Hoàng bá — Cây
Họ Cửu lý hương (Rutaceae)NE · Chưa xếp hạng (NE)

Hoàng bá

Phellodendron amurense Rupr.

Tên gọi khácHoàng bá, hoàng nghiệt, hoàng bá Amur

Hoàng bá (Phellodendron amurense) là cây gỗ họ Cửu lý hương; vỏ xốp chứa berberin, dùng thanh nhiệt táo thấp, tả hỏa, trị tiêu chảy, lỵ, vàng da, mụn nhọt và nhiễm khuẩn niệu.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
12/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Hoàng bá (Phellodendron amurense), còn gọi hoàng nghiệt, là cây gỗ rụng lá lớn thuộc họ Cửu lý hương (Rutaceae), chi Phellodendron, cao 10–30 m, đường kính ngang ngực tới 1 m; vỏ ngoài dày, xốp, màu xám nhạt, nứt sâu thành các gờ bần đặc trưng (tên chi Phellodendron nghĩa là "cây vỏ bần"). Lá kép lông chim lẻ mọc đối, dài 25–35 cm, gồm 7–13 lá chét hình trứng đến trứng–mũi mác, 6–12 × 2,5–4,5 cm, mặt trên nhẵn màu lục sẫm, mép nguyên, chóp nhọn. Cây đơn tính khác gốc: hoa nhỏ màu lục vàng họp thành chùm xim thưa ở nách lá; hoa đực có 5–6 nhị, hoa cái có bầu 5 ngăn. Quả hạch hình cầu màu đen, đường kính khoảng 1 cm, mọc thành chùm thưa, chứa 5 hạt. Cây ra hoa tháng 5–7, quả chín tháng 9–10; thân gỗ màu vàng nhạt, có vân.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026

Hoàng bá là loài bản địa Đông Á: miền bắc và đông bắc Trung Quốc (Hắc Long Giang, Cát Lâm, Liêu Ninh, Nội Mông, Sơn Tây, Hà Bắc, Hà Nam, An Huy), Đài Loan, bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản và vùng Viễn Đông Nga; mọc trong rừng núi, thung lũng và ven sông ở độ cao 500–1.500 m. Cây được trồng rộng rãi làm dược liệu và cây cảnh, được du nhập và có xu hướng xâm lấn ở Bắc Mỹ (bang Massachusetts liệt vào loài cỏ dại độc hại). Vỏ thân thu hoạch quanh năm (tốt nhất tháng 3–6) từ cây khoảng 10 tuổi, cạo bỏ lớp bần, phơi khô — dược liệu gọi là "hoàng bá" (黄柏/关黄柏). Theo y học cổ truyền, hoàng bá vị đắng, tính hàn, quy kinh thận–bàng quang–đại tràng: thanh nhiệt táo thấp, tả hỏa trừ chưng, giải độc liệu sang; trị thấp nhiệt (đới hạ, lỵ, vàng da), cốt chưng lao nhiệt, triều nhiệt đạo hãn, di tinh, mụn nhọt, eczema, viêm đường niệu, với liều 3–12 g/ngày (dùng sống hoặc sao muối/sao rượu). Hoạt chất chính là nhóm alkaloid isoquinolin: berberin, palmatin, jatrorrhizin, phellodendrin, magnoflorin; ngoài ra có limonoid (obacunone, limonin) và flavonoid. Tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm, hạ sốt, chống loét, bảo vệ sụn khớp, ức chế co bóp tuyến tiền liệt và tiềm năng chống ung thư (phổi, tuyến tiền liệt). Thận trọng ở người tỳ vị hư hàn; không nên dùng dài ngày.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 12/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây gỗ rụng lá cao 10–30 m, vỏ ngoài xốp nứt sâu thành gờ bần đặc trưng, tán rộng.

Hoa

Hoa nhỏ màu lục vàng họp thành chùm xim thưa ở nách lá; cây đơn tính khác gốc, nở tháng 5–7.

Quả (mùa thu)

Quả hạch đen hình cầu ~1 cm, mọc thành chùm thưa, chín tháng 9–10.

Vỏ cây

Vỏ thân dày, xốp (bần) — dược liệu "hoàng bá" chứa berberin, thu hoạch từ cây ~10 tuổi.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Đông Bắc Trung Quốc (Hắc Long Giang, Cát Lâm, Liêu Ninh, Nội Mông)40%
  • Bắc & Trung Trung Quốc (Sơn Tây, Hà Bắc, Hà Nam, An Huy)25%
  • Bán đảo Triều Tiên & Viễn Đông Nga20%
  • Nhật Bản10%
  • Đài Loan5%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • BerberinKháng khuẩn, trị tiêu chảy30%
  • Palmatin & jatrorrhizinKháng khuẩn, kháng viêm20%
  • Phellodendrin & magnoflorinAn thần, hạ huyết áp15%
  • Limonoid (obacunone, limonin)Chống loét, chống ung thư15%
  • Flavonoid & taninChống oxy hoá, làm se12%
  • Tinh dầu & polysaccharidMùi thơm, miễn dịch8%

Công dụng

  • Thanh nhiệt táo thấp: trị thấp nhiệt ở hạ tiêu — đới hạ, lỵ, vàng da, tiêu chảy nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn tiết niệu.
  • Tả hỏa trừ chưng: cốt chưng lao nhiệt, triều nhiệt, đạo hãn, di tinh (bài Tri bá địa hoàng hoàn).
  • Giải độc liệu sang (dùng trong và ngoài): mụn nhọt, nhọt độc, eczema, lở ngứa, viêm kết mạc, đau mắt đỏ.
  • Kháng khuẩn & niệu khoa: hỗ trợ trị viêm đường niệu, u xơ tuyến tiền liệt (ức chế co bóp), tiềm năng chống ung thư phổi–tuyến tiền liệt.
  • Công dụng khác: gỗ nhuộm vàng, vỏ bần cách nhiệt làm phao/nút; berberin chiết từ vỏ dùng làm thuốc; cây trồng cảnh quan; thận trọng ở người tỳ vị hư hàn.

Đặc tính

Dạng
Cây gỗ lớn 10–30 m, tán rộng, vỏ bần xốp nứt sâu
Đặc trưng
Vỏ bần xốp đặc trưng; lá kép 7–13 lá chét; quả hạch đen
Dược lý
Thanh nhiệt táo thấp, tả hỏa, kháng khuẩn, kháng viêm, bảo vệ sụn
An toàn
Vị đắng, tính hàn; thận trọng khi tỳ vị hư hàn, không dùng dài ngày; liều 3–12 g/ngày

Sinh cảnh & bảo tồn

Hoàng bá mọc trong rừng núi, thung lũng và ven sông ở độ cao 500–1.500 m thuộc vùng ôn đới Đông Á; chịu được mùa đông lạnh giá, thích đất sâu, ẩm và thoát nước. Cây được trồng rộng rãi ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều nơi để lấy vỏ làm thuốc.

Bảo tồn

Hoàng bá phân bố rộng ở Đông Á và được trồng phổ biến; chưa được IUCN đánh giá nên xếp loại Chưa xếp hạng (NE). Ở Bắc Mỹ cây được xem là loài xâm lấn (Massachusetts liệt vào cỏ dại độc hại). Họ Cửu lý hương (Rutaceae), chi Phellodendron. Giá trị: vỏ làm thuốc (hoàng bá).

Tài liệu tham khảo

  1. 1POWO — Phellodendron amurense Rupr. — Plants of the World Online (Kew), 2026
  2. 2GBIF Backbone Taxonomy — Phellodendron amurense Rupr. — GBIF, 2026
  3. 3Wikipedia EN — Phellodendron amurense (Amur cork tree) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  4. 4Wikipedia VI — Hoàng bá — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  5. 5Wikipedia ZH — 黃檗 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  6. 6Ảnh: Magnus Manske (CC BY-SA 3.0); Agnieszka Kwiecień, Nova (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons, 2026
  7. 7Ảnh: 小石川人晃 (CC BY-SA 4.0); Bob Gutowski (CC BY 2.0) — Wikimedia Commons, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.