Húng quế — Hoa
Họ Hoa môi (Lamiaceae)LC · Ít quan tâm

Húng quế

Ocimum basilicum L.

Tên gọi khácRau húngHúng chó

Húng quế (Ocimum basilicum L.) là rau thơm thân thảo một năm họ Hoa môi (Lamiaceae), cao 20–60 cm, lá mọc đối hình trứng giàu tinh dầu. Bản địa vùng châu Á nhiệt đới – cận nhiệt đới đến Bắc Úc (Kew POWO) nhưng được trồng khắp thế giới; tinh dầu thay đổi theo hóa hình (chemotype) gồm linalool, methyl chavicol/estragole, eugenol và methyl eugenol. Vừa là rau gia vị quen thuộc (phở, pesto) vừa được nghiên cứu về kháng khuẩn, chống oxy hóa, hạ huyết áp và an thần.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Húng quế là cây thân thảo sống một năm (đôi khi sống ngắn hạn như cây lâu năm ở nhiệt đới), cao 20–60 cm, thân vuông mập, phân cành nhiều và có lông mịn. Lá mọc đối, hình trứng hoặc trứng – thuôn dài, dài 3–11 cm, rộng 1–5 cm, mép nguyên hoặc hơi khía răng, có lông và chứa nhiều tuyến tinh dầu nên mặt lá bóng. Hoa nhỏ màu trắng hoặc hơi hồng mọc thành bông thưa ở ngọn, đài 5 răng, tràng hai môi dài khoảng 4–6 mm với 4 nhị. Quả nhỏ hình hạt; đài tồn tại bao quanh 4 hạt nhỏ màu đen khi chín. Bộ nhiễm sắc thể 2n = 48.

Theo Kew POWO, húng quế có vùng nguyên sinh trải từ châu Á nhiệt đới – cận nhiệt đới đến Bắc Úc: Ấn Độ, Nepal, Bangladesh, Đông Himalaya, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, nam Trung Quốc, Đài Loan, Philippines, Indonesia, New Guinea, Queensland và Tây Úc. Loài ưa đất khô theo mùa, mọc ở bãi hoang, ven đường và đất canh tác. Từ đó cây được thuần hoá hàng nghìn năm (được trồng ở Ai Cập từ khoảng 3000 năm trước) và lan rộng khắp vùng nhiệt đới – ôn đới ấm châu Âu, châu Phi, châu Mỹ, tự nhiên hoá ở nhiều nơi. Ở Việt Nam, húng quế phổ biến trong vườn nhà và ruộng rau từ đồng bằng đến miền núi thấp.

Hương thơm và hoạt tính của húng quế phần lớn đến từ tinh dầu tích tụ trong tuyến trên lá, hoa và thân (hàm lượng khoảng 0,2 g/100 g khối lượng tươi, giống giàu dầu có thể cao hơn). Thành phần thay đổi mạnh theo hóa hình, di truyền, khí hậu và mùa vụ: các nhóm chính là linalool (húng quế ngọt châu Âu, có khi tới khoảng 68%), methyl chavicol/estragole (húng quế châu Á, có khi tới khoảng 86%), methyl eugenol và methyl cinnamat. Ngoài ra còn có eugenol (húng quế chanh), 1,8-cineol, camphor, geraniol, citral, nerol, α- và β-pinen, β-caryophyllen, germacren-D, cùng axit rosmarinic, quercetin, rutin, apigenin, các flavonoid khác, tannin và saponin. Chính hồ sơ hợp chất này tạo nên mùi hồi – đinh hương đặc trưng của cây.

Nghiên cứu nổi bật gồm một thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên, có đối chứng (2021, Philippines) trên 24 bệnh nhân tăng huyết áp giai đoạn 1–2: bổ sung 128 mg lá khô/ngày trong 2 tuần kèm thuốc nền giúp hạ huyết áp có ý nghĩa (p < 0,0001) so với nhóm chứng. Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đơn, có đối chứng giả dược (2025) trên bệnh nhân trầm cảm nặng dùng cao nước – cồn từ lá phối hợp với sertraline cho thấy cải thiện điểm lo âu HAM-A và trầm cảm BDI sau 4 tuần. Tinh dầu húng quế vùng Western Ghats (Ấn Độ, 2014) giàu methyl eugenol (39,3%) và methyl chavicol (38,3%) có tác dụng diệt khuẩn và diệt nấm; nghiên cứu trên Molecules (2023, Maroc) ghi nhận ức chế α-amylase (IC50 50,51 µg/mL), α-glucosidase (IC50 39,84 µg/mL), lipoxygenase (IC50 18,28 µg/mL) và tyrosinase (IC50 68,58 µg/mL). Tổng quan năm 2020 tổng kết thêm tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm và hạ đường huyết của loài.

Về an toàn, húng quế ở liều thực phẩm được coi là lành tính; các nghiên cứu độc tính cấp và trường diễn trên động vật (Molecules 2023) cho thấy dung nạp tốt. Cần lưu ý estragole và methyl eugenol — hai thành phần của nhiều hóa hình châu Á — đã gây u gan ở loài gặm nhấm khi dùng liều cao; methyl eugenol từng được xếp nhóm 2B (có thể gây ung thư ở người), nên không nên lạm dụng tinh dầu đậm đặc, đặc biệt với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có bệnh gan. Tinh dầu nguyên chất không nên uống tuỳ tiện. Loài là cây trồng phổ biến toàn cầu nên không bị đe dọa ở cấp loài; nguồn cung chủ yếu từ canh tác. Bảo tồn chủ yếu là giữ đa dạng hóa hình và giống bản địa trong ngân hàng gen, vì nhiều hóa hình quý có thể mai một khi chỉ trồng vài giống thương mại.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt đen nhỏ được gieo trực tiếp; nảy mầm sau 5–10 ngày khi đủ ẩm và ấm.

Cây non

Cây non phân cành thành bụi, lá thơm; cần tỉa ngọn để đâm chồi.

Ra hoa

Bông hoa trắng xuất hiện khi cây già; cắt hoa để giữ lá thơm lâu.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam · Đông Nam Á20%
  • Ấn Độ · Nam Á20%
  • Đông Á (Trung Quốc · Đài Loan)16%
  • Địa Trung Hải · Châu Âu · Trung Đông16%
  • Châu Mỹ (Mỹ · Trung – Nam Mỹ)14%
  • Châu Phi · Madagascar8%
  • Úc · New Guinea · Thái Bình Dương (bản địa)6%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • LinaloolHương hoa dịu, an thần; chủ đạo ở húng quế ngọt châu Âu (tới ~68%)30%
  • Methyl chavicol (Estragole)Hương hồi nồng; chủ đạo ở húng quế châu Á (tới ~86%); cần lưu ý an toàn24%
  • EugenolHương đinh hương; kháng khuẩn, gây tê nhẹ (húng quế chanh)12%
  • Methyl eugenolHương nhẹ; nhóm 2B (có thể gây ung thư) — hạn chế dùng đậm đặc12%
  • 1,8-Cineol · Camphor · Geraniol · Citral · NerolMonoterpen khác nhau tuỳ hóa hình; tạo mùi the mát12%
  • Flavonoid & phenolic (axit rosmarinic, quercetin, rutin, apigenin)Chống oxy hóa, kháng viêm10%

Công dụng

  • Rau sống ăn kèm phở, bún, bánh xèo và các món cuốn
  • Gia vị nấu ăn: pesto, sốt, món Âu – Á và tạo hương cho thực phẩm
  • Y học cổ truyền: trị đầy hơi, ho nhẹ, long đờm, trợ tiêu hoá
  • Hỗ trợ tăng huyết áp (thử nghiệm lâm sàng 2021) và lo âu – trầm cảm (2025)
  • Tinh dầu kháng khuẩn, chống oxy hóa và hương liệu mỹ phẩm – nước hoa
  • Xua đuổi côn trùng, muỗi (hoạt tính diệt ấu trùng và đuổi côn trùng)

Đặc tính

Lá
Mọc đối, hình trứng, mặt bóng, mép nguyên hoặc hơi khía
Thân
Vuông, mập, phân cành, có lông mịn
Hoa
Nhỏ, trắng – hơi hồng, thành bông ở ngọn
Mùi vị
Nồng, hơi hồi – đinh hương, cay the
Bộ phận dùng
Lá (chủ yếu), ngọn non; hạt ngâm

Sinh cảnh & bảo tồn

Loài ưa khí hậu ấm (5–30 °C, tối ưu khoảng 20 °C), nhiều nắng (ít nhất 5 giờ/ngày), đất tơi xốp thoát nước tốt và giàu mùn; không chịu rét, úng hay hạn kéo dài. Bản địa mọc ở đất khô theo mùa, bãi hoang và ven đường vùng nhiệt đới – cận nhiệt đới châu Á và Bắc Úc; nay được trồng khắp thế giới từ đồng bằng đến khoảng 1.100 m ở vùng nhiệt đới.

Bảo tồn

Húng quế là cây trồng phổ biến toàn cầu, nguồn cung chủ yếu từ canh tác nên không bị đe dọa ở cấp loài; POWO không nêu một hạng IUCN toàn cầu riêng cho loài này. Vấn đề bảo tồn đáng quan tâm hơn là đa dạng hóa hình: hơn 30 loài Ocimum và hàng trăm giống húng quế có thành phần tinh dầu rất khác nhau (linalool, methyl chavicol, methyl eugenol, methyl cinnamat), nên cần lưu giữ giống và nguồn gen trong các ngân hàng gen để tránh xói mòn khi chỉ trồng vài giống thương mại.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Ocimum basilicum L. (native range Tropical & Subtropical Asia to N. Australia) — Kew Science, 2024
  2. 2Sweet basil leaves as adjunct therapy for stage 1 and 2 hypertension: a pilot clinical trial (MicroMedicine 9(1)) — MicroMedicine, 2021
  3. 3Basil (Ocimum basilicum) to Alleviate Anxiety in Patients With Major Depressive Disorder: A Randomized Placebo-Controlled Clinical Trial — PubMed (NIH), 2025
  4. 4Chemical composition and antimicrobial activity of the essential oil of Ocimum basilicum L. from Western Ghats of North West Karnataka, India (Anc. Sci. Life 33:151) — PubMed Central (NIH), 2014
  5. 5Chemical composition and some biological activities of the essential oils from basil Ocimum different cultivars (BMC Complement. Med. Ther. 17:60) — BMC Complementary Medicine and Therapies, 2017
  6. 6Determination of Chemical Composition and Investigation of Biological Activities of Ocimum basilicum L. (Molecules 28(2):614) — Molecules (MDPI), 2023
  7. 7Chemical components and pharmacological benefits of Basil (Ocimum basilicum): a review (Int. J. Food Prop.) — International Journal of Food Properties (Taylor & Francis), 2020
  8. 8Ocimum basilicum (PROSEA) — origin, geographic distribution and cultivation — Pl@ntUse / PROSEA, 2024
  9. 9Hình ảnh minh hoạ lấy từ Wikimedia Commons, tôn trọng giấy phép ghi kèm — Wikimedia Commons,
  10. 10Nguồn ảnh: Vinayaraj (CC BY-SA 4.0), Mokkie (CC BY-SA 3.0), Wikimedia Commons — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.