Dưa bở — Cây
Họ Bầu bí (Cucurbitaceae)NE · Chưa xếp hạng

Dưa bở

Cucumis melo L.

Tên gọi khácDưa bở vàngDưa tây

Dưa bở (Cucumis melo) là dây leo, quả thơm ngọt giàu vitamin A, C, kali; ăn tươi, nước ép, sinh tố, vỏ làm mứt; trồng vụ hè, phổ biến ở Việt Nam.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Dưa bở (Cucumis melo) là dây leo thân thảo hằng niên thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), thân có lông cứng và tua cuốn, bò lan trên mặt đất hoặc leo giàn. Lá hình tim hoặc gần tròn, chia thuỳ nông, mép có răng và phủ lông. Hoa đơn tính, màu vàng, năm cánh, cả hoa đực và hoa cái mọc trên cùng một cây. Quả thuộc loại quả mọng lớn (pepo), vỏ màu vàng hoặc xanh, có thể nhẵn, sọc hoặc dạng lưới, ruột mọng nước, ngọt và thơm, chứa nhiều hạt dẹt. Loài có nguồn gốc châu Phi và châu Á nhiệt đới, được thuần hoá ở Trung Đông và Ấn Độ, ngày nay trồng rộng khắp thế giới với rất nhiều thứ và giống khác nhau.

Dưa bở được ăn tươi, làm nước ép, sinh tố, salad và tráng miệng; hạt rang cũng ăn được. Vỏ dưa bở (dưa vàng) ở Việt Nam được dùng làm mứt dưa – món mứt Tết quen thuộc. Quả giàu nước, vitamin A, C và kali, ít calo, có tác dụng giải nhiệt, lợi tiểu và nhuận tràng; hạt chứa dầu. Cây ưa khí hậu nóng ẩm, nhiều nắng và đất tơi xốp thoát nước; nhân giống bằng hạt, thu hoạch sau 70–90 ngày. Ở Việt Nam dưa bở trồng chủ yếu vụ hè ở đồng bằng, vừa để ăn tươi vừa để lấy vỏ làm mứt.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Dây dưa bở bò lan, lá có lông.

Hoa

Hoa dưa bở vàng, 5 cánh.

Quả

Quả dưa bở vỏ vàng, ruột ngọt thơm.

Quả (cắt)

Dưa bở cắt đôi, ruột mọng nước và hạt.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Đông & Ấn Độ (thuần hoá)30%
  • Đông Á (Trung Quốc, Nhật, Hàn)25%
  • Việt Nam & Đông Nam Á20%
  • Âu – Mỹ15%
  • Châu Phi (gốc)10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước90%
  • Glucid7%
  • Chất xơHỗ trợ tiêu hoá1%
  • Protein0.7%
  • Vitamin & khoángA, C, kali1%
  • Chất béo0.3%

Công dụng

  • Ẩm thực: ăn tươi, nước ép, sinh tố, salad, tráng miệng; hạt rang ăn
  • Sức khoẻ: giải nhiệt, lợi tiểu, nhuận tràng; giàu vitamin A, C, kali, ít calo
  • Chế biến khác: vỏ dưa vàng làm mứt dưa (mứt Tết); hạt ép dầu
  • Nông nghiệp: cây ngắn ngày, trồng xen, che phủ đất

Đặc tính

Dạng
Dây leo thân thảo
Quả
Thơm ngọt, mọng nước
Tính
Mát
Tác dụng
Giải nhiệt, lợi tiểu, nhuận tràng, bổ sung nước

Sinh cảnh & bảo tồn

Dưa bở ưa khí hậu nóng ẩm, nhiều nắng, đất tơi xốp giàu hữu cơ và thoát nước. Nhân giống bằng hạt, gieo vụ xuân–hè, thu hoạch sau 70–90 ngày. Ở Việt Nam dưa bở trồng chủ yếu vụ hè ở đồng bằng, dùng ăn tươi và lấy vỏ làm mứt dưa.

Bảo tồn

Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Bầu bí (Cucurbitaceae), chi Cucumis.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Cucumis melo L. — Kew Science, 2026
  2. 2Melon — mô tả, phân bố, giống, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Dưa bở — đặc điểm, canh tác, mứt dưa — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Cucumis melo — thành phần, vitamin, chất chống oxy hoá — Nghiên cứu dinh dưỡng, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz (CC BY-SA 4.0) / Nubelbariloe (CC BY 4.0) / Frantishak (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Σ64 (CC BY 3.0) / Krzysztof Golik (CC BY-SA 4.0) / Zenon Sych (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.