Dó bầu
Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte
Trầm hương là loại gỗ chứa nhựa thơm hình thành khi cây dó bầu (chi Aquilaria) bị tổn thương và tiết nhựa để tự vệ. Đây là một trong những nguyên liệu hương liệu quý nhất thế giới.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Dó bầu (Aquilaria crassna) là cây gỗ thường xanh trung bình, cao 15–25 m, đường kính thân 40–50 cm, thuộc họ Trầm (Thymelaeaceae). Loài có nguồn gốc vùng Đông Dương — Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar — theo Cơ sở thực vật toàn cầu Kew (POWO). Việt Nam có 5 loài chi Aquilaria bản địa, trong đó trầm hương từ dó bầu được nhiều chuyên gia đánh giá là có chất lượng hàng đầu thế giới.
Cây bắt đầu ra hoa từ tuổi 6–8, hoa nở tháng 3–4 và kết quả trong tháng 6–7 của cùng năm. Dó bầu ưa sáng, tái sinh tốt dưới tán nhưng cần khoảng hở để phát triển tiếp. Trước đây cây phân bố khắp Việt Nam, nay chỉ còn rải rác ở Hà Tĩnh, Tây Nguyên và đảo Phú Quốc; người dân Hà Tĩnh đã hái mầm về trồng trong vườn hộ từ năm 1986.
Điều kỳ diệu của dó bầu nằm ở cơ chế 'tổn thương – tự vệ': chỉ khoảng 2–10% cây hoang dã hình thành trầm. Quá trình kết nhựa khởi đầu từ vết thương cơ học hoặc sự tấn công của nấm Phaeoacremonium parasitica, khiến cây tiết nhựa thơm nhằm khoanh vùng tổn thương; phải mất hàng chục năm tích tụ, gỗ mới cho hương sâu. Người chơi trầm phân cấp dó → trầm → kỳ nam, trong đó kỳ nam đặc đến mức gần như chìm nước.
Về hóa học, công trình tổng hợp 367 hợp chất từ 4 loài Aquilaria chính (Gao và cộng sự, RSC Advances, 2019) cho thấy hai nhóm chiếm ưu thế tuyệt đối trong trầm: chromone 2-(2-phenylethyl) và dẫn xuất (≈57%) cùng sesquiterpene (≈35%). Trong A. crassna, các chromone dimer mới như crassin A–D và aquilacrassnin A–F đã được phân lập, cho hoạt tính gây độc tế bào ung thư BEL-7402 trong ống nghiệm (Fitoterapia, 2019).
Kinh tế và bảo tồn đi liền nhau. Năm 1990, một ki-lô-gam trầm đã có giá 800–1.000 USD; năm 2020 thị trường trầm hương toàn cầu được ước tính khoảng 32 tỷ USD. Số liệu thương mại CITES 1996–2015 ghi nhận thế giới xuất khẩu 141.149 kg bột, 93.080 kg gỗ vụn và khoảng 4 triệu cây dó bầu con — phần lớn từ nguồn trồng nhân tạo. Việt Nam hiện có hơn 10.000 ha dó bầu ở Phú Quốc và Khánh Hòa, cùng nhiều cơ sở cấy tạo trầm bằng công nghệ cấy men vi sinh, từng bước giảm áp lực lên rừng tự nhiên.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt & nảy mầm
Hạt dó bầu nảy mầm trong tán rừng ẩm; cây non cần bóng râm và độ ẩm cao để sống sót.
Cây non
Cây non phát triển chậm, thân mảnh và ưa bóng; nhiều năm mới đủ lớn để tạo trầm khi bị tổn thương.
Cây trưởng thành
Sau 15–25 năm, cây vươn cao 15–25 m; thân đủ dày để nấm và vi khuẩn xâm nhập khi có vết thương.
Hình thành trầm
Khi thân bị tổn thương, cây tiết nhựa bọc vết thương; nhựa tích tụ 10–50 năm tạo thành trầm hương quý.
Thu hoạch & chưng cất
Gỗ trầm được lấy từ thân rồi chưng cất hơi nước để thu tinh dầu oud, hoặc chế tác hương và trang sức.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Việt Nam40%
- Lào18%
- Campuchia16%
- Thái Lan14%
- Myanmar7%
- Khu vực khác5%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Chromone2-(2-phenylethyl)chromone và dimer — nhóm chủ đạo (≈57%)55%
- SesquiterpeneAgarofuran, eudesmane, guaiane — hương gỗ ấm (≈35%)35%
- AgarospirolHương balsam đặc trưng5%
- BenzylacetoneHương ngọt nhẹ3%
- KhácFlavonoid, phenolic vi lượng (lá và gỗ)2%
Công dụng
- Chưng cất tinh dầu trầm (oud) cho nước hoa cao cấp
- Làm nhang trầm, hương đốt trong nghi lễ
- Chế tác trang sức, chuỗi hạt và đồ thủ công mỹ nghệ
- Dùng trong y học cổ truyền để an thần, hành khí
- Nghiên cứu dược lý: hoạt chất gây độc tế bào ung thư in vitro (Fitoterapia 2019; ACS Omega 2023)
- Xuất khẩu bột, gỗ vụn và cây giống có giấy phép CITES
Đặc tính
- Màu sắc
- Nâu đen, vân dầu
- Mùi hương
- Ngọt, gỗ ấm, khói
- Tỉ trọng
- 0,98 – 1,10 g/cm³
- Chưng cất
- Hơi nước, 100–120°C
Sinh cảnh & bảo tồn
Rừng thường xanh nhiệt đới, đất thịt cát bazan thoát nước tốt, độ cao 300–900 m. Cây ưa sáng khi trưởng thành, tái sinh tốt dưới tán nhưng cần khoảng hở. Tại Việt Nam còn lại rải rác ở Hà Tĩnh, Tây Nguyên và Phú Quốc.
Bảo tồn
Aquilaria crassna được IUCN xếp mức Cực kỳ nguy cấp (CR, tiêu chí A1cd, đánh giá 2018) và nằm trong Phụ lục II CITES. Thương mại quốc tế 1996–2015 gồm 141.149 kg bột, 93.080 kg gỗ vụn và ~4 triệu cây con sống, phần lớn từ nguồn trồng nhân tạo. Tại Việt Nam, loài được bảo tồn qua rừng phòng hộ, vườn giống mẹ (Vietnam Tree Seed Project) và hơn 10.000 ha dó bầu ở Phú Quốc – Khánh Hòa. Xuất khẩu sản phẩm trầm hương thuộc diện quản lý CITES theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP và Thông tư 26/2025/TT-BNNMT.
Tài liệu tham khảo
- 1IUCN Red List — Aquilaria crassna — IUCN, 2024
- 2CITES Appendix II — Aquilaria spp. — CITES, 2023
- 3Chemical constituents of agarwood — Journal of Natural Products, 2021
- 4Bảo tồn trầm hương Việt Nam — Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, 2020
- 5Aquilaria crassna — IUCN Red List assessment (e.T32814A2824513) — IUCN, 2018
- 6Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte — Plants of the World Online — Kew Gardens, 2026
- 7Overview of sesquiterpenes and chromones of agarwood originating from four main species of the genus Aquilaria — RSC Advances, 2019
- 8Dimeric 2-(2-phenylethyl)chromones from the agarwood of Aquilaria crassna in Laos — Fitoterapia, 2019
- 9Conservation and use of Aquilaria crassna in Vietnam — a case study — FAO, 1997


