Sưa đỏ
Họ Đậu (Fabaceae)EN · Nguy cấp

Sưa đỏ

Dalbergia oliveri Gamble ex Prain

Tên gọi khácGỗ sưa đỏTrắc thối

Gỗ sưa đỏ thuộc chi Dalbergia, nổi tiếng với vân gỗ đỏ nâu, độ bền cao và hương thơm nhẹ, được dùng trong đồ nội thất cao cấp và nhạc cụ.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

2
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
08/10/2026
Cập nhật
v1.6
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cây phân bố ở rừng khô nhiệt đới Đông Nam Á. Gỗ có tỉ trọng cao, thớ mịn, dễ gia công và đánh bóng, là nguyên liệu cho đồ gỗ mỹ nghệ và nhạc cụ dân tộc.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt & nảy mầm

Hạt sưa nảy mầm trong rừng khô nhiệt đới; cây non cần ánh sáng và đất thoát nước tốt để phát triển.

Cây trưởng thành

Sau nhiều thập kỷ, cây cho gỗ đặc, thớ mịn với vân đỏ nâu được đánh giá cao trên thị trường.

Khai thác & chế biến

Gỗ được khai thác có kiểm soát, xẻ sấy rồi chế tác thành nội thất, nhạc cụ và đồ mỹ nghệ cao cấp.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam28%
  • Lào24%
  • Campuchia20%
  • Myanmar16%
  • Thái Lan12%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • FlavonoidTạo sắc tố gỗ38%
  • TerpenoidHương gỗ nhẹ30%
  • QuinoneKháng khuẩn tự nhiên18%
  • KhácHợp chất vi lượng14%

Công dụng

  • Sản xuất nội thất cao cấp và đồ mỹ nghệ
  • Chế tác nhạc cụ truyền thống
  • Ốp lát nội thất sang trọng

Đặc tính

Độ cứng
Cao (Janka ~2.500 lbf)
Thớ gỗ
Mịn, xoăn nhẹ
Bền tự nhiên
Rất bền với mối mọt

Sinh cảnh & bảo tồn

Rừng rụng lá nhiệt đới, đất nghèo dinh dưỡng, mùa khô rõ rệt.

Bảo tồn

Bị khai thác quá mức vì giá trị kinh tế cao; nhiều loài Dalbergia nằm trong Phụ lục II CITES.

Tài liệu tham khảo

  1. 1IUCN Red List — Dalbergia oliveri — IUCN, 2023
  2. 2CITES Appendix II — Dalbergia spp. — CITES, 2022
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.