Đậu đũa
Vigna unguiculata subsp. sesquipedalis (L.) Verdc.
Đậu đũa (Vigna unguiculata subsp. sesquipedalis) là dây leo họ Đậu, quả non dài 35–75 cm dùng làm rau; trồng phổ biến ở Đông Nam Á, giàu protein, vitamin A, C và folate.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Đậu đũa (Vigna unguiculata subsp. sesquipedalis), còn gọi đậu dài, là cây dây leo hàng năm (đôi khi bán leo) thuộc họ Đậu (Fabaceae), chi Vigna — là phân loài của loài Vigna unguiculata (cùng loài với đậu mắt đen/đậu trắng). Thân quấn, có thể cao 2–3 m khi gặp giàn; lá kép gồm 3 lá chét mọc so le, hình trái xoan đến tam giác, mép nguyên, cuống dài. Hoa mọc từ nách lá hoặc ngọn thành chùm 2–5 đôi, màu vàng nhạt hoặc tím, đối xứng hai bên, thụ phấn nhờ côn trùng như ong và sâu bọ cánh màng. Quả là giống đậu rất dài — 35 cm đến 75 cm (tên sesquipedalis nghĩa là “một gang rưỡi”) — thường mọc từng cặp, chứa nhiều hạt hình thận màu trắng, đỏ, nâu hoặc đen tuỳ giống. Quả được thu hoạch khoảng 60 ngày sau khi gieo.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Loài gốc Vigna unguiculata có nguồn gốc châu Phi, còn phân loài sesquipedalis được thuần hoá và trồng phổ biến ở Đông Nam Á và miền nam Trung Quốc; ngày nay đậu đũa được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, kể cả châu Mỹ và châu Đại Dương. Đây là cây thực phẩm truyền thống quan trọng ở châu Á và châu Phi, góp phần bảo đảm an ninh lương thực. Quả non là rau quen thuộc: ở Việt Nam thường cắt ngắn rồi luộc hoặc xào với thịt bò, tôm khô; ở Tây Ấn xào với khoai tây và tôm; ở Malaysia xào ớt với mắm tôm; cũng có thể chiên với trứng. Về dinh dưỡng, đậu đũa giàu protein, vitamin A (beta-caroten), C, folate, thiamin, riboflavin và các khoáng chất sắt, magiê, mangan, phosphor, kali; mỗi 100 g hạt cung cấp khoảng 47 kcal. Là cây họ Đậu, đậu đũa còn cố định đạm, cải tạo đất và cho thân lá làm thức ăn gia súc. Cần lưu ý quả và hạt phải nấu chín vì chứa lectin và chất ức chế trypsin, ăn sống dễ gây khó tiêu.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Dây leo hàng năm, thân quấn bò lên giàn nhờ tua cuốn, lá kép ba lá chét.
Hoa
Hoa vàng nhạt hoặc tím mọc thành chùm ở nách lá, thụ phấn nhờ ong và côn trùng.
Quả non
Quả non rất dài 35–75 cm, thường mọc từng cặp; đây là phần được dùng làm rau.
Thu hoạch
Thu hoạch quả non khoảng 60 ngày sau khi gieo; cần hái thường xuyên để cây tiếp tục ra quả.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Đông Nam Á (trung tâm trồng)25%
- Nam Trung Quốc & Đông Á20%
- Nam Á (Ấn Độ)20%
- Châu Phi (loài gốc và trồng)20%
- Châu Mỹ & châu Đại Dương (nhập nội)15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Protein & acid aminGiàu protein thực vật ở quả và hạt25%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hoá15%
- Vitamin (C, A/beta-caroten, B1, B2, folate)Chống oxy hóa, tăng đề kháng25%
- Khoáng chất (Fe, Mg, Mn, P, K, Ca)15%
- Flavonoid & anthocyaninNhiều hơn ở giống hạt đỏ/đen10%
- Lectin, saponin & chất ức chế trypsinKháng dinh dưỡng — phải nấu chín10%
Công dụng
- Thực phẩm: quả non là rau phổ biến — ở Việt Nam cắt ngắn rồi luộc hoặc xào với thịt bò, tôm khô; ở Tây Ấn xào khoai tây và tôm; ở Malaysia xào ớt với mắm tôm; cũng có thể chiên với trứng.
- Hạt và sản phẩm chế biến: hạt giàu protein có thể ăn khi còn non hoặc phơi khô, dùng nấu chè, muối dưa hoặc làm nguyên liệu thực phẩm.
- Nông nghiệp: là cây họ Đậu cố định đạm, cải tạo đất; thường trồng xen hoặc luân canh với lúa, rau màu, giúp giảm phân đạm.
- Thức ăn gia súc & an ninh lương thực: thân lá làm thức ăn gia súc; đây là cây thực phẩm truyền thống quan trọng ở châu Á và châu Phi, góp phần bảo đảm lương thực.
- Lưu ý an toàn: quả và hạt cần nấu chín kỹ để loại lectin và chất ức chế trypsin; ăn sống hoặc chưa chín kỹ có thể gây đầy bụng, khó tiêu.
Đặc tính
- Dạng
- Dây leo hàng năm, lá ba chét, hoa vàng/tím, quả rất dài
- Đặc trưng
- Quả non dài 35–75 cm, mọc từng cặp; thu hoạch ~60 ngày sau gieo
- Sản phẩm
- Rau ăn quả (xào, luộc, trộn), hạt khô, thức ăn gia súc, phân xanh
- An toàn
- Phải nấu chín (lectin/chất ức chế trypsin); hạt sống gây khó tiêu
Sinh cảnh & bảo tồn
Đậu đũa ưa khí hậu nóng ẩm, nhiệt đới và cận nhiệt đới, sinh trưởng tốt ở 20–30 °C và cần nhiều nắng; thường được trồng có giàn cho thân leo, trên nhiều loại đất thoát nước từ đất thịt đến đất phù sa ven sông. Cây chịu nóng tốt hơn nhiều giống đậu khác nên thích hợp ở vùng hè nóng ẩm. Loài gốc bản địa châu Phi; phân loài được trồng phổ biến ở Đông Nam Á và Nam Trung Quốc.
Bảo tồn
Đậu đũa là cây trồng phổ biến, không bị đe doạ; phân loài chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Đậu (Fabaceae), chi Vigna, loài Vigna unguiculata. Giá trị: rau thực phẩm, cố định đạm cải tạo đất, thức ăn gia súc.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Vigna unguiculata subsp. sesquipedalis (L.) Verdc. — Kew Science, 2026
- 2GBIF Backbone Taxonomy — Vigna unguiculata subsp. sesquipedalis (L.) Verdc. — GBIF, 2026
- 3Asparagus bean (yardlong bean) — description, cultivation, uses and nutrition — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Đậu đũa — đặc điểm, giống cây trồng, sử dụng và dinh dưỡng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 5長豇豆 — 形態、營養成分與用途 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 6Nguồn ảnh: Vis M, M Joko Apriyo Putro, Yercaud-elango (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 7Nguồn ảnh: Reji Jacob & Aruna (CC BY-SA 3.0); 阿橋 HQ (CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons,

