Hẹ
Họ Hành (Amaryllidaceae)NE · Chưa xếp hạng

Hẹ

Allium tuberosum Rottler ex Spreng.

Tên gọi khácHẹ lá

Hẹ (Allium tuberosum) là cây thân thảo họ Hành, lá dẹt dài có mùi tỏi nhẹ; dùng xào, nấu canh, làm bánh hẹ và trong đông y giúp ôn bổ, tiêu hóa.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Hẹ là cây thân thảo sống lâu năm cao 25–50 cm; thân hành nhỏ, lá dẹt, hẹp, dài, mọc thành bụi, màu xanh đậm, có mùi tỏi dịu khi cắt. Hoa nhỏ màu trắng mọc thành tán trên cán dài vào mùa thu; quả nang nhỏ chứa hạt đen.

Hẹ có nguồn gốc Đông Á, được trồng từ lâu ở Trung Quốc, Nhật, Hàn và Việt Nam. Lá hẹ xào với trứng, thịt, hải sản, nấu canh, làm bánh hẹ, ăn với bún; cũng dùng làm rau sống. Đông y xem hẹ vị cay, tính ấm, có tác dụng ôn trung, trợ dương, hành khí.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc40%
  • Nhật Bản – Hàn Quốc20%
  • Việt Nam15%
  • Khác25%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Sulfur hợp chấtMùi tỏi nhẹ40%
  • Vitamin A, CVi chất30%
  • Chất xơHỗ trợ tiêu hóa30%

Công dụng

  • Xào trứng, thịt, hải sản; nấu canh
  • Làm bánh hẹ, ăn với bún
  • Đông y: ôn trung, trợ dương, hành khí

Đặc tính

Mùi vị
Mùi tỏi dịu, hơi cay
Công dụng
Rau ăn và vị thuốc ôn bổ

Sinh cảnh & bảo tồn

Khí hậu mát đến ấm, đất tơi xốp giàu dinh dưỡng; trồng quanh năm.

Bảo tồn

Được trồng rộng khắp Đông Á và nhiều nơi, không bị đe dọa.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Kew Science – Plants of the World Online: Allium tuberosum — Kew (Plants of the World Online), 2026
  2. 2Wikipedia – Allium tuberosum — Wikipedia, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.