Hẹ
Allium tuberosum Rottler ex Spreng.
Hẹ (Allium tuberosum) là cây thân thảo họ Hành, lá dẹt dài có mùi tỏi nhẹ; dùng xào, nấu canh, làm bánh hẹ và trong đông y giúp ôn bổ, tiêu hóa.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Hẹ là cây thân thảo sống lâu năm cao 25–50 cm; thân hành nhỏ, lá dẹt, hẹp, dài, mọc thành bụi, màu xanh đậm, có mùi tỏi dịu khi cắt. Hoa nhỏ màu trắng mọc thành tán trên cán dài vào mùa thu; quả nang nhỏ chứa hạt đen.
Hẹ có nguồn gốc Đông Á, được trồng từ lâu ở Trung Quốc, Nhật, Hàn và Việt Nam. Lá hẹ xào với trứng, thịt, hải sản, nấu canh, làm bánh hẹ, ăn với bún; cũng dùng làm rau sống. Đông y xem hẹ vị cay, tính ấm, có tác dụng ôn trung, trợ dương, hành khí.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc40%
- Nhật Bản – Hàn Quốc20%
- Việt Nam15%
- Khác25%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Sulfur hợp chấtMùi tỏi nhẹ40%
- Vitamin A, CVi chất30%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hóa30%
Công dụng
- Xào trứng, thịt, hải sản; nấu canh
- Làm bánh hẹ, ăn với bún
- Đông y: ôn trung, trợ dương, hành khí
Đặc tính
- Mùi vị
- Mùi tỏi dịu, hơi cay
- Công dụng
- Rau ăn và vị thuốc ôn bổ
Sinh cảnh & bảo tồn
Khí hậu mát đến ấm, đất tơi xốp giàu dinh dưỡng; trồng quanh năm.
Bảo tồn
Được trồng rộng khắp Đông Á và nhiều nơi, không bị đe dọa.
Tài liệu tham khảo
- 1Kew Science – Plants of the World Online: Allium tuberosum — Kew (Plants of the World Online), 2026
- 2Wikipedia – Allium tuberosum — Wikipedia, 2026
