cảnh & bảo tồn

Đậu đỏ được thuần hóa ở Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) từ loài hoang Vigna angularis var. nipponensis, rồi lan rộng ra khắp thế giới. Cây ưa khí hậu ấm áp, đất tơi xốp và thoát nước tốt; trồng bằng hạt với mùa sinh trưởng ngắn khoảng 3–4 tháng. Ở Việt Nam, đậu đỏ được trồng để lấy hạt nấu chè và làm bánh, phổ biến ở nhiều tỉnh.

Bảo tồn

Loài được trồng rộng khắp thế giới, chưa được IUCN đánh giá (NE). Họ Đậu (Fabaceae), chi Vigna.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Vigna angularis (Willd.) Ohwi & H.Ohashi — Kew Science, 2026
  2. 2Adzuki bean — mô tả, trồng trọt, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Đậu đỏ — đặc điểm, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4赤豆 Vigna angularis — 形態、食用 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: Qwert1234 (CC BY-SA 4.0) / Dalgial (CC BY-SA 3.0) / 최옥석 (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: 維基小霸王 (CC BY-SA 4.0) / Douglas Perkins (CC0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.