Lim xanh · ảnh 2
Họ Đậu (Fabaceae)EN · Nguy cấp

Lim xanh

Erythrophleum fordii Oliv.

Tên gọi khácLimGỗ lim

Lim xanh (Erythrophleum fordii) là loài cây gỗ quý của rừng nhiệt đới Nam Trung Quốc và Việt Nam, cho gỗ cứng, bền, thớ kín mịn, dùng làm cột nhà, cầu đường và đóng tàu.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

2
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
08/10/2026
Cập nhật
v1.3
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Nguồn ảnh: Hungda (CC BY-SA 3.0) · Centre de coopération internationale en recherche agronomique pour le développement (France). Programme Bois. Producteur d'un fonds d'archives (Public domain)

Tổng quan

Cây thường cao khoảng 10 m nhưng có thể đạt 30 m, đường kính ngực tới 1,2 m, tán rộng. Gỗ màu nâu sẫm, thớ kín và mịn, cứng, nặng, rất bền với mối mọt và điều kiện thời tiết; đây là một trong những loại gỗ quý nhất Việt Nam, được ví như 'gỗ trăm năm' trong kiến trúc truyền thống.

Phân bố từ Nam Trung Quốc đến Đông Dương, cây thường là thành phần chi phối trong rừng mưa và rừng đốiẩm, tới độ cao khoảng 800 m. Ngoài gỗ, vỏ cây chứa tannin dùng để nhuộm vải; chi Erythrophleum chứa các alkaloid đắng nên không dùng làm nhiên liệu thực phẩm.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt lim nằm trong quả nang dẹt ở tầng tán cao; hạt dẹt, cứng, được bảo quản nơi khô mát và gieo sớm trên đất thịt sâu, thoát nước tốt để giữ khả năng nảy mầm.

Mầm

Hạt nảy mầm dưới tán rừng ẩm, trong đất thịt sâu thoát nước tốt; độ ẩm cao và bóng râm của tầng tán là điều kiện thuận lợi.

Cây non

Cây non có lá lông chim kép, ưa bóng râm và sinh trưởng chậm, dần tranh sáng trong tầng tán.

Cây trưởng thành

Sau nhiều thập kỷ, cây cao 10–30 m với thân thẳng, vỏ nâu sẫm; tim gỗ cứng, kín mịn bắt đầu hình thành rõ.

Khai thác

Gỗ được khai thác có kiểm soát, xẻ sấy rồi dùng cho xây dựng, đóng tàu và đồ nội thất; vỏ cây thu tannin để nhuộm.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam34%
  • Trung Quốc (phía Nam)30%
  • Đài Loan12%
  • Lào10%
  • Campuchia8%
  • Thái Lan và khu vực khác6%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • CelluloseKhung vách tế bào gỗ44%
  • HemicelluloseLiên kết vách tế bào20%
  • LigninTạo độ cứng và màu nâu30%
  • Chiết xuất (tannin)Tannin ở vỏ và gỗ6%

Công dụng

  • Làm cột nhà, xà và con sơn trong công trình kiến trúc truyền thống
  • Đóng tàu, làm cầu và các công trình ngâm nước
  • Sàn gỗ, nội thất và đồ mỹ nghệ cao cấp
  • Chiết xuất tannin từ vỏ để nhuộm và thuộc da

Đặc tính

Màu gỗ
Nâu sẫm
Thớ gỗ
Kín, mịn
Độ bền
Rất bền, chống mối mọt
Tính chất
Gỗ cứng, nặng

Sinh cảnh & bảo tồn

Rừng mưa và rừng đốiẩm nhiệt đới trên đất thịt sâu, từ đồng bằng tới sườn núi khoảng 800 m; thường gặp ở Nam Trung Quốc và Việt Nam.

Bảo tồn

Erythrophleum fordii được IUCN xếp vào nhóm Nguy cấp (EN). Ở Trung Quốc quần thể phần lớn chỉ còn sót lại quanh khu dân cư, trong khi vườn trồng chưa đáp ứng nhu cầu gỗ; tại Việt Nam loài nằm trong Sách đỏ và chịu áp lực khai thác cao.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Flora of China — Erythrophleum fordii — Missouri Botanical Garden, 2010
  2. 2IUCN Red List — Erythrophleum fordii — IUCN, 2024
  3. 3Trees of Laos and Vietnam — A Field Guide to 100 Species — Blumea, 2004
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.