Diếp cá
Houttuynia cordata Thunb.
Diếp cá (Houttuynia cordata Thunb.) là cây thân bò lâu năm họ Diếp cá (Saururaceae), lá hình tim và mùi tanh đặc trưng do decanoyl acetaldehyde (houttuynin) — hoạt chất kháng khuẩn kém bền, chuyển thành 2-undecanone. Bản địa Himalaya đến Đông Á ôn đới và Đông Dương (Kew POWO); dùng làm rau sống, nấu canh và vị thuốc thanh nhiệt, trị ho – viêm hô hấp.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Diếp cá là cây thân thảo sống lâu năm cao 20–60 cm, thân bò rồi đứng, dưới đất có thân rễ trắng mọc ngầm (dạng địa thực vật thân rễ theo POWO). Lá mọc cách, cuống ngắn, phiến hình tim đầu nhọn, dài 3–8 cm, gân rõ, mặt dưới thường tím đỏ. Cụm hoa nhỏ họp thành bông dày ở ngọn đối diện lá, gồm 4 lá bắc màu trắng trông như bốn cánh hoa bao quanh bông hoa vàng lục nhỏ li ti; cây không có cánh hoa thật. Quả nang nhỏ, hạt nhỏ nhiều.
Theo Plants of the World Online (Kew), vùng bản địa của diếp cá trải từ Himalaya đến Đông Á ôn đới và Đông Dương — gồm Ấn Độ (Assam, Đông và Tây Himalaya), Nepal, Bhutan, Bangladesh, Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Việt Nam, Trung Quốc (Bắc, Trung, Nam, Hải Nam, Tây Tạng), Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc và quần đảo Ogasawara. Cây mọc ở ven suối, rừng ẩm, bãi cỏ ẩm, bờ ruộng lúa và ven đường, từ gần mực nước biển tới cao độ 2.500 m. Diếp cá đã được nhập nội và tự nhiên hóa ở Áo, Đức, Anh, Ireland, Italy, Séc – Slovakia, Costa Rica, Minnesota và New York (Hoa Kỳ), cũng như ở Úc, New Zealand và một số đảo Thái Bình Dương, nơi nó thường bị coi là cỏ dại lan nhanh. Ở Việt Nam, cây được trồng và mọc hoang ở nơi ẩm mát quanh nhà, ven mương.
Thành phần hóa học gồm tinh dầu, flavonoid, acid phenolic, polysaccharid và alkaloid. Tinh dầu chiếm khoảng 0,05% khối lượng, nhiều nhất ở hoa rồi đến lá, thân và thân rễ; thành phần chính là 2-undecanone (methyl nonyl ketone, 19–56% ở phần trên mặt đất, 29–42% ở thân rễ), cùng decanoyl acetaldehyde (houttuynin, 3-oxododecanal) — chất tạo mùi tanh như cá và có tính kháng khuẩn, nhưng rất kém bền và dễ chuyển thành 2-undecanone khi đun nóng. Ngoài ra có myrcene, α-pinene, β-pinene, limonene, decanal, camphene, bornyl acetate và caryophyllene; một tổng quan đã liệt kê tới 346 thành phần bay hơi. Nhóm flavonoid chủ lực là quercetin, quercitrin, isoquercitrin, rutin, hyperin, afzelin và kaempferol; nhóm acid phenolic gồm acid chlorogenic, neochlorogenic, caffeic, protocatechuic và gallic. Cây còn chứa alkaloid phenanthren (aristolactam A, aristolactam B, piperolactam A, 3-nonylpyrazole) và polysaccharid — những nhóm gắn với tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm và điều hòa miễn dịch.
Diếp cá là cây dùng làm thuốc và thực phẩm lâu đời ở châu Á; Dược điển Trung Quốc (bản 2020) ghi công năng thanh nhiệt giải độc, tiêu ung bài mủ, lợi tiểu, dùng cho ho đờm nhiệt, kiết lỵ, mụn nhọt. Các tổng quan gần đây (Pharmaceuticals, 2022; Journal of Ethnopharmacology, 2023) tổng hợp hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus, kháng viêm, chống oxy hóa, chống ung thư và điều hòa miễn dịch của dịch chiết và hợp chất phân lập: sodium houttuyfonate phối hợp EDTA-Na2 ức chế MRSA (tăng tỉ lệ sống chuột lên 75% so với 44–50% khi dùng riêng), nước sắc diếp cá ức chế E. coli đa kháng; các flavonoid houttuynoid A–E ức chế HSV-1 với IC50 khoảng 23,5–59,9 µM (Chen và cộng sự, 2012) và houttuynoid B có hoạt tính kháng virus Zika (2019). Tinh dầu tinh chế và bọc vi nhũ tương cho hoạt tính kháng virus Coxsackie với IC50 0,35 µg/mL, hệ số chọn lọc ≥ 519 (2017). Trong đời sống, lá non được ăn sống, trộn gỏi, cuốn bún và nấu canh; toàn cây sắc uống hoặc chế thành cao, viên nang, nước súc miệng, đồ uống lên men và nguyên liệu mỹ phẩm.
Về an toàn, diếp cá ăn/uống ở dạng thực phẩm và thuốc sắc thường được coi là an toàn, nhưng dạng TIÊM đã gây tai biến nghiêm trọng: từ 1988 đến 4/2006 Trung tâm theo dõi phản ứng có hại Trung Quốc ghi nhận hơn 5.000 phản ứng có hại (222 ca nặng, có ca tử vong do sốc phản vệ); ngày 1/6/2006 Cục Quản lý Thực phẩm – Dược phẩm Trung Quốc (SFDA) đình chỉ lưu hành 7 loại thuốc tiêm diếp cá, sau đó chỉ cho phép dạng tiêm bắp kèm cảnh báo dị ứng. Nguyên nhân được cho là do tạp chất và sản phẩm phân hủy của houttuynin kém bền, cùng chất tá dược polysorbate-80; vì vậy KHÔNG dùng các chế phẩm tiêm và cần thận trọng với người có cơ địa dị ứng, phụ nữ mang thai. Về bảo tồn, POWO ghi loài rộng khắp và phổ biến, chưa được đánh giá theo tiêu chí Sách đỏ IUCN, không có nguy cơ toàn cầu; bảo tồn chủ yếu là giữ giống bản địa và kiểm soát sự lan rộng ngoài vùng nguyên sinh.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmThân rễ
Cây lan bằng thân rễ trắng mọc ngầm; đoạn thân rễ mang mắt dễ nảy chồi thành cây mới.
Chồi lá
Chồi non vươn lên khỏi đất ẩm, lá hình tim mở rộng, sẵn sàng để tỉa ăn.
Ra hoa
Bông hoa nhỏ với 4 lá bắc trắng nổi bật trên nền lá xanh tốt.
Thu hoạch
Toàn cây hái quanh năm; dùng tươi hay phơi khô, mùi tanh giảm khi khô.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc28%
- Việt Nam20%
- Nhật Bản · Hàn Quốc16%
- Đông Nam Á khác (Thái, Myanmar, Campuchia, Lào)16%
- Himalaya · Nam Á (Ấn Độ, Nepal, Bhutan, Bangladesh)12%
- Vùng nhập nội (Bắc Mỹ, châu Âu, Úc – New Zealand)8%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- 2-undecanone (methyl nonyl ketone)Thành phần chính của tinh dầu; kháng khuẩn, kháng viêm26%
- Decanoyl acetaldehyde (houttuynin) & dẫn chấtMùi tanh; kháng khuẩn nhưng kém bền, dễ phân hủy18%
- Monoterpen & sesquiterpen (myrcene, α/β-pinene, limonene, caryophyllene)Tạo hương tinh dầu; hỗ trợ kháng khuẩn16%
- Flavonoid (quercetin, quercitrin, isoquercitrin, rutin, hyperin)Chống oxy hóa, kháng viêm, kháng virus20%
- Acid phenolic (chlorogenic, caffeic, protocatechuic) & polysaccharidChống oxy hóa; điều hòa miễn dịch12%
- Alkaloid phenanthren (aristolactam, piperolactam, 3-nonylpyrazole)Hoạt tính kháng khuẩn – tế bào; cần lưu ý an toàn8%
Công dụng
- Rau sống: lá non ăn sống, trộn gỏi, cuốn bún, nấu canh
- Vị thuốc cổ truyền thanh nhiệt giải độc: trị ho, viêm họng – phổi, kiết lỵ, lợi tiểu
- Chế phẩm uống hiện đại: cao, viên nang, siro, nước súc miệng (KHÔNG dùng dạng tiêm)
- Đồ uống lên men và thực phẩm chức năng (trà, đồ uống probiotic)
- Nguyên liệu mỹ phẩm – chăm sóc da nhờ hoạt tính kháng viêm, chống oxy hóa
- Cây phủ đất ẩm chịu bóng; phụ phẩm làm thức ăn chăn nuôi
Đặc tính
- Mùi hương
- Tanh như cá khi tươi; giảm khi phơi khô
- Lá
- Hình tim, đầu nhọn, gân rõ, mặt dưới tím đỏ
- Vị
- Hơi chát, the, mát
- Thân
- Bò rồi đứng, có thân rễ trắng ngầm
- Bộ phận dùng
- Toàn cây trên mặt đất và thân rễ
Sinh cảnh & bảo tồn
Sinh cảnh tự nhiên: ven suối, rừng ẩm, bãi cỏ ẩm, bờ ruộng lúa và ven đường, từ gần mực nước biển đến 2.500 m (POWO). Cây ưa đất luôn ẩm, giàu mùn, chịu bóng tốt; bản địa ôn đới – cận nhiệt đới châu Á. Ở Việt Nam trồng/mọc hoang ở nơi ẩm mát quanh nhà, ven mương và ruộng.
Bảo tồn
Theo POWO, diếp cá phân bố rộng và phổ biến, chưa được đánh giá theo tiêu chí Sách đỏ IUCN (Not Evaluated) và không có nguy cơ tuyệt chủng toàn cầu. Tuy nhiên khi được nhập nội ra ngoài vùng nguyên sinh (Úc, New Zealand, một số đảo Thái Bình Dương, Bắc Mỹ, châu Âu) cây lan nhanh nhờ thân rễ và có thể thành cỏ dại khó kiểm soát. Bảo tồn chủ yếu là duy trì các dạng bản địa và kiểm soát sự lây lan, tránh để cây xâm chiếm sinh cảnh bản địa nơi được du nhập.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Houttuynia cordata Thunb. (native range Himalaya to Temp. E. Asia & Indo-China) — Kew Science, 2025
- 2Houttuynia cordata — Kew species general information (habitat, elevation 0–2,500 m, not evaluated by IUCN) — Royal Botanic Gardens, Kew, 2024
- 3Pharmacological Effects of Houttuynia cordata Thunb: A Comprehensive Review (Pharmaceuticals 15(9):1079) — Pharmaceuticals (MDPI), 2022
- 4Houttuynia cordata Thunb.: A comprehensive review of traditional applications, phytochemistry, pharmacology and safety (J. Ethnopharmacology) — Journal of Ethnopharmacology, 2023
- 5Adverse events to Houttuynia injection: a systematic review (J. Evidence-Based Medicine 3(3):168–176) — Journal of Evidence-Based Medicine (Wang et al.), 2010
- 6The therapeutic potential of Houttuynia cordata: a current review — PubMed Central (NIH), 2022
- 7Houttuynia cordata Thunb: A Review of Phytochemistry and Pharmacology and Quality Control (Chinese Medicine 4:101–123) — Chinese Medicine (SCIRP), 2013
- 8Purification of Houttuynia cordata Essential Oil Using Macroporous Resin Followed by Microemulsion Encapsulation (Molecules 22(2):293) — Molecules (MDPI), 2017
- 9Pharmacopoeia of the People's Republic of China — Houttuyniae Herba (functions and indications) — Dược điển Trung Quốc (2020), 2020
- 10Hình ảnh minh hoạ lấy từ Wikimedia Commons, tôn trọng giấy phép ghi kèm — Wikimedia Commons,
- 11Nguồn ảnh: Rowena Gilchrist, ThiênĐế98, harum.koh, 些細な日常, Wikimedia Commons — Wikimedia Commons,
