Mơ
Prunus mume (Siebold) Siebold & Zucc.
Mơ (Prunus mume) là cây gỗ nhỏ, hoa trắng hồng thơm nở cuối đông, quả chua chát dùng làm ô mai, mứt mơ, rượu mơ; giàu vitamin C, axit hữu cơ; biểu tượng hoa Tết.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Mơ (Prunus mume), còn gọi mơ ta hay mai mơ, là cây gỗ nhỏ rụng lá thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), cao 4–10 m, cành mảnh và thường xanh khi non. Lá mọc so le, hình trứng, mép có răng cưa, rụng vào mùa đông. Đặc trưng nhất là hoa: hoa trắng hoặc hồng nhạt, năm cánh, thơm dịu, nở vào cuối đông đến đầu xuân, thường trước khi cây ra lá. Quả là quả hạch nhỏ hình cầu, vỏ xanh chuyển vàng khi chín, vị rất chua và hơi chát nên hầu như không ăn sống mà phải qua chế biến. Loài có nguồn gốc Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam), được trồng từ hơn 1.500 năm, vừa để lấy quả vừa để thưởng hoa.
Quả mơ chín được chế biến thành nhiều món: ô mai (mơ muối sấy với gừng, đường), mứt mơ, rượu mơ, nước mơ giải khát; ở Nhật Bản là umeboshi và umeshu. Trong y học cổ truyền, quả mơ (với muối, gừng) làm ô mai trị ho, khản cổ, sinh tân dịch và lợi tiêu hoá; hạt mơ (mơ nhân) được dùng trong y học nhưng chứa amygdalin (sinh axit cyanhydric) nên phải dùng thận trọng. Cây còn nổi tiếng nhờ vẻ đẹp và hương thơm của hoa mơ — biểu tượng báo xuân trong văn hoá Đông Á, gắn với Tết ở Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam. Ở Việt Nam, mơ được trồng ở miền núi phía Bắc (Hà Giang, Lạng Sơn, Sa Pa) để lấy quả làm ô mai, mứt và để thưởng hoa.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây mơ gỗ nhỏ, cành mảnh, ra hoa khi còn trụi lá.
Hoa
Hoa mơ trắng hồng 5 cánh, thơm, nở cuối đông.
Hoa (cận)
Hoa mơ nhìn gần, nhị vàng.
Quả
Quả mơ chín vàng, vị chua chát.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Việt Nam & Đông Á40%
- Trung Quốc30%
- Nhật Bản & Hàn Quốc20%
- Vùng khác10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước79%
- Glucid16%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hoá3%
- Protein1%
- Vitamin & khoángVitamin C, kali0.7%
- Chất béo0.3%
Công dụng
- Ẩm thực: ô mai, mứt mơ, rượu mơ, nước mơ, mơ muối (umeboshi)
- Sức khoẻ: ô mai trị ho, khản cổ, sinh tân dịch, lợi tiêu hoá; quả chống oxy hoá
- Cảnh quan & văn hoá: hoa mơ báo xuân, cây cảnh, bonsai; biểu tượng Tết
- Khác: hạt mơ (mơ nhân) dùng trong y học nhưng chứa amygdalin, phải thận trọng
Đặc tính
- Dạng
- Cây gỗ nhỏ rụng lá
- Quả
- Chua chát, phải chế biến
- Tính
- Bình, vị chua chát
- Tác dụng
- Sinh tân chỉ khát, liễm phế, trị ho, lợi tiêu hoá
Sinh cảnh & bảo tồn
Mơ ưa khí hậu ôn đới đến cận nhiệt đới, cần một mùa đông lạnh để phân hoá mầm hoa; ưa sáng và đất thoát nước. Cây ra hoa vào cuối đông (tháng 1–2), quả chín tháng 5–6. Nhân giống bằng hạt, ghép hoặc chiết. Ở Việt Nam, mơ trồng chủ yếu ở miền núi phía Bắc như Hà Giang, Lạng Sơn, Sa Pa, lấy quả làm ô mai, mứt và thưởng hoa.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Hoa hồng (Rosaceae), chi Prunus.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Prunus mume (Siebold) Siebold & Zucc. — Kew Science, 2026
- 2Mume — mô tả, phân bố, hoa, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Mơ — đặc điểm, hoa, ô mai, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Prunus mume — axit hữu cơ, polyphenol, amygdalin — Nghiên cứu dược liệu, 2023
- 5Nguồn ảnh: harum.koh (CC BY-SA 2.0) / Quatrogatos (CC BY-SA 4.0) / Dinkun Chen (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Laitche (CC BY-SA 4.0) / Neux-Neux (CC BY-SA 3.0) / Sakurai Midori (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
