Kê — Cây
Họ Hòa thảo (Poaceae)NE · Chưa xếp hạng

Kê

Setaria italica (L.) P.Beauv.

Tên gọi khácKê hạtTiểu mễ

Kê (Setaria italica) là cây hòa thảo hằng năm; bông chùy đặc rủ xuống mang hạt nhỏ vàng; hạt nấu cháo bổ tỳ ích khí, giàu dinh dưỡng; thuần hóa ở Trung Quốc từ xa xưa.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
11/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Kê (Setaria italica), còn gọi kê hạt, là cây thảo hằng năm thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), được thuần hóa ở Trung Quốc từ khoảng 8000–10000 năm trước và là một trong những cây lương thực cổ nhất thế giới. Cây cao 50–150 cm, thân đứng, mọc thành bụi; lá hẹp hình dải, dài 20–40 cm, phủ lông ngắn. Cụm hoa dạng chùy đặc, hình trụ đến trứng, dài 5–25 cm, rủ xuống ở ngọn, gồm nhiều bông con nằm sát nhau mang các lông cứng (seta) — nguồn gốc của tên khoa học Setaria. Hạt kê nhỏ, vỏ trấu có màu vàng, trắng, đỏ hoặc đen tuỳ giống; bên trong là phần hạt giàu tinh bột, protein, chất xơ, sắt và kẽm. Ở Việt Nam, kê được nấu cháo hoặc nấu cơm, và là thức ăn quen thuộc của chim cảnh. Trong đông y, hạt kê được xem là vị thuốc bổ tỳ, ích khí, kiện vị. Cây chịu hạn tốt, chịu được đất nghèo, có mùa sinh trưởng ngắn 60–100 ngày, từng được trồng rộng ở vùng miền núi và Tây Nguyên Việt Nam.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây thảo hằng năm, cao 50–150 cm.

Bông

Cụm hoa chùy đặc, rủ xuống ở ngọn.

Hạt

Hạt nhỏ tròn, vỏ vàng, trắng hay đỏ.

Sản phẩm

Cháo kê — món ăn bổ dưỡng.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc45%
  • Ấn Độ & Nam Á20%
  • Nga & Trung Á10%
  • Châu Phi10%
  • Các vùng khác15%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Glucid (tinh bột)72%
  • Protein11%
  • Nước11%
  • Xơ3%
  • Khoáng & vitamin2.5%
  • Lipid0.5%

Công dụng

  • Thực phẩm: hạt nấu cháo (cháo kê), cơm, bánh; giàu protein, chất xơ, sắt, kẽm; không chứa gluten
  • Đông y: kê bổ tỳ, ích khí, kiện vị; dùng cho người tỳ vị hư nhược, tiêu hóa kém
  • Thức ăn gia súc: thân lá làm cỏ khô, rơm cho gia súc; hạt cho chim cảnh ăn
  • Nông nghiệp & khác: trồng che phủ, cải tạo đất vùng khô; rơm kê dùng che nắng, làm đồ thủ công

Đặc tính

Dạng
Cây hòa thảo hằng năm
Bông
Chùy đặc, rủ ở ngọn
Hạt
Nhỏ, vàng, giàu dinh dưỡng
Tính & dụng
Bổ tỳ, ích khí; nấu cháo

Sinh cảnh & bảo tồn

Kê là một trong những cây lương thực cổ nhất, được thuần hóa ở Trung Quốc khoảng 8000–10000 năm trước. Ngày nay cây được trồng khắp vùng ôn đới ấm, cận nhiệt đới và nhiệt đới khô hạn, đặc biệt ở Trung Quốc, Ấn Độ và châu Phi. Kê chịu hạn rất tốt, thích nghi với đất nghèo và có mùa sinh trưởng ngắn 60–100 ngày. Ở Việt Nam, kê từng được trồng nhiều ở miền núi và Tây Nguyên, chủ yếu lấy hạt nấu cháo và làm thức ăn cho chim.

Bảo tồn

Loài được trồng rộng khắp thế giới, chưa được IUCN đánh giá (NE). Họ Hòa thảo (Poaceae), chi Setaria.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Setaria italica (L.) P.Beauv. — Kew Science, 2026
  2. 2Foxtail millet — mô tả, trồng trọt, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Kê — đặc điểm, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4小米 Setaria italica — 形態、栽培、食用 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: STRONGlk7 (CC BY-SA 3.0) / Krzysztof Ziarnek, Kenraiz (CC BY-SA 4.0) / Stefan.lefnaer (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Mark Nesbitt (Public domain) / Dinkun Chen (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.