Trang chủ/Loài cây/Hạ khô thảo
Hạ khô thảo — Cây
Họ Hoa môi (Lamiaceae)NE · Chưa xếp hạng (NE)

Hạ khô thảo

Prunella vulgaris L.

Tên gọi khácHạ khô thảo; tên dân gian châu Âu: cỏ chữa lành (self-heal)

Hạ khô thảo (Prunella vulgaris) là cây thảo họ Hoa môi cao 5–30 cm; cụm hoa tím hình bông ở ngọn, dùng làm thuốc thanh can, tán kết, trị mụn nhọt, đau mắt và cao huyết áp.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
12/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Hạ khô thảo (Prunella vulgaris), còn gọi cỏ tự cầm, là cây thân thảo sống lâu năm thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), cao 5–30 cm. Thân mọc bò rồi đứng, hình vuông, ít phân nhánh, hơi có lông. Lá mọc đối, hình trứng đến mũi mác, dài 2–6 cm và rộng 1–2,5 cm, mép nguyên hoặc có răng cưa thưa, cuống ngắn. Cụm hoa là bông dày hình trụ–trứng ở ngọn, dài 2–6 cm, gồm nhiều vòng hoa xít nhau; lá bắc ngả tím, đài hình ống có năm răng, tràng hai môi màu tím, lam hay xanh tím dài 10–15 mm, môi trên nguyên, môi dưới chia ba thùy, nhị thò ra ngoài. Quả là quả bế (nutlet) nhỏ màu nâu. Ở Việt Nam và Trung Quốc cây ra hoa tháng 4–6, quả chín tháng 7–10; ở châu Âu–Bắc Mỹ cây nở từ tháng 6 đến tháng 9. Vì cây tàn khô ngay sau tiết Hạ chí nên có tên "hạ khô thảo"/"夏枯草".

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026

Hạ khô thảo phân bố rộng khắp vùng ôn đới và cận nhiệt đới Bắc bán cầu (châu Âu, Bắc Mỹ, Bắc Phi, châu Á), mọc ở bãi cỏ, ven đường, sườn núi, bờ ruộng và nơi đất ẩm. Ở Việt Nam và Trung Quốc, cụm hoa (hoặc toàn cây) được thu hái vào mùa hè khi bông bắt đầu tàn, phơi khô làm dược liệu, gọi là "hạ khô thảo". Theo y học cổ truyền, vị đắng, cay, tính hàn, quy kinh can và đởm: thanh can, tán kết, minh mục, tiêu viêm; dùng chữa mắt đỏ sưng đau, chảy nước mắt, chóng mặt, đau đầu, lao hạch (tràng nhạc), mụn nhọt, lợi tiểu và hạ huyết áp, liều thường 9–15 g/ngày. Nghiên cứu hiện đại cho thấy cây chứa triterpen (acid ursolic, acid oleanolic), flavonoid, tanin, hợp chất phenolic, sterol và tinh dầu, có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, chống oxy hoá, hạ đường huyết và kháng viêm; nước sắc còn dùng súc miệng, rửa vết thương. Ở châu Âu, cây (self-heal) từng được dùng chữa đau họng, viêm miệng và vết thương. Người tỳ vị hư hàn nên thận trọng khi dùng.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây thảo lâu năm thấp 5–30 cm, thân vuông mọc bò rồi đứng ở bãi cỏ, ven đường.

Lá

Lá mọc đối, hình trứng–mũi mác, mép nguyên hoặc răng cưa thưa.

Hoa

Cụm bông dày hình trụ–trứng ở ngọn, tràng hai môi màu tím; mùa hoa 4–6 (ở Việt Nam/Trung Quốc).

Quả & hạt

Quả bế (nutlet) nhỏ màu nâu chứa một hạt; cụm hoa được thu hái khi bắt đầu tàn để làm thuốc.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Châu Âu25%
  • Bắc Mỹ20%
  • Đông Á (Trung Quốc, Nhật, Hàn) & Việt Nam25%
  • Nam & Tây Á, Bắc Phi15%
  • Các vùng nhập nội (Úc, New Zealand, Nam Mỹ)15%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Triterpen (acid ursolic, acid oleanolic)Hoạt chất chính: kháng viêm, kháng khuẩn, bảo vệ gan30%
  • FlavonoidChống oxy hoá, hạ huyết áp20%
  • Tanin & phenolicSe vết thương, kháng khuẩn15%
  • Tinh dầu (volatile oil)Tạo mùi thơm, kháng khuẩn15%
  • Sterol & đườngThành phần phụ trợ10%
  • Khoáng chất & acid hữu cơK, Ca, acid hữu cơ10%

Công dụng

  • Thanh can minh mục: chữa mắt đỏ sưng đau, chảy nước mắt, đau đầu, chóng mặt (thường phối hợp với Cúc hoa, Tang diệp).
  • Tán kết tiêu viêm: lao hạch (tràng nhạc), bướu cổ, viêm tuyến vú, mụn nhọt; phối hợp với Hải tảo, Mẫu lệ.
  • Hạ huyết áp & thanh nhiệt: dùng cho cao huyết áp kèm nhức đầu; pha trà uống hằng ngày.
  • Dùng ngoài: sắc nước súc miệng chữa viêm miệng, viêm họng; rửa vết thương, mụn nhọt; giã đắp.
  • Trà & thực phẩm: cụm hoa phơi khô pha trà giải nhiệt mùa hè, phổ biến ở Trung Quốc và Hồng Kông (như trà hạ khô thảo, trà vương lão cát).

Đặc tính

Dạng
Cây thảo lâu năm thấp 5–30 cm, thân vuông bò/đứng
Đặc trưng
Cụm hoa bông tím ở ngọn, lá mọc đối
Dược lý
Thanh can minh mục, tán kết, hạ huyết áp, kháng khuẩn/virus, chống oxy hoá
An toàn
Vị đắng cay, tính hàn; tỳ vị hư hàn, phụ nữ có thai thận trọng; liều 9–15 g/ngày

Sinh cảnh & bảo tồn

Hạ khô thảo ưa sáng và đất ẩm, mọc ở bãi cỏ, ven đường, sườn núi, bờ ruộng, đất hoang và bìa rừng thưa; từ đồng bằng đến vùng núi ở khắp vùng ôn đới và cận nhiệt đới Bắc bán cầu.

Bảo tồn

Hạ khô thảo là loài phân bố rất rộng, không bị đe doạ và thường mọc hoang; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Họ Hoa môi (Lamiaceae), chi Prunella. Giá trị: dược liệu (thanh can minh mục, hạ huyết áp) và cây thuốc dân gian châu Âu.

Tài liệu tham khảo

  1. 1POWO — Prunella vulgaris L. — Plants of the World Online (Kew), 2026
  2. 2GBIF Backbone Taxonomy — Prunella vulgaris L. — GBIF, 2026
  3. 3Wikipedia EN — Prunella vulgaris (common self-heal) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  4. 4Wikipedia VI — Hạ khô thảo (Prunella vulgaris) — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  5. 5Wikipedia ZH — 夏枯草 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  6. 6Ảnh: Alex Abair (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons, 2026
  7. 7Ảnh: Javier martin (Public domain); Stefan.lefnaer (CC BY-SA 4.0); N-Baudet (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.